F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTai Po vs Macarthur FC

Tai Po vs Macarthur FC

Xem thông tin Tai Po vs Macarthur FC tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 17:00 ngày 18/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
17:00 ngày 18/09/2025
Tai Po

Tai Po

2 - 1
Macarthur FC

Macarthur FC

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu18/09/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4405633
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tai PoChỉ sốMacarthur FC
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
45Chỉ số 2555
70Chỉ số 2395
6Chỉ số 27
63Chỉ số 2470
6Chỉ số 225
0Chỉ số 41
4Chỉ số 214
Lineup

Đội hình trận đấu

Tai Po

Sơ đồ 4-2-3-1
94263344420257161827

Đội hình xuất phát

K.Tse
K.Tse#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Lee
K.Lee#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Gabriel
Gabriel#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Daciel
Daciel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Neném
Neném#44 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Valverde
P.Valverde#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Mikael
Mikael#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Renner
M.Renner#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Chan
S.Chan#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
I.Sartori
I.Sartori#18 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Temelkovski
J.Temelkovski#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Temelkovski
J.Temelkovski#3
J.Temelkovski
J.Temelkovski#9
J.Temelkovski
J.Temelkovski#24
J.Temelkovski
J.Temelkovski#11
J.Temelkovski
J.Temelkovski#1
J.Temelkovski
J.Temelkovski#87
J.Temelkovski
J.Temelkovski#80
J.Temelkovski
J.Temelkovski#15
J.Temelkovski
J.Temelkovski#10
J.Temelkovski
J.Temelkovski#22
J.Temelkovski
J.Temelkovski#6
J.Temelkovski
J.Temelkovski#23

Macarthur FC

Sơ đồ 4-4-2
122563197172624109

Đội hình xuất phát

F.Kurto
F.Kurto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Talbot
C.Talbot#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Uskok
T.Uskok#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.D.Silva
D.D.Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Politidis
H.Politidis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Š.Gržan
Š.Gržan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Randazzo
O.Randazzo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Brattan
L.Brattan#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
D.Bosnjak
D.Bosnjak#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Caceres
A.Caceres#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Ikonomidis
C.Ikonomidis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Ikonomidis
C.Ikonomidis#18
C.Ikonomidis#29
C.Ikonomidis
C.Ikonomidis#28
C.Ikonomidis
C.Ikonomidis#22
C.Ikonomidis
C.Ikonomidis#27
C.Ikonomidis
C.Ikonomidis#5
C.Ikonomidis
C.Ikonomidis#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Wasl SCAl-Wasl SC
22006
2
Al-MuharraqAl-Muharraq
22006
3
Al WehdatAl Wehdat
20020
4
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al KhaldiyaAl Khaldiya
21104
2
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
20202
3
FK AndijonFK Andijon
20202
4
Arkadag FKArkadag FK
20111

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
22006
2
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000
3
SepahanSepahan
10010
4
Ahal FKAhal FK
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al NassrAl Nassr
22006
2
Al Zawraa SCAl Zawraa SC
21013
3
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
21013
4
FC GoaFC Goa
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tai PoTai Po
11003
2
Macarthur FCMacarthur FC
21013
3
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
10101
4
Beijing GuoanBeijing Guoan
20111

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
22006
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
22006
3
Eastern Football ClubEastern Football Club
20020
4
Ratchaburi FCRatchaburi FC
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
21104
2
Persib BandungPersib Bandung
21104
3
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
21013
4
Selangor FCSelangor FC
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
22006
2
Pohang SteelersPohang Steelers
22006
3
BG Pathum UnitedBG Pathum United
20020
4
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
20020
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tai Po

Tai PoTai Po0 - 2North DistrictNorth District
Match #4408899 · Home #15751 · Away #32287 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Tai PoTai Po3 - 1Kwoon Chung Southern DistrictKwoon Chung Southern District
Match #4420583 · Home #15751 · Away #32994 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Tai PoTai Po3 - 1Eastern Football ClubEastern Football Club
Match #4420878 · Home #15751 · Away #18342 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Lee ManLee Man2 - 2Tai PoTai Po
Match #4408895 · Home #42255 · Away #15751 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Rayong FCRayong FC2 - 0Tai PoTai Po
Match #4393647 · Home #29985 · Away #15751 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 6, 0, 0, 0]
Tai PoTai Po3 - 1North DistrictNorth District
Match #4212017 · Home #15751 · Away #32287 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
KitcheeKitchee0 - 1Tai PoTai Po
Match #4212013 · Home #16585 · Away #15751 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Biu Chun RangersBiu Chun Rangers2 - 3Tai PoTai Po
Match #4212009 · Home #24017 · Away #15751 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Tai PoTai Po2 - 2Kwoon Chung Southern DistrictKwoon Chung Southern District
Match #4212004 · Home #15751 · Away #32994 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Tai PoTai Po1 - 1Eastern Football ClubEastern Football Club
Match #4297905 · Home #15751 · Away #18342 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 1, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 2, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Macarthur FC

Newcastle JetsNewcastle Jets3 - 0Macarthur FCMacarthur FC
Match #4406958 · Home #16714 · Away #59450 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Metrostars SCMetrostars SC0 - 2Macarthur FCMacarthur FC
Match #4397336 · Home #29611 · Away #59450 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
SD Raiders FCSD Raiders FC0 - 5Macarthur FCMacarthur FC
Match #4379151 · Home #40399 · Away #59450 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC1 - 3Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC
Match #4179859 · Home #59450 · Away #24460 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC1 - 2Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4179849 · Home #59450 · Away #13967 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 7, 0, 0]
Central Coast MarinersCentral Coast Mariners2 - 2Macarthur FCMacarthur FC
Match #4179848 · Home #16230 · Away #59450 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 10, 0, 0]
Brisbane RoarBrisbane Roar1 - 5Macarthur FCMacarthur FC
Match #4179831 · Home #13968 · Away #59450 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC3 - 3Newcastle JetsNewcastle Jets
Match #4179825 · Home #59450 · Away #16714 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 13, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Adelaide UnitedAdelaide United4 - 5Macarthur FCMacarthur FC
Match #4179819 · Home #15569 · Away #59450 · Status #8 · H [4, 3, 0, 3, 9, 0, 0] · A [5, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Melbourne CityMelbourne City2 - 0Macarthur FCMacarthur FC
Match #4179813 · Home #25145 · Away #59450 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tai Po
#12#21#30#41#56#60#70
Macarthur FC
#11#20#31#40#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K