F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủThe New Saints vs Connahs Quay Nomads FC

The New Saints vs Connahs Quay Nomads FC

Xem thông tin The New Saints vs Connahs Quay Nomads FC tại Welsh Cup, bắt đầu lúc 22:00 ngày 04/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Welsh CupWelsh Cup
22:00 ngày 04/05/2025
The New Saints

The New Saints

2 - 1
Connahs Quay Nomads FC

Connahs Quay Nomads FC

Giải đấuWelsh Cup
Ngày thi đấu04/05/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4314306
Thống kê

Thống kê trận đấu

The New SaintsChỉ sốConnahs Quay Nomads FC
5Chỉ số 2410
0Chỉ số 40
16Chỉ số 2316
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
0Chỉ số 220
2Chỉ số 25
2Chỉ số 211
50Chỉ số 2550
Lineup

Đội hình trận đấu

The New Saints

1628681821021141725

Đội hình xuất phát

H.McGahey
H.McGahey#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Wilson
A.Wilson#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bodenham
J.Bodenham#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.brobbel
r.brobbel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Holden
R.Holden#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Pask
J.Pask#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Redmond
D.Redmond#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Smith
L.Smith#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Williams
D.Williams#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Williams
J.Williams#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Roberts
C.Roberts#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

C.Roberts
C.Roberts#15
C.Roberts#23
C.Roberts
C.Roberts#19
C.Roberts
C.Roberts#20
C.Roberts
C.Roberts#5

Connahs Quay Nomads FC

2522185717201421131

Đội hình xuất phát

K.Owens
K.Owens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Poole
D.Poole#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Max woodcock#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Nash
B.Nash#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Kenny
J.Kenny#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Hughes
R.Hughes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonathan rushton#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.edwards
n.edwards#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Disney
J.Disney#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.bratley
c.bratley#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Ratcliffe
G.Ratcliffe#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

G.Ratcliffe
G.Ratcliffe#21
G.Ratcliffe
G.Ratcliffe#3
G.Ratcliffe
G.Ratcliffe#10
G.Ratcliffe
G.Ratcliffe#12
G.Ratcliffe#4
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

The New SaintsThe New Saints2 - 1Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #4143476 · Home #11631 · Away #11385 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 5, 0, 0]
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC1 - 2The New SaintsThe New Saints
Match #4143369 · Home #11385 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 11, 0, 0]
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC2 - 1The New SaintsThe New Saints
Match #4109482 · Home #11385 · Away #11631 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 10, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints2 - 0Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #4076611 · Home #11631 · Away #11385 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC1 - 5The New SaintsThe New Saints
Match #4076595 · Home #11385 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [5, 4, 0, 0, 4, 0, 0]
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC0 - 4The New SaintsThe New Saints
Match #3949532 · Home #11385 · Away #11631 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints6 - 2Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #3949409 · Home #11631 · Away #11385 · Status #8 · H [6, 3, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints2 - 1Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #3983536 · Home #11631 · Away #11385 · Status #8 · H [2, 2, 1, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 9, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints4 - 1Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #3877775 · Home #11631 · Away #11385 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC0 - 0The New SaintsThe New Saints
Match #3877758 · Home #11385 · Away #11631 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của The New Saints

Haverfordwest CountyHaverfordwest County1 - 3The New SaintsThe New Saints
Match #4275638 · Home #10509 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints2 - 1Bala Town F.C.Bala Town F.C.
Match #4275628 · Home #11631 · Away #12252 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC1 - 0The New SaintsThe New Saints
Match #4275626 · Home #30617 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Cardiff Metropolitan UniversityCardiff Metropolitan University0 - 6The New SaintsThe New Saints
Match #4275619 · Home #13658 · Away #11631 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [6, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Cambrian ClydachCambrian Clydach0 - 5The New SaintsThe New Saints
Match #4290812 · Home #27456 · Away #11631 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [5, 5, 0, 0, 3, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints2 - 0CaernarfonCaernarfon
Match #4275613 · Home #11631 · Away #10507 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints5 - 1Haverfordwest CountyHaverfordwest County
Match #4275608 · Home #11631 · Away #10509 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Aberystwyth TownAberystwyth Town0 - 1The New SaintsThe New Saints
Match #4250390 · Home #10679 · Away #11631 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Bala Town F.C.Bala Town F.C.0 - 2The New SaintsThe New Saints
Match #4275597 · Home #12252 · Away #11631 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints5 - 0Airbus UK BroughtonAirbus UK Broughton
Match #4253464 · Home #11631 · Away #11051 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Connahs Quay Nomads FC

Aberystwyth TownAberystwyth Town1 - 1Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #4275633 · Home #10679 · Away #11385 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC0 - 2Barry Town UnitedBarry Town United
Match #4275631 · Home #11385 · Away #26177 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 2, 0, 0]
Briton Ferry Llansawel AFCBriton Ferry Llansawel AFC1 - 0Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #4275624 · Home #13562 · Away #11385 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Newtown A.F.C.Newtown A.F.C.2 - 3Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #4275617 · Home #10508 · Away #11385 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0]
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC2 - 1Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC
Match #4290811 · Home #11385 · Away #24000 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC4 - 0Flint TownFlint Town
Match #4275611 · Home #11385 · Away #22118 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC3 - 0Aberystwyth TownAberystwyth Town
Match #4275604 · Home #11385 · Away #10679 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Barry Town UnitedBarry Town United0 - 2Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #4275600 · Home #26177 · Away #11385 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Caerau ElyCaerau Ely0 - 2Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #4253466 · Home #24162 · Away #11385 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC0 - 1Briton Ferry Llansawel AFCBriton Ferry Llansawel AFC
Match #4275595 · Home #11385 · Away #13562 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

The New Saints
#12#21#30#41#52#60#70
Connahs Quay Nomads FC
#11#21#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K