F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTegevajaro Miyazaki vs Matsumoto Yamaga FC

Tegevajaro Miyazaki vs Matsumoto Yamaga FC

Xem thông tin Tegevajaro Miyazaki vs Matsumoto Yamaga FC tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 09/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
12:00 ngày 09/03/2025
Tegevajaro Miyazaki

Tegevajaro Miyazaki

0 - 0
Matsumoto Yamaga FC

Matsumoto Yamaga FC

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu09/03/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4257268
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tegevajaro MiyazakiChỉ sốMatsumoto Yamaga FC
9Chỉ số 227
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
53Chỉ số 2547
7Chỉ số 26
60Chỉ số 2440
87Chỉ số 2376
Lineup

Đội hình trận đấu

Tegevajaro Miyazaki

Sơ đồ 4-2-3-1
55243335650820471011

Đội hình xuất phát

K.Aoki
K.Aoki#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Matsumoto
Y.Matsumoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Kuroki
K.Kuroki#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Egawa
G.Egawa#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Okuma
K.Okuma#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Yasuda
K.Yasuda#50 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Rikiyasu
S.Rikiyasu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Ano
M.Ano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
K.Okumura
K.Okumura#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Inoue
R.Inoue#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Hashimoto
K.Hashimoto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Hashimoto
K.Hashimoto#18
K.Hashimoto#25
K.Hashimoto#32
K.Hashimoto
K.Hashimoto#34
K.Hashimoto#40
K.Hashimoto
K.Hashimoto#42
K.Hashimoto
K.Hashimoto#13
K.Hashimoto
K.Hashimoto#41
K.Hashimoto
K.Hashimoto#45

Matsumoto Yamaga FC

Sơ đồ 4-2-3-1
124161917154641301011

Đội hình xuất phát

I.Ouchi
I.Ouchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Ogawa
D.Ogawa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Miyabe
T.Miyabe#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Sugita
H.Sugita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Yamamoto
R.Yamamoto#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Yamamoto
K.Yamamoto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Yasunaga
R.Yasunaga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Murakoshi
K.Murakoshi#41 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Kokubu
R.Kokubu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Y.Kikui
Y.Kikui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
H.Asakawa
H.Asakawa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Asakawa
H.Asakawa#40
H.Asakawa
H.Asakawa#4
H.Asakawa#33
H.Asakawa#29
H.Asakawa
H.Asakawa#49
H.Asakawa
H.Asakawa#13
H.Asakawa#36
H.Asakawa
H.Asakawa#44
H.Asakawa
H.Asakawa#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tegevajaro Miyazaki

Tochigi SCTochigi SC1 - 2Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4257263 · Home #18528 · Away #14311 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki3 - 1Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4257198 · Home #14311 · Away #25025 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki0 - 1AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
Match #4257163 · Home #14311 · Away #32417 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
FC ImabariFC Imabari1 - 0Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4068485 · Home #30510 · Away #14311 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki3 - 2Yokohama SCCYokohama SCC
Match #4068545 · Home #14311 · Away #30710 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 2, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu1 - 2Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4068481 · Home #23774 · Away #14311 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC1 - 0Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4068482 · Home #10594 · Away #14311 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki1 - 0FC OsakaFC Osaka
Match #4068490 · Home #14311 · Away #31922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki0 - 4Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4068506 · Home #28161 · Away #14311 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki1 - 1Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4068486 · Home #14311 · Away #26428 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 12, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC

Nara ClubNara Club2 - 1Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257258 · Home #27116 · Away #10594 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu1 - 1Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257243 · Home #23774 · Away #10594 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama2 - 2Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4248530 · Home #26428 · Away #10594 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC1 - 1Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4245095 · Home #10594 · Away #25025 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu0 - 1Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4068522 · Home #23774 · Away #10594 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC2 - 1FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4068474 · Home #10594 · Away #23120 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Iwate Grulla MoriokaIwate Grulla Morioka1 - 6Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4068477 · Home #30675 · Away #10594 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 2, 0, 0] · A [6, 4, 0, 2, 3, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC1 - 0Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4068482 · Home #10594 · Away #14311 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Yokohama SCCYokohama SCC0 - 2Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4068526 · Home #30710 · Away #10594 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC3 - 4Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4068535 · Home #10594 · Away #31235 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tegevajaro Miyazaki
#10#20#30#42#57#60#70
Matsumoto Yamaga FC
#10#20#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K