F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTala'ea El Gaish vs Pharco

Tala'ea El Gaish vs Pharco

Xem thông tin Tala'ea El Gaish vs Pharco tại Egyptian Premier League, bắt đầu lúc 21:00 ngày 26/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Egyptian Premier LeagueEgyptian Premier League
21:00 ngày 26/01/2025
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

0 - 0
Pharco

Pharco

Giải đấuEgyptian Premier League
Ngày thi đấu26/01/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4237707
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tala'ea El GaishChỉ sốPharco
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
106Chỉ số 2392
71Chỉ số 2422
1Chỉ số 34
13Chỉ số 224
12Chỉ số 21
0Chỉ số 80
5Chỉ số 210
Lineup

Đội hình trận đấu

Tala'ea El Gaish

Sơ đồ 4-1-4-1
168642120172812112

Đội hình xuất phát

M.Shaaban
M.Shaaban#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.A.Zola
A.A.Zola#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Sotohi
K.Sotohi#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.Fathallah
M.Fathallah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Meteb
A.Meteb#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Hamdy
A.Hamdy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Y.Wahid
Y.Wahid#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.K.E.Gabry
H.K.E.Gabry#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
I.Mohareb
I.Mohareb#12 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
K.Tarek
K.Tarek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
G.Chika
G.Chika#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Chika
G.Chika#27
G.Chika
G.Chika#7
G.Chika
G.Chika#3
G.Chika#29
G.Chika
G.Chika#26
G.Chika
G.Chika#18
G.Chika
G.Chika#10
G.Chika
G.Chika#22
G.Chika
G.Chika#19

Pharco

Sơ đồ 4-2-3-1
25172012619221428317

Đội hình xuất phát

M.Saeed
M.Saeed#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
J.Encada
J.Encada#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Gamal
A.Gamal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Marei
Y.Marei#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Kamel
G.Kamel#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Emad
M.Emad#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Gehad
M.Gehad#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M. Fakhry
M. Fakhry#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Enoque#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Sherif
A.Sherif#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Nasser
A.Nasser#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Nasser#32
A.Nasser#13
A.Nasser#5
A.Nasser
A.Nasser#88
A.Nasser
A.Nasser#18
A.Nasser
A.Nasser#21
A.Nasser
A.Nasser#9
A.Nasser
A.Nasser#16
A.Nasser#33
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al Ahly FCAl Ahly FC
751155
2
Pyramids FCPyramids FC
732253
3
Zamalek SCZamalek SC
623141
4
Bank El AhlyBank El Ahly
622237
5
Al MasryAl Masry
613236
6
Ceramica Cleopatra FCCeramica Cleopatra FC
631234
7
PharcoPharco
623132
8
PetrojetPetrojet
611426
9
Haras El HodoodHaras El Hodood
602424
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
El GounahEl Gounah
741230
2
ZED FCZED FC
623130
3
Tala'ea El GaishTala'ea El Gaish
613227
4
EnppiEnppi
641125
5
Ittihad Alexandria SCIttihad Alexandria SC
614125
6
Smouha SCSmouha SC
704324
7
Modern Sport FCModern Sport FC
641122
8
Ghazl El MahallahGhazl El Mahallah
611421
9
Ismaily SCIsmaily SC
612319
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Pyramids FCPyramids FC
17133142
2
Al Ahly FCAl Ahly FC
17116039
3
Zamalek SCZamalek SC
1795332
4
Al MasryAl Masry
1786330
5
Bank El AhlyBank El Ahly
1785429
6
Ceramica Cleopatra FCCeramica Cleopatra FC
1766524
7
PharcoPharco
1765623
8
PetrojetPetrojet
1757522
9
Haras El HodoodHaras El Hodood
1764722
10
ZED FCZED FC
1749421
11
Tala'ea El GaishTala'ea El Gaish
1756621
12
Smouha SCSmouha SC
1762920
13
Ittihad Alexandria SCIttihad Alexandria SC
1746718
14
El GounahEl Gounah
1745817
15
Ghazl El MahallahGhazl El Mahallah
17521017
16
Ismaily SCIsmaily SC
1735914
17
EnppiEnppi
1726912
18
Modern Sport FCModern Sport FC
1716109
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tala'ea El Gaish

EnppiEnppi0 - 1Tala'ea El GaishTala'ea El Gaish
Match #4237700 · Home #23009 · Away #16359 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Ceramica Cleopatra FCCeramica Cleopatra FC2 - 0Tala'ea El GaishTala'ea El Gaish
Match #4263740 · Home #43353 · Away #16359 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Tala'ea El GaishTala'ea El Gaish0 - 1Ceramica Cleopatra FCCeramica Cleopatra FC
Match #4237689 · Home #16359 · Away #43353 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Tala'ea El GaishTala'ea El Gaish2 - 2El OlympiEl Olympi
Match #4258873 · Home #16359 · Away #30830 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 2, 4] · A [2, 0, 0, 1, 2, 2, 3]
Haras El HodoodHaras El Hodood3 - 0Tala'ea El GaishTala'ea El Gaish
Match #4237679 · Home #15572 · Away #16359 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
Tala'ea El GaishTala'ea El Gaish2 - 2Zamalek SCZamalek SC
Match #4237671 · Home #16359 · Away #14430 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Tala'ea El GaishTala'ea El Gaish0 - 1PetrojetPetrojet
Match #4237661 · Home #16359 · Away #18047 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
PharcoPharco1 - 1Tala'ea El GaishTala'ea El Gaish
Match #4249582 · Home #39312 · Away #16359 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Ittihad Alexandria SCIttihad Alexandria SC0 - 1Tala'ea El GaishTala'ea El Gaish
Match #4237654 · Home #14809 · Away #16359 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Tala'ea El GaishTala'ea El Gaish0 - 0Smouha SCSmouha SC
Match #4237646 · Home #16359 · Away #30467 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Pharco

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tala'ea El Gaish
#10#20#30#41#512#60#70
Pharco
#10#20#30#43#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K