F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTarxien Rainbows F.C vs Hibernians FC

Tarxien Rainbows F.C vs Hibernians FC

Xem thông tin Tarxien Rainbows F.C vs Hibernians FC tại Malta Premier League, bắt đầu lúc 01:30 ngày 15/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Malta Premier LeagueMalta Premier League
01:30 ngày 15/04/2026
Tarxien Rainbows F.C

Tarxien Rainbows F.C

3 - 2
Hibernians FC

Hibernians FC

Giải đấuMalta Premier League
Ngày thi đấu15/04/2026
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4528407
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tarxien Rainbows F.CChỉ sốHibernians FC
84Chỉ số 2397
1Chỉ số 80
4Chỉ số 210
41Chỉ số 2464
3Chỉ số 216
3Chỉ số 33
40Chỉ số 2560
8Chỉ số 229
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Tarxien Rainbows F.C

Sơ đồ 3-4-3
94745423207332729910

Đội hình xuất phát

m.spiteri#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
a.vella#74 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Petar panic#54 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
nhayson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
L.Borg#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
angel valverde
angel valverde#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Marko musulin
Marko musulin#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Yilson mosquera
Yilson mosquera#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Donsu
K.Donsu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
Lokosa
Lokosa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
claudio#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

claudio#99
claudio#4
claudio#8
claudio#21
claudio
claudio#70
claudio#18
claudio
claudio#77
claudio#88
claudio
claudio#1
claudio
claudio#22
claudio#17

Hibernians FC

Sơ đồ 4-3-3
12916445112049158

Đội hình xuất phát

L.Brănescu
L.Brănescu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Norenkov
D.Norenkov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Silva
C.Silva#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
pedrao#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Shaw
K.Shaw#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Kristensen
B.Kristensen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
matthew debattista#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Silas alfred#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Miullen
Miullen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
M.Lima
M.Lima#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Halabaku
K.Halabaku#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

K.Halabaku#18
K.Halabaku#13
K.Halabaku
K.Halabaku#14
K.Halabaku#30
K.Halabaku#19
K.Halabaku
K.Halabaku#17
K.Halabaku
K.Halabaku#23
K.Halabaku
K.Halabaku#10
K.Halabaku#7
K.Halabaku#6
K.Halabaku#99
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Hamrun SpartansHamrun Spartans
1374225
2
Floriana F.C.Floriana F.C.
1172223
3
Valletta FCValletta FC
1164122
4
Marsaxlokk FCMarsaxlokk FC
1263321
5
Sliema Wanderers FCSliema Wanderers FC
1154219
6
Birkirkara FCBirkirkara FC
1244416
7
Hibernians FCHibernians FC
1143415
8
Gzira UnitedGzira United
1134413
9
Mosta FCMosta FC
1132611
10
Żabbar St. Patrick F.C.Żabbar St. Patrick F.C.
1124510
11
Naxxar LionsNaxxar Lions
111285
12
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
111285
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Hibernians FCHibernians FC1 - 1Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4478931 · Home #10351 · Away #15123 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Hibernians FCHibernians FC1 - 0Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4454331 · Home #10351 · Away #15123 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C1 - 3Hibernians FCHibernians FC
Match #4428825 · Home #15123 · Away #10351 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
Hibernians FCHibernians FC2 - 0Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #3490223 · Home #10351 · Away #15123 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C0 - 1Hibernians FCHibernians FC
Match #3454729 · Home #15123 · Away #10351 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C0 - 4Hibernians FCHibernians FC
Match #2741597 · Home #15123 · Away #10351 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 5, 0, 0]
Hibernians FCHibernians FC4 - 1Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #2741352 · Home #10351 · Away #15123 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Hibernians FCHibernians FC5 - 0Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #2535969 · Home #10351 · Away #15123 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C2 - 4Hibernians FCHibernians FC
Match #2535881 · Home #15123 · Away #10351 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Hibernians FCHibernians FC2 - 2Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #2273185 · Home #10351 · Away #15123 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, -1, 0] · A [2, 1, 0, 4, 7, -1, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tarxien Rainbows F.C

Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C2 - 2Mosta FCMosta FC
Match #4527947 · Home #15123 · Away #25574 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 6, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C1 - 1Żabbar St. Patrick F.C.Żabbar St. Patrick F.C.
Match #4478971 · Home #15123 · Away #25576 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Valletta FCValletta FC3 - 1Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4478964 · Home #10235 · Away #15123 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C1 - 1Sliema Wanderers FCSliema Wanderers FC
Match #4478955 · Home #15123 · Away #12235 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C1 - 2Naxxar LionsNaxxar Lions
Match #4478950 · Home #15123 · Away #15124 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Mosta FCMosta FC0 - 1Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4478947 · Home #25574 · Away #15123 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Floriana F.C.Floriana F.C.2 - 0Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4478940 · Home #18704 · Away #15123 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Hibernians FCHibernians FC1 - 1Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4478931 · Home #10351 · Away #15123 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Birkirkara FCBirkirkara FC5 - 0Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4478926 · Home #12137 · Away #15123 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C1 - 2Gzira UnitedGzira United
Match #4478918 · Home #15123 · Away #24637 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 1, 2, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hibernians FC

Sliema Wanderers FCSliema Wanderers FC1 - 1Hibernians FCHibernians FC
Match #4527817 · Home #12235 · Away #10351 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Naxxar LionsNaxxar Lions2 - 1Hibernians FCHibernians FC
Match #4478969 · Home #15124 · Away #10351 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Gzira UnitedGzira United1 - 0Hibernians FCHibernians FC
Match #4478961 · Home #24637 · Away #10351 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Hibernians FCHibernians FC1 - 1Valletta FCValletta FC
Match #4478957 · Home #10351 · Away #10235 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Gzira UnitedGzira United3 - 2Hibernians FCHibernians FC
Match #4480801 · Home #24637 · Away #10351 · Status #8 · H [3, 2, 1, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
Floriana F.C.Floriana F.C.4 - 1Hibernians FCHibernians FC
Match #4478952 · Home #18704 · Away #10351 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Hibernians FCHibernians FC0 - 1Hamrun SpartansHamrun Spartans
Match #4478946 · Home #10351 · Away #21455 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Marsaxlokk FCMarsaxlokk FC2 - 1Hibernians FCHibernians FC
Match #4478941 · Home #15252 · Away #10351 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Hamrun SpartansHamrun Spartans1 - 1Hibernians FCHibernians FC
Match #4493394 · Home #21455 · Away #10351 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 12, 1, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 2, 0]
Hibernians FCHibernians FC1 - 1Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4478931 · Home #10351 · Away #15123 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tarxien Rainbows F.C
#13#22#30#43#54#60#70
Hibernians FC
#12#22#30#43#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K