F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTarxien Rainbows F.C vs Santa Lucia

Tarxien Rainbows F.C vs Santa Lucia

Xem thông tin Tarxien Rainbows F.C vs Santa Lucia tại Malta First Division League, bắt đầu lúc 22:30 ngày 19/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Malta First Division LeagueMalta First Division League
22:30 ngày 19/01/2025
Tarxien Rainbows F.C

Tarxien Rainbows F.C

2 - 1
Santa Lucia

Santa Lucia

Giải đấuMalta First Division League
Ngày thi đấu19/01/2025
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4262822
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tarxien Rainbows F.CChỉ sốSanta Lucia
2Chỉ số 224
63Chỉ số 2372
40Chỉ số 2444
5Chỉ số 29
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 32
0Chỉ số 81
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Tarxien Rainbows F.C

338842099221877516

Đội hình xuất phát

G.Mensah
G.Mensah#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.boadu#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.D'Alessandro#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Debono#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.gusman#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.manji#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mizzi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Muscat#77 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Sant#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vella
Vella#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Vella#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

H.Vella#37
H.Vella#98
H.Vella
H.Vella#7
H.Vella#11
H.Vella#70
H.Vella#95
H.Vella#17
H.Vella#19
H.Vella#8

Santa Lucia

521102723138967416

Đội hình xuất phát

jamie nicholl#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dylan mangion#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Carlos
J.Carlos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Azriel borg#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonathan bajada#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Farrugia#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Temitope ojo#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim salis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Sixsmith#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.vella#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matthias vella#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Matthias vella#24
Matthias vella#14
Matthias vella#42
Matthias vella#2
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Valletta FCValletta FC
15122138
2
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
1592429
3
MarsaMarsa
1584328
4
Swieqi UnitedSwieqi United
1584328
5
Pieta HotspursPieta Hotspurs
1582526
6
Santa LuciaSanta Lucia
1581625
7
Mgarr United FCMgarr United FC
1557322
8
ZurrieqZurrieq
1564522
9
Fgura UnitedFgura United
1563621
10
Gudja UnitedGudja United
1563621
11
Zebbug RangersZebbug Rangers
1538417
12
SirensSirens
1545617
13
Lija AthleticLija Athletic
1533912
14
St. AndrewsSt. Andrews
1524910
15
Senglea AthleticSenglea Athletic
1523109
16
MtarfaMtarfa
1521127
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Valletta FCValletta FC
770059
2
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
724139
3
Swieqi UnitedSwieqi United
722336
4
Pieta HotspursPieta Hotspurs
723235
5
ZurrieqZurrieq
731332
6
Santa LuciaSanta Lucia
714232
7
Mgarr United FCMgarr United FC
723231
8
MarsaMarsa
701629
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Fgura UnitedFgura United
750236
2
St. AndrewsSt. Andrews
761029
3
SirensSirens
731327
4
Gudja UnitedGudja United
713327
5
Zebbug RangersZebbug Rangers
711521
6
MtarfaMtarfa
741220
7
Lija AthleticLija Athletic
721419
8
Senglea AthleticSenglea Athletic
712414
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tarxien Rainbows F.C

Fgura UnitedFgura United0 - 1Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4243006 · Home #29655 · Away #15123 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Senglea AthleticSenglea Athletic0 - 2Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4242995 · Home #32615 · Away #15123 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 2, 1, 3, 1, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C0 - 2Mgarr United FCMgarr United FC
Match #4242991 · Home #15123 · Away #29653 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C1 - 1MelliehaMellieha
Match #4249520 · Home #15123 · Away #32273 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 1, 4] · A [1, 0, 0, 0, 0, 1, 3]
St. AndrewsSt. Andrews2 - 1Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4242979 · Home #27854 · Away #15123 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C0 - 2Zebbug RangersZebbug Rangers
Match #4242830 · Home #15123 · Away #24638 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Gudja UnitedGudja United1 - 3Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4201118 · Home #22737 · Away #15123 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C1 - 0Valletta FCValletta FC
Match #4201112 · Home #15123 · Away #10235 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Pieta HotspursPieta Hotspurs3 - 1Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4201103 · Home #21454 · Away #15123 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C1 - 1Swieqi UnitedSwieqi United
Match #4201101 · Home #15123 · Away #12647 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Santa Lucia

Santa LuciaSanta Lucia2 - 0ZurrieqZurrieq
Match #4243002 · Home #33576 · Away #12645 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Lija AthleticLija Athletic0 - 1Santa LuciaSanta Lucia
Match #4242997 · Home #22736 · Away #33576 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Santa LuciaSanta Lucia2 - 1SirensSirens
Match #4242990 · Home #33576 · Away #33912 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
SirensSirens3 - 1Santa LuciaSanta Lucia
Match #4247322 · Home #33912 · Away #33576 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
MtarfaMtarfa0 - 3Santa LuciaSanta Lucia
Match #4242978 · Home #29654 · Away #33576 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Santa LuciaSanta Lucia2 - 0St. AndrewsSt. Andrews
Match #4242975 · Home #33576 · Away #27854 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Zebbug RangersZebbug Rangers1 - 2Santa LuciaSanta Lucia
Match #4201121 · Home #24638 · Away #33576 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 2, 1, 2, 5, 0, 0]
Santa LuciaSanta Lucia0 - 0Gudja UnitedGudja United
Match #4201111 · Home #33576 · Away #22737 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Valletta FCValletta FC3 - 0Santa LuciaSanta Lucia
Match #4201108 · Home #10235 · Away #33576 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Santa LuciaSanta Lucia0 - 1Pieta HotspursPieta Hotspurs
Match #4201098 · Home #33576 · Away #21454 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tarxien Rainbows F.C
#12#20#30#41#55#60#70
Santa Lucia
#11#20#30#42#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K