F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSuriname vs Martinique

Suriname vs Martinique

Xem thông tin Suriname vs Martinique tại CONCACAF Gold Cup, bắt đầu lúc 05:05 ngày 22/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CONCACAF Gold CupCONCACAF Gold Cup
05:05 ngày 22/03/2025
Suriname

Suriname

1 - 0
Martinique

Martinique

Giải đấuCONCACAF Gold Cup
Ngày thi đấu22/03/2025
Giờ Việt Nam05:05
Mã trận đấu4304784
Thống kê

Thống kê trận đấu

SurinameChỉ sốMartinique
8Chỉ số 221
3Chỉ số 21
97Chỉ số 2397
3Chỉ số 32
59Chỉ số 2443
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Suriname

Sơ đồ 4-2-3-1
1222354191071120

Đội hình xuất phát

W.Hahn
W.Hahn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Bakboord
N.Bakboord#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Paal
K.Paal#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.V.Gelderen
L.V.Gelderen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Haps
R.Haps#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Malone
D.Malone#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
S.Pinas
S.Pinas#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Jubitana
D.Jubitana#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
G.Kerk
G.Kerk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Montnor
J.Montnor#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Vlijter
G.Vlijter#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Vlijter
G.Vlijter#18
G.Vlijter
G.Vlijter#8
G.Vlijter
G.Vlijter#13
G.Vlijter
G.Vlijter#17
G.Vlijter#23
G.Vlijter
G.Vlijter#9
G.Vlijter
G.Vlijter#15
G.Vlijter
G.Vlijter#6
G.Vlijter
G.Vlijter#14
G.Vlijter
G.Vlijter#21
G.Vlijter
G.Vlijter#12
G.Vlijter
G.Vlijter#16

Martinique

Sơ đồ 4-3-3
16192218320814121015

Đội hình xuất phát

Y.Clementia
Y.Clementia#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Dussaut
D.Dussaut#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Poulolo
F.Poulolo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Rivierez
J.Rivierez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Ardennes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Porsan-Clemente#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Heinrich Méribault#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
C.Mandouki
C.Mandouki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Marajo#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
B.Labeau
B.Labeau#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
P.Burner
P.Burner#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Burner#9
P.Burner#1
P.Burner#4
P.Burner#6
P.Burner#2
P.Burner#7
P.Burner#17
P.Burner
P.Burner#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MexicoMexico
00000
2
Costa RicaCosta Rica
00000
3
Dominican RepublicDominican Republic
00000
4
SurinameSuriname
00000

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HondurasHonduras
00000
2
CanadaCanada
00000
3
El SalvadorEl Salvador
00000
4
CuracaoCuracao
00000

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
PanamaPanama
00000
2
JamaicaJamaica
00000
3
GuatemalaGuatemala
00000
4
GuadeloupeGuadeloupe
00000

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
USAUSA
00000
2
Saudi ArabiaSaudi Arabia
00000
3
HaitiHaiti
00000
4
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
00000
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Suriname

CanadaCanada3 - 0SurinameSuriname
Match #4241548 · Home #11138 · Away #24514 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
SurinameSuriname0 - 1CanadaCanada
Match #4239893 · Home #24514 · Away #11138 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
SurinameSuriname5 - 1GuyanaGuyana
Match #4207646 · Home #24514 · Away #19731 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
SurinameSuriname1 - 1Costa RicaCosta Rica
Match #4207640 · Home #24514 · Away #11837 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
GuadeloupeGuadeloupe1 - 0SurinameSuriname
Match #4207636 · Home #20137 · Away #24514 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
GuyanaGuyana1 - 3SurinameSuriname
Match #4207630 · Home #19731 · Away #24514 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
AnguillaAnguilla0 - 4SurinameSuriname
Match #4131671 · Home #23092 · Away #24514 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 12, 0, 0]
SurinameSuriname4 - 1Saint Vincent and the GrenadinesSaint Vincent and the Grenadines
Match #4131669 · Home #24514 · Away #12620 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
SurinameSuriname1 - 1MartiniqueMartinique
Match #4104022 · Home #24514 · Away #11550 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
SurinameSuriname4 - 0GrenadaGrenada
Match #4005569 · Home #24514 · Away #23091 · Status #8 · H [4, 4, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Martinique

MartiniqueMartinique0 - 0GuadeloupeGuadeloupe
Match #4207645 · Home #11550 · Away #20137 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
GuadeloupeGuadeloupe0 - 1MartiniqueMartinique
Match #4207641 · Home #20137 · Away #11550 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
MartiniqueMartinique2 - 2GuyanaGuyana
Match #4207637 · Home #11550 · Away #19731 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
GuatemalaGuatemala3 - 1MartiniqueMartinique
Match #4207635 · Home #12065 · Away #11550 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
SurinameSuriname1 - 1MartiniqueMartinique
Match #4104022 · Home #24514 · Away #11550 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
El SalvadorEl Salvador0 - 0MartiniqueMartinique
Match #4005559 · Home #11139 · Away #11550 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
MartiniqueMartinique1 - 0El SalvadorEl Salvador
Match #4005556 · Home #11550 · Away #11139 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
MartiniqueMartinique1 - 0CuracaoCuracao
Match #4005552 · Home #11550 · Away #33203 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 7, 0, 0]
PanamaPanama3 - 0MartiniqueMartinique
Match #4005417 · Home #12064 · Away #11550 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Costa RicaCosta Rica6 - 4MartiniqueMartinique
Match #3940783 · Home #11837 · Away #11550 · Status #8 · H [6, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Suriname
#11#20#30#43#53#60#70
Martinique
#10#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K