F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTabasalu Charma vs FC Maardu

Tabasalu Charma vs FC Maardu

Xem thông tin Tabasalu Charma vs FC Maardu tại Esiliiga B, bắt đầu lúc 00:00 ngày 13/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Esiliiga BEsiliiga B
00:00 ngày 13/09/2025
Tabasalu Charma

Tabasalu Charma

3 - 3
FC Maardu

FC Maardu

Giải đấuEsiliiga B
Ngày thi đấu13/09/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4303016
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tabasalu CharmaChỉ sốFC Maardu
63Chỉ số 2495
2Chỉ số 27
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 80
2Chỉ số 36
3Chỉ số 218
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2211
91Chỉ số 23131
Lineup

Đội hình trận đấu

Tabasalu Charma

Sơ đồ 4-1-2-3
126161424667610171822

Đội hình xuất phát

r.kristel
r.kristel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Oliver hans vuks#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Pelt
K.Pelt#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
adrian moor#14 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Anders sarapuu
Anders sarapuu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
salei
salei#66 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52
k.altmets#76 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
ruben lindemann
ruben lindemann#10 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
Rocco raoul riigov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Tiits
A.Tiits#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
enriko vilisoo#22 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

enriko vilisoo#28
enriko vilisoo#3
enriko vilisoo#9
enriko vilisoo#45
enriko vilisoo#12
enriko vilisoo#19

FC Maardu

Sơ đồ 3-4-1-2
982312191314152126339

Đội hình xuất phát

A.Jakovlev
A.Jakovlev#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Tšerezov
M.Tšerezov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
artjom volkov
artjom volkov#12 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Kulinits
A.Kulinits#19 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
D.Lebedev
D.Lebedev#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Eensalu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Grigorjev
A.Grigorjev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
nikita naydis#21 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Drabinko
D.Drabinko#26 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
A.Volkov
A.Volkov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
E.Utgof
E.Utgof#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Utgof
E.Utgof#77
E.Utgof
E.Utgof#35
E.Utgof
E.Utgof#71
E.Utgof#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC MaarduFC Maardu
1180324
2
Trans Narva BTrans Narva B
1171322
3
Tartu KalevTartu Kalev
1170421
4
Johvi FC LokomotivJohvi FC Lokomotiv
1154219
5
FC Nomme United U21FC Nomme United U21
1161419
6
Tallinna JK LegionTallinna JK Legion
1153318
7
Tabasalu CharmaTabasalu Charma
1141613
8
Paide Linnameeskond BPaide Linnameeskond B
1131710
9
Laanemaa HaapsaluLaanemaa Haapsalu
112187
10
FC Kuressaare IIFC Kuressaare II
112096
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tabasalu Charma

FC Nomme United U21FC Nomme United U216 - 0Tabasalu CharmaTabasalu Charma
Match #4303014 · Home #74143 · Away #30818 · Status #8 · H [6, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Tabasalu CharmaTabasalu Charma0 - 2FC Kuressaare IIFC Kuressaare II
Match #4303007 · Home #30818 · Away #43301 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Johvi FC LokomotivJohvi FC Lokomotiv3 - 1Tabasalu CharmaTabasalu Charma
Match #4303001 · Home #20511 · Away #30818 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Tartu KalevTartu Kalev1 - 1Tabasalu CharmaTabasalu Charma
Match #4302998 · Home #61738 · Away #30818 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Tabasalu CharmaTabasalu Charma1 - 0Trans Narva BTrans Narva B
Match #4302991 · Home #30818 · Away #55751 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 8, 0, 0]
Tartu JK Maag TammekaTartu JK Maag Tammeka6 - 0Tabasalu CharmaTabasalu Charma
Match #4338475 · Home #18353 · Away #30818 · Status #8 · H [6, 4, 0, 0, 19, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Tabasalu CharmaTabasalu Charma4 - 0Laanemaa HaapsaluLaanemaa Haapsalu
Match #4302985 · Home #30818 · Away #28902 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Tabasalu CharmaTabasalu Charma1 - 4Tallinna JK LegionTallinna JK Legion
Match #4302976 · Home #30818 · Away #20373 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Nomme United U21FC Nomme United U215 - 2Tabasalu CharmaTabasalu Charma
Match #4302972 · Home #74143 · Away #30818 · Status #8 · H [5, 4, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Paide Linnameeskond BPaide Linnameeskond B0 - 2Tabasalu CharmaTabasalu Charma
Match #4302990 · Home #39915 · Away #30818 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Maardu

Tallinna JK LegionTallinna JK Legion1 - 3FC MaarduFC Maardu
Match #4303050 · Home #20373 · Away #29325 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
FC MaarduFC Maardu6 - 0Tallinna JK LegionTallinna JK Legion
Match #4303013 · Home #29325 · Away #20373 · Status #8 · H [6, 4, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Tartu KalevTartu Kalev0 - 3FC MaarduFC Maardu
Match #4303008 · Home #61738 · Away #29325 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
FC MaarduFC Maardu2 - 1Paide Linnameeskond BPaide Linnameeskond B
Match #4303004 · Home #29325 · Away #39915 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Laanemaa HaapsaluLaanemaa Haapsalu0 - 3FC MaarduFC Maardu
Match #4302996 · Home #28902 · Away #29325 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 13, 0, 0]
FC MaarduFC Maardu6 - 2FC Kuressaare IIFC Kuressaare II
Match #4302993 · Home #29325 · Away #43301 · Status #8 · H [6, 5, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC MaarduFC Maardu11 - 1Trans Narva BTrans Narva B
Match #4302988 · Home #29325 · Away #55751 · Status #8 · H [11, 5, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Johvi FC LokomotivJohvi FC Lokomotiv0 - 2FC MaarduFC Maardu
Match #4302981 · Home #20511 · Away #29325 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FC MaarduFC Maardu3 - 2FC Nomme United U21FC Nomme United U21
Match #4302980 · Home #29325 · Away #74143 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Laanemaa HaapsaluLaanemaa Haapsalu0 - 6FC MaarduFC Maardu
Match #4302971 · Home #28902 · Away #29325 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [6, 1, 0, 3, 12, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tabasalu Charma
#13#22#30#42#52#60#70
FC Maardu
#13#20#30#46#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K