F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTienen vs Antwerp B

Tienen vs Antwerp B

Xem thông tin Tienen vs Antwerp B tại Belgian First Amateur Division, bắt đầu lúc 20:00 ngày 13/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Belgian First Amateur DivisionBelgian First Amateur Division
20:00 ngày 13/04/2025
Tienen

Tienen

2 - 1
Antwerp B

Antwerp B

Giải đấuBelgian First Amateur Division
Ngày thi đấu13/04/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4228497
Thống kê

Thống kê trận đấu

TienenChỉ sốAntwerp B
69Chỉ số 2394
27Chỉ số 2442
2Chỉ số 2211
1Chỉ số 40
4Chỉ số 213
4Chỉ số 34
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Olympic CharleroiOlympic Charleroi
1071247
2
Royal Union Tubize-BraineRoyal Union Tubize-Braine
1063145
3
RAEC MonsRAEC Mons
1034336
4
Excelsior VirtonExcelsior Virton
1024432
5
Union RochefortoiseUnion Rochefortoise
1025327
6
Stockay-WarfuseeStockay-Warfusee
1011820
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Charleroi BCharleroi B
1054130
2
Union Saint-Gilloise IIUnion Saint-Gilloise II
1052327
3
Union Royale NamurUnion Royale Namur
1025323
4
BincheBinche
1015419
5
Standard Liege IIStandard Liege II
1035219
6
RFC TournaiRFC Tournai
1007317
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Olympic CharleroiOlympic Charleroi
22154349
2
Royal Union Tubize-BraineRoyal Union Tubize-Braine
22145347
3
RAEC MonsRAEC Mons
22137246
4
Excelsior VirtonExcelsior Virton
22142644
5
Stockay-WarfuseeStockay-Warfusee
2294931
6
Union RochefortoiseUnion Rochefortoise
2287731
7
Union Royale NamurUnion Royale Namur
22731224
8
BincheBinche
22571022
9
Charleroi BCharleroi B
22571022
10
Union Saint-Gilloise IIUnion Saint-Gilloise II
22551220
11
RFC TournaiRFC Tournai
22481020
12
Standard Liege IIStandard Liege II
2223179
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gent BGent B
30195662
2
Royal KnokkeRoyal Knokke
301414256
3
Kermt HasseltKermt Hasselt
30157852
4
Dessel SportDessel Sport
301371046
5
TienenTienen
301441246
6
Thes SportThes Sport
30129945
7
NinoveNinove
301271143
8
Lyra-Lierse BerlaarLyra-Lierse Berlaar
301011941
9
Cercle Brugge IICercle Brugge II
301241440
10
Belisia bilzenBelisia bilzen
301091139
11
Hoogstraten VVHoogstraten VV
301081238
12
Leuven BLeuven B
301061436
13
MerelbekeMerelbeke
30881432
14
Royal Cappellen FCRoyal Cappellen FC
30851729
15
Antwerp BAntwerp B
306101428
16
KSK HeistKSK Heist
30681626
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tienen

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Antwerp B

Antwerp BAntwerp B1 - 0Lyra-Lierse BerlaarLyra-Lierse Berlaar
Match #4228488 · Home #72041 · Away #52554 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Cercle Brugge IICercle Brugge II4 - 1Antwerp BAntwerp B
Match #4228479 · Home #74028 · Away #72041 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KSK HeistKSK Heist2 - 1Antwerp BAntwerp B
Match #4228470 · Home #23564 · Away #72041 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Antwerp BAntwerp B1 - 2MerelbekeMerelbeke
Match #4228458 · Home #72041 · Away #21154 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Leuven BLeuven B4 - 3Antwerp BAntwerp B
Match #4228457 · Home #71758 · Away #72041 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Antwerp BAntwerp B0 - 0Kermt HasseltKermt Hasselt
Match #4228372 · Home #72041 · Away #24653 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 13, 0, 0]
Antwerp BAntwerp B1 - 0Royal Cappellen FCRoyal Cappellen FC
Match #4228442 · Home #72041 · Away #15963 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Dessel SportDessel Sport2 - 2Antwerp BAntwerp B
Match #4228434 · Home #21870 · Away #72041 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Antwerp BAntwerp B0 - 3Gent BGent B
Match #4228426 · Home #72041 · Away #71646 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Belisia bilzenBelisia bilzen2 - 0Antwerp BAntwerp B
Match #4228423 · Home #20096 · Away #72041 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tienen
#12#21#31#44#51#60#70
Antwerp B
#11#20#30#44#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K