F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủThep Xanh Nam Dinh FC vs Sanfrecce Hiroshima

Thep Xanh Nam Dinh FC vs Sanfrecce Hiroshima

Xem thông tin Thep Xanh Nam Dinh FC vs Sanfrecce Hiroshima tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 19:00 ngày 12/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
19:00 ngày 12/02/2025
Thep Xanh Nam Dinh FC

Thep Xanh Nam Dinh FC

0 - 3
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu12/02/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4251408
Thống kê

Thống kê trận đấu

Thep Xanh Nam Dinh FCChỉ sốSanfrecce Hiroshima
28Chỉ số 2460
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2384
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
8Chỉ số 2210
1Chỉ số 25
1Chỉ số 215
44Chỉ số 2556
Lineup

Đội hình trận đấu

Thep Xanh Nam Dinh FC

Sơ đồ 4-4-2
261343417187277201035

Đội hình xuất phát

N.M.Tran
N.M.Tran#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
V.Tran
V.Tran#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Alves
L.Alves#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Wálber
Wálber#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Nguyen
V.Nguyen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.M.Mpande
J.M.Mpande#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Rômulo
Rômulo#72 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
C.César
C.César#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
China
China#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Hêndrio
Hêndrio#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Brenner
Brenner#35 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Brenner
Brenner#23
Brenner
Brenner#19
Brenner
Brenner#3
Brenner
Brenner#22
Brenner
Brenner#30
Brenner
Brenner#88
Brenner
Brenner#32
Brenner
Brenner#7
Brenner
Brenner#11
Brenner
Brenner#82
Brenner
Brenner#16
Brenner
Brenner#15

Sanfrecce Hiroshima

Sơ đồ 3-4-3
13341915664724519030

Đội hình xuất phát

K.Osako
K.Osako#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Shiotani
T.Shiotani#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
H.Araki
H.Araki#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Sasaki
S.Sasaki#19 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
S.Nakano
S.Nakano#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Kawabe
H.Kawabe#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Tanaka
S.Tanaka#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Higashi
S.Higashi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Kato
M.Kato#51 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
R.Germain
R.Germain#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
T.Arslan
T.Arslan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Arslan
T.Arslan#50
T.Arslan
T.Arslan#39
T.Arslan
T.Arslan#13
T.Arslan
T.Arslan#21
T.Arslan
T.Arslan#29
T.Arslan
T.Arslan#40
T.Arslan
T.Arslan#11
T.Arslan
T.Arslan#5
T.Arslan
T.Arslan#32
T.Arslan
T.Arslan#26
T.Arslan
T.Arslan#3
T.Arslan
T.Arslan#25
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tractor S.C.Tractor S.C.
431010
2
Al-Wakrah SCAl-Wakrah SC
41124
3
Ravshan KulobRavshan Kulob
41033
4
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al TaawounAl Taawoun
650115
2
Al KhaldiyaAl Khaldiya
640212
3
Al Quwa Al JawiyaAl Quwa Al Jawiya
63039
4
Altyn Asyr FCAltyn Asyr FC
60060

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-SharjahAl-Sharjah
641113
2
Al WehdatAl Wehdat
632111
3
SepahanSepahan
631210
4
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
60060

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shabab Al AhliShabab Al Ahli
641113
2
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
631210
3
Al Kuwait SCAl Kuwait SC
61326
4
Nasaf QarshiNasaf Qarshi
61144

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
651016
2
Sydney FCSydney FC
640212
3
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
61144
4
Eastern Football ClubEastern Football Club
61053

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
631210
2
Port FCPort FC
631210
3
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
63039
4
Persib BandungPersib Bandung
61235

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
641113
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
632111
3
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
62228
4
Lee ManLee Man
60151

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors
640212
2
Muangthong UnitedMuangthong United
632111
3
Selangor FCSelangor FC
631210
4
Dynamic Herb CebuDynamic Herb Cebu
60151
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Thep Xanh Nam Dinh FC

Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC2 - 1Hanoi FCHanoi FC
Match #4258558 · Home #19331 · Away #29733 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 6, 0, 0]
Quy Nhon UnitedQuy Nhon United0 - 0Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
Match #4258546 · Home #12762 · Away #19331 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC0 - 1The Cong ViettelThe Cong Viettel
Match #4258542 · Home #19331 · Away #32465 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
CLB Thanh HoaCLB Thanh Hoa1 - 1Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
Match #4258551 · Home #26300 · Away #19331 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC1 - 1Becamex Ho Chi Minh CityBecamex Ho Chi Minh City
Match #4236715 · Home #19331 · Away #15719 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 4] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 5]
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United3 - 2Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
Match #4199342 · Home #16610 · Away #19331 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC3 - 0Lee ManLee Man
Match #4199337 · Home #19331 · Away #42255 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Becamex Ho Chi Minh CityBecamex Ho Chi Minh City1 - 4Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
Match #4221123 · Home #15719 · Away #19331 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 4, 0, 1, 4, 0, 0]
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC5 - 0SHB Da NangSHB Da Nang
Match #4221117 · Home #19331 · Away #16059 · Status #8 · H [5, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Cong An Ho Chi Minh CityCong An Ho Chi Minh City0 - 3Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
Match #4221111 · Home #32205 · Away #19331 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sanfrecce Hiroshima

Vissel KobeVissel Kobe0 - 2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
Match #4250201 · Home #10070 · Away #10062 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Cracovia KrakowCracovia Krakow1 - 2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
Match #4275272 · Home #10518 · Away #10062 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia3 - 4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
Match #4275641 · Home #43723 · Away #10062 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK JablonecFK Jablonec1 - 1Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
Match #4264517 · Home #10799 · Away #10062 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka3 - 1Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
Match #4067701 · Home #10071 · Away #10062 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima4 - 1Eastern Football ClubEastern Football Club
Match #4199347 · Home #10062 · Away #18342 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima5 - 1Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
Match #4067628 · Home #10062 · Away #16122 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo1 - 1Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
Match #4199345 · Home #13505 · Away #10062 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds3 - 0Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
Match #4067652 · Home #10298 · Away #10062 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 13, 0, 0]
Sydney FCSydney FC0 - 1Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
Match #4199339 · Home #12976 · Away #10062 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Thep Xanh Nam Dinh FC
#10#20#30#43#51#60#70
Sanfrecce Hiroshima
#13#20#30#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K