F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủThisted FC vs Nykobing FC

Thisted FC vs Nykobing FC

Xem thông tin Thisted FC vs Nykobing FC tại Danish 2nd Division, bắt đầu lúc 00:00 ngày 10/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Danish 2nd DivisionDanish 2nd Division
00:00 ngày 10/05/2025
Thisted FC

Thisted FC

1 - 1
Nykobing FC

Nykobing FC

Giải đấuDanish 2nd Division
Ngày thi đấu10/05/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4322569
Thống kê

Thống kê trận đấu

Thisted FCChỉ sốNykobing FC
70Chỉ số 2389
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
10Chỉ số 228
37Chỉ số 2439
5Chỉ số 26
Lineup

Đội hình trận đấu

Thisted FC

1421291918241078161

Đội hình xuất phát

laus nielsen ostervig#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julien jean nuphaus foe#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hansen#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcus immersen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.oliverjensen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emil lagergaard#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.maarouf
m.maarouf#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mikkel overgaard#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.seedorff#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Wagner
C.Wagner#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Raahauge
A.Raahauge#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Raahauge#15
A.Raahauge#17
A.Raahauge#5
A.Raahauge#28
A.Raahauge#27
A.Raahauge#22

Nykobing FC

1051216732242319211

Đội hình xuất phát

E.Wass#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.ullum
p.ullum#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.svendsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.E.Ifeanyi
O.E.Ifeanyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Nyman
L.Nyman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
laurits jensen#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hansen#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Gartig#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Basse#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.F.Basse
M.F.Basse#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Brylov
M.Brylov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Brylov#14
M.Brylov#25
M.Brylov#27
M.Brylov#15
M.Brylov#11
M.Brylov#29
M.Brylov#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Aarhus FremadAarhus Fremad
22142644
2
Fremad AmagerFremad Amager
22133642
3
Middelfart BoldklubMiddelfart Boldklub
22124640
4
Skive IKSkive IK
2295832
5
NaestvedNaestved
2295832
6
AB AkademiskAB Akademisk
2287731
7
BK FremBK Frem
2286830
8
HIK HellerupHIK Hellerup
22841028
9
Ishoj IFIshoj IF
2276927
10
HelsingorHelsingor
2268826
11
Thisted FCThisted FC
22571022
12
Nykobing FCNykobing FC
22331612
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Nykobing FCNykobing FC2 - 2Thisted FCThisted FC
Match #4157018 · Home #10676 · Away #12870 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Thisted FCThisted FC1 - 0Nykobing FCNykobing FC
Match #4156896 · Home #12870 · Away #10676 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Nykobing FCNykobing FC1 - 1Thisted FCThisted FC
Match #3955193 · Home #10676 · Away #12870 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Thisted FCThisted FC2 - 2Nykobing FCNykobing FC
Match #3955150 · Home #12870 · Away #10676 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Thisted FCThisted FC0 - 1Nykobing FCNykobing FC
Match #2512905 · Home #12870 · Away #10676 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Nykobing FCNykobing FC1 - 1Thisted FCThisted FC
Match #2512820 · Home #10676 · Away #12870 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Thisted FCThisted FC0 - 2Nykobing FCNykobing FC
Match #2512744 · Home #12870 · Away #10676 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 11, 0, 0]
Nykobing FCNykobing FC3 - 3Thisted FCThisted FC
Match #2217475 · Home #10676 · Away #12870 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Thisted FCThisted FC0 - 1Nykobing FCNykobing FC
Match #2217355 · Home #12870 · Away #10676 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Nykobing FCNykobing FC1 - 2Thisted FCThisted FC
Match #2217305 · Home #10676 · Away #12870 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Thisted FC

HelsingorHelsingor2 - 3Thisted FCThisted FC
Match #4322566 · Home #11697 · Away #12870 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Ishoj IFIshoj IF3 - 4Thisted FCThisted FC
Match #4322517 · Home #12435 · Away #12870 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Thisted FCThisted FC1 - 1HIK HellerupHIK Hellerup
Match #4319828 · Home #12870 · Away #11779 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Fremad AmagerFremad Amager3 - 0Thisted FCThisted FC
Match #4157166 · Home #10396 · Away #12870 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
Thisted FCThisted FC2 - 2HelsingorHelsingor
Match #4157158 · Home #12870 · Away #11697 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Aarhus FremadAarhus Fremad2 - 0Thisted FCThisted FC
Match #4157138 · Home #11042 · Away #12870 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Thisted FCThisted FC0 - 0BK FremBK Frem
Match #4157120 · Home #12870 · Away #10395 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
HIK HellerupHIK Hellerup0 - 1Thisted FCThisted FC
Match #4157095 · Home #11779 · Away #12870 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
NaestvedNaestved2 - 1Thisted FCThisted FC
Match #4157088 · Home #12209 · Away #12870 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga0 - 0Thisted FCThisted FC
Match #4291061 · Home #27598 · Away #12870 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Nykobing FC

Nykobing FCNykobing FC1 - 2Ishoj IFIshoj IF
Match #4322567 · Home #10676 · Away #12435 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
HIK HellerupHIK Hellerup1 - 1Nykobing FCNykobing FC
Match #4322516 · Home #11779 · Away #10676 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Nykobing FCNykobing FC1 - 1BK FremBK Frem
Match #4319833 · Home #10676 · Away #10395 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Nykobing FCNykobing FC1 - 1Skive IKSkive IK
Match #4157176 · Home #10676 · Away #17542 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
AB AkademiskAB Akademisk3 - 0Nykobing FCNykobing FC
Match #4157144 · Home #11312 · Away #10676 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Nykobing FCNykobing FC0 - 2NaestvedNaestved
Match #4157129 · Home #10676 · Away #12209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Nykobing FCNykobing FC1 - 3Middelfart BoldklubMiddelfart Boldklub
Match #4157123 · Home #10676 · Away #12972 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Ishoj IFIshoj IF2 - 1Nykobing FCNykobing FC
Match #4157091 · Home #12435 · Away #10676 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Nykobing FCNykobing FC4 - 0HIK HellerupHIK Hellerup
Match #4157073 · Home #10676 · Away #11779 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Fremad AmagerFremad Amager3 - 3Nykobing FCNykobing FC
Match #4295312 · Home #10396 · Away #10676 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Thisted FC
#11#20#30#41#55#60#70
Nykobing FC
#11#20#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K