F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSutton United vs Rochdale

Sutton United vs Rochdale

Xem thông tin Sutton United vs Rochdale tại English National League, bắt đầu lúc 01:45 ngày 09/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English National LeagueEnglish National League
01:45 ngày 09/04/2025
Sutton United

Sutton United

1 - 0
Rochdale

Rochdale

Giải đấuEnglish National League
Ngày thi đấu09/04/2025
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4310535
Thống kê

Thống kê trận đấu

Sutton UnitedChỉ sốRochdale
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
49Chỉ số 2442
0Chỉ số 30
96Chỉ số 23105
3Chỉ số 23
5Chỉ số 225
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
Lineup

Đội hình trận đấu

Sutton United

130203385242241739

Đội hình xuất phát

J.Sims
J.Sims#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Woodyard
A.Woodyard#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jack·Wadham
Jack·Wadham#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Besart·Topalloj
Besart·Topalloj#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Simper
L.Simper#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Ransom
H.Ransom#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.nadesan#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Jackson
R.Jackson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.French
T.French#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Nana·Boateng
Nana·Boateng#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kain adom
Kain adom#39 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Kain adom#31
Kain adom
Kain adom#15
Kain adom#6
Kain adom#27
Kain adom#12

Rochdale

181814332422691011

Đội hình xuất phát

killian barrett#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Gilmour
H.Gilmour#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Barlow#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tobi rowling adebayo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.beckwith
s.beckwith#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Corey edwards#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Gordon
K.Gordon#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
l.hogan
l.hogan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.mitchell
k.mitchell#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Rodney
D.Rodney#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

adu
adu#31
adu#28
adu
adu#40
adu
adu#6
adu#30
adu
adu#15
adu
adu#7
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
BarnetBarnet
463196102
2
York CityYork City
46299896
3
Forest Green RoversForest Green Rovers
462217783
4
RochdaleRochdale
4621111474
5
Oldham AthleticOldham Athletic
4619161173
6
Halifax TownHalifax Town
4619131470
7
Southend UnitedSouthend United
4617171268
8
GatesheadGateshead
4619101767
9
AltrinchamAltrincham
4617131664
10
TamworthTamworth
4617131664
11
Hartlepool UnitedHartlepool United
4614181460
12
Sutton UnitedSutton United
4615151660
13
EastleighEastleigh
4614171559
14
Solihull MoorsSolihull Moors
4616102058
15
WokingWoking
4613191458
16
Aldershot TownAldershot Town
4614151757
17
Braintree TownBraintree Town
4615112056
18
Yeovil TownYeovil Town
4615112056
19
Boston UnitedBoston United
4615102155
20
Wealdstone FCWealdstone FC
4613141953
21
Dagenham   RedbridgeDagenham Redbridge
4612161852
22
Maidenhead UnitedMaidenhead United
4614102252
23
AFC FyldeAFC Fylde
461172840
24
Ebbsfleet UnitedEbbsfleet United
463133022
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sutton United

Sutton UnitedSutton United1 - 1Southend UnitedSouthend United
Match #4165401 · Home #13254 · Away #11530 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Braintree TownBraintree Town0 - 0Sutton UnitedSutton United
Match #4311908 · Home #14655 · Away #13254 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 4] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 5]
Boston UnitedBoston United2 - 1Sutton UnitedSutton United
Match #4165339 · Home #11113 · Away #13254 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Sutton UnitedSutton United1 - 1Dagenham   RedbridgeDagenham Redbridge
Match #4165330 · Home #13254 · Away #10859 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
AFC FyldeAFC Fylde1 - 2Sutton UnitedSutton United
Match #4164930 · Home #25123 · Away #13254 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Sutton UnitedSutton United0 - 3Halifax TownHalifax Town
Match #4165289 · Home #13254 · Away #10733 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Forest Green RoversForest Green Rovers2 - 1Sutton UnitedSutton United
Match #4165041 · Home #10734 · Away #13254 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Maidenhead UnitedMaidenhead United0 - 1Sutton UnitedSutton United
Match #4165247 · Home #16129 · Away #13254 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Solihull MoorsSolihull Moors1 - 1Sutton UnitedSutton United
Match #4165217 · Home #25328 · Away #13254 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Sutton UnitedSutton United0 - 2Spennymoor TownSpennymoor Town
Match #4284092 · Home #13254 · Away #19298 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rochdale

RochdaleRochdale2 - 2Spennymoor TownSpennymoor Town
Match #4312939 · Home #11528 · Away #19298 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 8, 0, 4] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 5]
WokingWoking1 - 1RochdaleRochdale
Match #4165053 · Home #16655 · Away #11528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
RochdaleRochdale4 - 0Aldershot TownAldershot Town
Match #4165353 · Home #11528 · Away #12018 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
RochdaleRochdale0 - 4York CityYork City
Match #4164981 · Home #11528 · Away #11119 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Maidenhead UnitedMaidenhead United1 - 1RochdaleRochdale
Match #4165321 · Home #16129 · Away #11528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
RochdaleRochdale2 - 3Boston UnitedBoston United
Match #4164843 · Home #11528 · Away #11113 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Oldham AthleticOldham Athletic1 - 1RochdaleRochdale
Match #4165286 · Home #10497 · Away #11528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
RochdaleRochdale3 - 0AltrinchamAltrincham
Match #4164912 · Home #11528 · Away #12949 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
RochdaleRochdale4 - 1Wealdstone FCWealdstone FC
Match #4165250 · Home #11528 · Away #18938 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
RochdaleRochdale1 - 0GatesheadGateshead
Match #4165214 · Home #11528 · Away #18760 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Sutton United
#11#20#30#40#53#60#70
Rochdale
#10#20#30#40#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K