F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủThe New Saints vs Pen-y-Bont FC

The New Saints vs Pen-y-Bont FC

Xem thông tin The New Saints vs Pen-y-Bont FC tại Welsh Premier League, bắt đầu lúc 19:15 ngày 08/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Welsh Premier LeagueWelsh Premier League
19:15 ngày 08/02/2025
The New Saints

The New Saints

4 - 0
Pen-y-Bont FC

Pen-y-Bont FC

Giải đấuWelsh Premier League
Ngày thi đấu08/02/2025
Giờ Việt Nam19:15
Mã trận đấu4275592
Thống kê

Thống kê trận đấu

The New SaintsChỉ sốPen-y-Bont FC
88Chỉ số 2372
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
74Chỉ số 2430
6Chỉ số 211
2Chỉ số 31
61Chỉ số 2539
7Chỉ số 221
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

The New Saints

8142231528252110216

Đội hình xuất phát

r.brobbel
r.brobbel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Williams
D.Williams#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Davies
D.Davies#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Marshall
J.Marshall#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Oteh
A.Oteh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Wilson
A.Wilson#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Roberts
C.Roberts#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Smith
L.Smith#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Redmond
D.Redmond#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Pask
J.Pask#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.McGahey
H.McGahey#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

H.McGahey
H.McGahey#6
H.McGahey
H.McGahey#19
H.McGahey#23
H.McGahey#33
H.McGahey
H.McGahey#18
H.McGahey#26
H.McGahey
H.McGahey#17

Pen-y-Bont FC

121610729243229615

Đội hình xuất phát

M.Lewis
M.Lewis#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.borge
b.borge#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
James Crole
James Crole#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Georgievsky
K.Georgievsky#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Green#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Morgan
B.Morgan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.owen
k.owen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
k.reffell
k.reffell#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Venables
C.Venables#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
owain warlow#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Woodiwiss#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

J.Woodiwiss#18
J.Woodiwiss#14
J.Woodiwiss#17
J.Woodiwiss#21
J.Woodiwiss#11
J.Woodiwiss#31
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
The New SaintsThe New Saints
22170551
2
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC
22155250
3
Haverfordwest CountyHaverfordwest County
22117440
4
CaernarfonCaernarfon
22104834
5
Bala Town F.C.Bala Town F.C.
22711432
6
Cardiff Metropolitan UniversityCardiff Metropolitan University
2295832
7
Barry Town UnitedBarry Town United
2286830
8
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
22751026
9
Briton Ferry Llansawel AFCBriton Ferry Llansawel AFC
22631321
10
Flint TownFlint Town
22621420
11
Newtown A.F.C.Newtown A.F.C.
22541319
12
Aberystwyth TownAberystwyth Town
22421614
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

The New SaintsThe New Saints3 - 2Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC
Match #4143456 · Home #11631 · Away #30617 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 1, 0, 0]
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC2 - 1The New SaintsThe New Saints
Match #4143398 · Home #30617 · Away #11631 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints3 - 0Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC
Match #3949521 · Home #11631 · Away #30617 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC1 - 4The New SaintsThe New Saints
Match #3949472 · Home #30617 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC2 - 5The New SaintsThe New Saints
Match #3877769 · Home #30617 · Away #11631 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC0 - 2The New SaintsThe New Saints
Match #3878902 · Home #30617 · Away #11631 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints1 - 1Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC
Match #3877752 · Home #11631 · Away #30617 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC0 - 0The New SaintsThe New Saints
Match #3764660 · Home #30617 · Away #11631 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints1 - 0Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC
Match #3764585 · Home #11631 · Away #30617 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC2 - 3The New SaintsThe New Saints
Match #3729412 · Home #30617 · Away #11631 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của The New Saints

The New SaintsThe New Saints3 - 1Cardiff Metropolitan UniversityCardiff Metropolitan University
Match #4275590 · Home #11631 · Away #13658 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Cardiff Metropolitan UniversityCardiff Metropolitan University0 - 2The New SaintsThe New Saints
Match #4143484 · Home #13658 · Away #11631 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints2 - 1Newtown A.F.C.Newtown A.F.C.
Match #4143464 · Home #11631 · Away #10508 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 16, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints2 - 1Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #4143476 · Home #11631 · Away #11385 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 5, 0, 0]
CaernarfonCaernarfon2 - 5The New SaintsThe New Saints
Match #4143472 · Home #10507 · Away #11631 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 6, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints5 - 2Briton Ferry Llansawel AFCBriton Ferry Llansawel AFC
Match #4143378 · Home #11631 · Away #13562 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 12, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
NK Publikum CeljeNK Publikum Celje3 - 2The New SaintsThe New Saints
Match #4206064 · Home #10359 · Away #11631 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints4 - 1Colwyn BayColwyn Bay
Match #4245312 · Home #11631 · Away #21622 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints0 - 2PanathinaikosPanathinaikos
Match #4206083 · Home #11631 · Away #10826 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Bala Town F.C.Bala Town F.C.1 - 0The New SaintsThe New Saints
Match #4143457 · Home #12252 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Pen-y-Bont FC

Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC0 - 0Haverfordwest CountyHaverfordwest County
Match #4275586 · Home #30617 · Away #10509 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 7, 0, 0]
Cardiff Metropolitan UniversityCardiff Metropolitan University2 - 1Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC
Match #4275264 · Home #13658 · Away #30617 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 7, 0, 0]
Newtown A.F.C.Newtown A.F.C.1 - 2Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC
Match #4143486 · Home #10508 · Away #30617 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC1 - 0Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #4143468 · Home #30617 · Away #11385 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC2 - 2Cardiff Metropolitan UniversityCardiff Metropolitan University
Match #4143480 · Home #30617 · Away #13658 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Barry Town UnitedBarry Town United1 - 2Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC
Match #4143469 · Home #26177 · Away #30617 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC1 - 0Haverfordwest CountyHaverfordwest County
Match #4143461 · Home #30617 · Away #10509 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints3 - 2Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC
Match #4143456 · Home #11631 · Away #30617 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 1, 0, 0]
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC3 - 1Flint TownFlint Town
Match #4143449 · Home #30617 · Away #22118 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
CaernarfonCaernarfon1 - 5Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC
Match #4143441 · Home #10507 · Away #30617 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

The New Saints
#14#21#30#42#55#60#70
Pen-y-Bont FC
#10#20#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K