F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTJ Start Brno vs Hlucin

TJ Start Brno vs Hlucin

Xem thông tin TJ Start Brno vs Hlucin tại Czech Third League, bắt đầu lúc 20:00 ngày 25/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Czech Third LeagueCzech Third League
20:00 ngày 25/04/2026
TJ Start Brno

TJ Start Brno

0 - 0
Hlucin

Hlucin

Giải đấuCzech Third League
Ngày thi đấu25/04/2026
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4500708
Thống kê

Thống kê trận đấu

TJ Start BrnoChỉ sốHlucin
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
42Chỉ số 2434
9Chỉ số 225
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
53Chỉ số 2547
85Chỉ số 2374
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

TJ Start Brno

71211667441115771012

Đội hình xuất phát

j.andres
j.andres#71 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.peska#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Pernatskyi
O.Pernatskyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Papez
M.Papez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip hluchan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip hajnovic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam cisar
adam cisar#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Boris#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.bartos
v.bartos#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simon studeny
simon studeny#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal toczyski#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

michal toczyski
michal toczyski#23
michal toczyski#1
michal toczyski#18
michal toczyski#9
michal toczyski#8
michal toczyski#22
michal toczyski
michal toczyski#20

Hlucin

14156331917201482

Đội hình xuất phát

M.Hafera
M.Hafera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Macej
D.Macej#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Opeyemi
M.Opeyemi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.musil#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Krupička
D.Krupička#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vojtech kolaska#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krystof hendrych#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aliou diao#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Cissé
A.Cissé#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Budínský
L.Budínský#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Buchta
A.Buchta#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Buchta#22
A.Buchta#11
A.Buchta#3
A.Buchta#7
A.Buchta#9
A.Buchta#16
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SK KladnoSK Kladno
19143245
2
DomazliceDomazlice
18122438
3
FC PisekFC Pisek
19114437
4
Viktoria Plzen BViktoria Plzen B
19114437
5
Slavia Prague CSlavia Prague C
1994631
6
Admira PrahaAdmira Praha
1784528
7
Dukla Praha BDukla Praha B
1882826
8
FK Pribram BFK Pribram B
1881925
9
Loko VltavinLoko Vltavin
1974825
10
FK Kraluv DvurFK Kraluv Dvur
1973924
11
Bohemians1905 BBohemians1905 B
19721023
12
Aritma PrahaAritma Praha
1958623
13
Sokol HostounSokol Hostoun
18711022
14
Ceske Budejovice BCeske Budejovice B
1856721
15
SK Petrin PlzenSK Petrin Plzen
19521217
16
SK Motorlet PrahaSK Motorlet Praha
19351114
17
Taborsko AkademieTaborsko Akademie
1923149
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK Arsenal Česká LípaFK Arsenal Česká Lípa
19171152
2
SK ZapySK Zapy
19154049
3
Hradec Kralove BHradec Kralove B
18122438
4
Banik Most-SousBanik Most-Sous
19111734
5
Teplice BTeplice B
18103533
6
Jablonec BJablonec B
1791728
7
Pardubice BPardubice B
1965823
8
Spolana NeratoviceSpolana Neratovice
1865723
9
Benatky Nad JizerouBenatky Nad Jizerou
1764722
10
Velke HamryVelke Hamry
1663721
11
Mlada Boleslav BMlada Boleslav B
1854919
12
Slovan Liberec IISlovan Liberec II
1846818
13
Slovan VelvarySlovan Velvary
19521217
14
FK KolinFK Kolin
1829715
15
Jiskra Usti nad OrliciJiskra Usti nad Orlici
1836915
16
Sokol BrozanySokol Brozany
17321211
17
SK Slovan VarnsdorfSK Slovan Varnsdorf
18241210
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK TřinecFK Třinec
19143245
2
Hodonin SardiceHodonin Sardice
19124340
3
Brno BBrno B
18104434
4
Frydek-MistekFrydek-Mistek
19104534
5
Sigma Olomouc BSigma Olomouc B
18103533
6
UnicovUnicov
1895432
7
Nove Mesto na MoraveNove Mesto na Morave
1993730
8
FC VsetinFC Vsetin
1982926
9
Zlin BZlin B
1966724
10
TJ Unie HlubinaTJ Unie Hlubina
1965823
11
VitkoviceVitkovice
19721023
12
PolankaPolanka
1864822
13
MFK Karvina BMFK Karvina B
19621120
14
Hranice KUNZHranice KUNZ
1846818
15
TJ Start BrnoTJ Start Brno
1938817
16
Slovacko IISlovacko II
1837816
17
BlanskoBlansko
19511316
18
HlucinHlucin
19351114
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của TJ Start Brno

TJ Start BrnoTJ Start Brno1 - 3Hodonin SardiceHodonin Sardice
Match #4500664 · Home #49039 · Away #32179 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Zlin BZlin B2 - 1TJ Start BrnoTJ Start Brno
Match #4500702 · Home #23225 · Away #49039 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
TJ Start BrnoTJ Start Brno1 - 1Sigma Olomouc BSigma Olomouc B
Match #4500690 · Home #49039 · Away #14658 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
TJ Start BrnoTJ Start Brno1 - 1TJ Unie HlubinaTJ Unie Hlubina
Match #4500682 · Home #49039 · Away #52427 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Slovacko IISlovacko II2 - 1TJ Start BrnoTJ Start Brno
Match #4500672 · Home #29592 · Away #49039 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
FK TřinecFK Třinec4 - 0TJ Start BrnoTJ Start Brno
Match #4500655 · Home #19742 · Away #49039 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
TJ Start BrnoTJ Start Brno1 - 0BlanskoBlansko
Match #4500647 · Home #49039 · Away #22519 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
TJ Start BrnoTJ Start Brno1 - 3SK Lisen BSK Lisen B
Match #4503277 · Home #49039 · Away #53127 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
TJ Start BrnoTJ Start Brno2 - 3Povazska BystricaPovazska Bystrica
Match #4499601 · Home #49039 · Away #17882 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Jiskra Usti nad OrliciJiskra Usti nad Orlici1 - 2TJ Start BrnoTJ Start Brno
Match #4493146 · Home #15246 · Away #49039 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hlucin

HlucinHlucin0 - 2TJ Unie HlubinaTJ Unie Hlubina
Match #4500695 · Home #11153 · Away #52427 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Slovacko IISlovacko II2 - 1HlucinHlucin
Match #4500689 · Home #29592 · Away #11153 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
HlucinHlucin1 - 5Hodonin SardiceHodonin Sardice
Match #4500677 · Home #11153 · Away #32179 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 5, 0, 0, 0, 0, 0]
FK TřinecFK Třinec3 - 0HlucinHlucin
Match #4500673 · Home #19742 · Away #11153 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
HlucinHlucin0 - 3BlanskoBlansko
Match #4500660 · Home #11153 · Away #22519 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 12, 0, 0]
VitkoviceVitkovice1 - 0HlucinHlucin
Match #4500657 · Home #16939 · Away #11153 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
HlucinHlucin1 - 2Frydek-MistekFrydek-Mistek
Match #4500642 · Home #11153 · Away #18403 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
HlucinHlucin1 - 2GKS JastrzebieGKS Jastrzebie
Match #4481472 · Home #11153 · Away #14975 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
PolankaPolanka2 - 1HlucinHlucin
Match #4356356 · Home #34789 · Away #11153 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
HlucinHlucin3 - 0Nove Mesto na MoraveNove Mesto na Morave
Match #4356345 · Home #11153 · Away #23349 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

TJ Start Brno
#10#20#30#40#56#60#70
Hlucin
#10#20#30#40#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K