F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTanzania vs Senegal

Tanzania vs Senegal

Xem thông tin Tanzania vs Senegal tại CAF Africa Cup of Nations, bắt đầu lúc 19:00 ngày 02/06/2007; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CAF Africa Cup of NationsCAF Africa Cup of Nations
19:00 ngày 02/06/2007
Tanzania

Tanzania

1 - 1
Senegal

Senegal

Giải đấuCAF Africa Cup of Nations
Ngày thi đấu02/06/2007
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu884092
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MaliMali
52309
2
TogoTogo
53029
3
BeninBenin
52218
4
Sierra LeoneSierra Leone
50141

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EthiopiaEthiopia
63039
2
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
52218
3
NamibiaNamibia
52127
4
LibyaLibya
62137

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ZambiaZambia
532011
2
South AfricaSouth Africa
52218
3
Republic of the CongoRepublic of the Congo
50414
4
ChadChad
50232

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
431010
2
ZimbabweZimbabwe
41124
3
MalawiMalawi
41033

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
33009
2
GuineaGuinea
31114
3
MoroccoMorocco
31023
4
NamibiaNamibia
30121

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
33009
2
NigeriaNigeria
31114
3
MaliMali
31114
4
BeninBenin
30030

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
32107
2
CameroonCameroon
32016
3
ZambiaZambia
31114
4
SudanSudan
30030

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
31205
2
AngolaAngola
31205
3
SenegalSenegal
30212
4
South AfricaSouth Africa
30212

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
431010
2
GabonGabon
42117
3
MadagascarMadagascar
40040

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
532011
2
MauritaniaMauritania
52127
3
BotswanaBotswana
52036
4
BurundiBurundi
51134

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NigeriaNigeria
540112
2
UgandaUganda
531110
3
LesothoLesotho
51134
4
NigerNiger
51043

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SudanSudan
550015
2
TunisiaTunisia
632111
3
MauritiusMauritius
60333
4
SeychellesSeychelles
50141

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CameroonCameroon
540112
2
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
531110
3
RwandaRwanda
52036
4
LiberiaLiberia
50141

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AngolaAngola
641113
2
EritreaEritrea
62319
3
KenyaKenya
62137
4
SwazilandSwaziland
60333

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SenegalSenegal
532011
2
MozambiqueMozambique
52218
3
TanzaniaTanzania
52127
4
Burkina FasoBurkina Faso
50141

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GuineaGuinea
532011
2
GambiaGambia
52218
3
AlgeriaAlgeria
51225
4
Cabo VerdeCabo Verde
50232
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tanzania
#11#21#30#40#50#60#70
Senegal
#11#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K