F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTeruel vs FC Cartagena

Teruel vs FC Cartagena

Xem thông tin Teruel vs FC Cartagena tại Spanish Primera División RFEF, bắt đầu lúc 20:00 ngày 08/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Spanish Primera División RFEFSpanish Primera División RFEF
20:00 ngày 08/11/2025
Teruel

Teruel

1 - 2
FC Cartagena

FC Cartagena

Giải đấuSpanish Primera División RFEF
Ngày thi đấu08/11/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4364320
Thống kê

Thống kê trận đấu

TeruelChỉ sốFC Cartagena
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 220
0Chỉ số 81
6Chỉ số 22
0Chỉ số 230
3Chỉ số 35
0Chỉ số 240
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Teruel

Sơ đồ 5-4-1
13224151823101416117

Đội hình xuất phát

r.galvez
r.galvez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Menargues
J.Menargues#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
n.rijnvan
n.rijnvan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
a.rodriguez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.DelMoral
A.DelMoral#18 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
M.Royo
M.Royo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
s.teddy
s.teddy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Relu#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.A.Laskurain
H.A.Laskurain#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
garcia alvaro merencio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
sergio moreno#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

sergio moreno
sergio moreno#2
sergio moreno#9
sergio moreno
sergio moreno#8
sergio moreno#3
sergio moreno
sergio moreno#5
sergio moreno
sergio moreno#21
sergio moreno#1
sergio moreno
sergio moreno#6
sergio moreno
sergio moreno#17

FC Cartagena

Sơ đồ 4-5-1
1318155320147101719

Đội hình xuất phát

L.García
L.García#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
perejon
perejon#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Vélez
F.Vélez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Baz
I.Baz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
n.jimenez
n.jimenez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
d.gomez
d.gomez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
E.Alcañiz
E.Alcañiz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
c.calderon
c.calderon#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
P.Larrea
P.Larrea#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
sanchez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
C.Borrego#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Borrego#6
C.Borrego
C.Borrego#4
C.Borrego
C.Borrego#11
C.Borrego
C.Borrego#9
C.Borrego
C.Borrego#23
C.Borrego#22
C.Borrego
C.Borrego#1
C.Borrego
C.Borrego#16
C.Borrego
C.Borrego#2
C.Borrego
C.Borrego#8
C.Borrego
C.Borrego#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TenerifeTenerife
27185459
2
Celta Vigo BCelta Vigo B
26147549
3
PontevedraPontevedra
261011541
4
CD LugoCD Lugo
271011641
5
PonferradinaPonferradina
26116939
6
Merida ADMerida AD
26116939
7
Athletic Bilbao BAthletic Bilbao B
26116939
8
Real Madrid CastillaReal Madrid Castilla
261151038
9
Barakaldo CFBarakaldo CF
26910737
10
Unionistas de Salamanca CFUnionistas de Salamanca CF
26107937
11
Racing de FerrolRacing de Ferrol
261141137
12
Zamora CFZamora CF
2699836
13
Arenas Club de GetxoArenas Club de Getxo
261031333
14
Real AvilesReal Aviles
26951232
15
Ourense CFOurense CF
26871131
16
CF Talavera de la ReinaCF Talavera de la Reina
26841428
17
CacerenoCacereno
266101028
18
CD GuadalajaraCD Guadalajara
26671325
19
CD ArenteiroCD Arenteiro
26661424
20
CA Osasuna PromesasCA Osasuna Promesas
26491321
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SabadellSabadell
271311350
2
Atletico de Madrid BAtletico de Madrid B
26128644
3
CE EuropaCE Europa
271111544
4
EldenseEldense
261011541
5
Villarreal BVillarreal B
261010640
6
FC CartagenaFC Cartagena
26108838
7
TeruelTeruel
26108838
8
Antequera CFAntequera CF
25107837
9
AlgecirasAlgeciras
26107937
10
AD AlcorconAD Alcorcon
26812636
11
HerculesHercules
2699836
12
UD IbizaUD Ibiza
2698935
13
SD TarazonaSD Tarazona
2689933
14
Gimnastic de TarragonaGimnastic de Tarragona
26961133
15
Juventud Torremolinos CFJuventud Torremolinos CF
26711832
16
Real MurciaReal Murcia
26881032
17
Atletico SanluquenoAtletico Sanluqueno
27761427
18
Real Betis BReal Betis B
27671425
19
Sevilla AtleticoSevilla Atletico
27491421
20
UD MarbellaUD Marbella
26561521
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Teruel

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Cartagena

FC CartagenaFC Cartagena0 - 2Villarreal BVillarreal B
Match #4364308 · Home #14777 · Away #19950 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Puente GenilPuente Genil0 - 1FC CartagenaFC Cartagena
Match #4442787 · Home #42896 · Away #14777 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
UD MarbellaUD Marbella0 - 0FC CartagenaFC Cartagena
Match #4364296 · Home #14543 · Away #14777 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FC CartagenaFC Cartagena2 - 0AlgecirasAlgeciras
Match #4364288 · Home #14777 · Away #12096 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
Sevilla AtleticoSevilla Atletico0 - 0FC CartagenaFC Cartagena
Match #4364279 · Home #17386 · Away #14777 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC CartagenaFC Cartagena3 - 0SD TarazonaSD Tarazona
Match #4364268 · Home #14777 · Away #24536 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Atletico SanluquenoAtletico Sanluqueno3 - 0FC CartagenaFC Cartagena
Match #4364259 · Home #13558 · Away #14777 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
SabadellSabadell0 - 0FC CartagenaFC Cartagena
Match #4364238 · Home #14542 · Away #14777 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
FC CartagenaFC Cartagena2 - 1HerculesHercules
Match #4364248 · Home #14777 · Away #15129 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 7, 0, 0]
FC CartagenaFC Cartagena3 - 2Atletico de Madrid BAtletico de Madrid B
Match #4364228 · Home #14777 · Away #14479 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Teruel
#11#21#30#43#56#60#70
FC Cartagena
#12#21#30#45#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K