F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTJ Start Brno vs Slovacko II

TJ Start Brno vs Slovacko II

Xem thông tin TJ Start Brno vs Slovacko II tại Czech Third League, bắt đầu lúc 22:30 ngày 22/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Czech Third LeagueCzech Third League
22:30 ngày 22/08/2025
TJ Start Brno

TJ Start Brno

0 - 0
Slovacko II

Slovacko II

Giải đấuCzech Third League
Ngày thi đấu22/08/2025
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4356251
Thống kê

Thống kê trận đấu

TJ Start BrnoChỉ sốSlovacko II
2Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 28
56Chỉ số 2478
1Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
49Chỉ số 2551
80Chỉ số 23100
Lineup

Đội hình trận đấu

TJ Start Brno

Sơ đồ 4-2-3-1
112422216142010711

Đội hình xuất phát

J.Zadrapa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
michal toczyski#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Slovak
T.Slovak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
david rudyk#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
d.peska#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Papez
M.Papez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
p.novak
p.novak#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
m.zednicek
m.zednicek#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
simon studeny
simon studeny#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Zikl
M.Zikl#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Plichta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Plichta
A.Plichta#18
A.Plichta
A.Plichta#71
A.Plichta
A.Plichta#9
A.Plichta#16
A.Plichta#44
A.Plichta#15
A.Plichta#24

Slovacko II

Sơ đồ 4-2-3-1
3021141923631016526

Đội hình xuất phát

T.Fryšták
T.Fryšták#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Daniel holasek
Daniel holasek#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
samson olayiwola#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Ndubuisi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Křišťan
J.Křišťan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Droppa
L.Droppa#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
adam alabi#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
David okoromi
David okoromi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Lukas novotny#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Robert severa
Robert severa#5 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
martin cicha#26 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

martin cicha#4
martin cicha#31
martin cicha#8
martin cicha#25
martin cicha#24
martin cicha#7
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SK KladnoSK Kladno
19143245
2
DomazliceDomazlice
18122438
3
FC PisekFC Pisek
19114437
4
Viktoria Plzen BViktoria Plzen B
19114437
5
Slavia Prague CSlavia Prague C
1994631
6
Admira PrahaAdmira Praha
1784528
7
Dukla Praha BDukla Praha B
1882826
8
FK Pribram BFK Pribram B
1881925
9
Loko VltavinLoko Vltavin
1974825
10
FK Kraluv DvurFK Kraluv Dvur
1973924
11
Bohemians1905 BBohemians1905 B
19721023
12
Aritma PrahaAritma Praha
1958623
13
Sokol HostounSokol Hostoun
18711022
14
Ceske Budejovice BCeske Budejovice B
1856721
15
SK Petrin PlzenSK Petrin Plzen
19521217
16
SK Motorlet PrahaSK Motorlet Praha
19351114
17
Taborsko AkademieTaborsko Akademie
1923149
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK Arsenal Česká LípaFK Arsenal Česká Lípa
19171152
2
SK ZapySK Zapy
19154049
3
Hradec Kralove BHradec Kralove B
18122438
4
Banik Most-SousBanik Most-Sous
19111734
5
Teplice BTeplice B
18103533
6
Jablonec BJablonec B
1791728
7
Pardubice BPardubice B
1965823
8
Spolana NeratoviceSpolana Neratovice
1865723
9
Benatky Nad JizerouBenatky Nad Jizerou
1764722
10
Velke HamryVelke Hamry
1663721
11
Mlada Boleslav BMlada Boleslav B
1854919
12
Slovan Liberec IISlovan Liberec II
1846818
13
Slovan VelvarySlovan Velvary
19521217
14
FK KolinFK Kolin
1829715
15
Jiskra Usti nad OrliciJiskra Usti nad Orlici
1836915
16
Sokol BrozanySokol Brozany
17321211
17
SK Slovan VarnsdorfSK Slovan Varnsdorf
18241210
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK TřinecFK Třinec
19143245
2
Hodonin SardiceHodonin Sardice
19124340
3
Brno BBrno B
18104434
4
Frydek-MistekFrydek-Mistek
19104534
5
Sigma Olomouc BSigma Olomouc B
18103533
6
UnicovUnicov
1895432
7
Nove Mesto na MoraveNove Mesto na Morave
1993730
8
FC VsetinFC Vsetin
1982926
9
Zlin BZlin B
1966724
10
TJ Unie HlubinaTJ Unie Hlubina
1965823
11
VitkoviceVitkovice
19721023
12
PolankaPolanka
1864822
13
MFK Karvina BMFK Karvina B
19621120
14
Hranice KUNZHranice KUNZ
1846818
15
TJ Start BrnoTJ Start Brno
1938817
16
Slovacko IISlovacko II
1837816
17
BlanskoBlansko
19511316
18
HlucinHlucin
19351114
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của TJ Start Brno

Hodonin SardiceHodonin Sardice2 - 2TJ Start BrnoTJ Start Brno
Match #4356238 · Home #32179 · Away #49039 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
TJ Tatran BohuniceTJ Tatran Bohunice1 - 0TJ Start BrnoTJ Start Brno
Match #4398061 · Home #37175 · Away #49039 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
TJ Start BrnoTJ Start Brno0 - 0FK TřinecFK Třinec
Match #4356233 · Home #49039 · Away #19742 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
BlanskoBlansko2 - 3TJ Start BrnoTJ Start Brno
Match #4356218 · Home #22519 · Away #49039 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 11, 0, 0]
TJ SkasticeTJ Skastice0 - 8TJ Start BrnoTJ Start Brno
Match #4352775 · Home #51463 · Away #49039 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [8, 6, 0, 0, 5, 0, 0]
TJ Start BrnoTJ Start Brno1 - 3Pardubice BPardubice B
Match #4379963 · Home #49039 · Away #38512 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
TJ Start BrnoTJ Start Brno1 - 1Uhersky BrodUhersky Brod
Match #4292826 · Home #49039 · Away #20416 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
OtrokoviceOtrokovice1 - 3TJ Start BrnoTJ Start Brno
Match #4292836 · Home #26665 · Away #49039 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
BlanskoBlansko3 - 0TJ Start BrnoTJ Start Brno
Match #4292811 · Home #22519 · Away #49039 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
TJ Start BrnoTJ Start Brno1 - 1Brno BBrno B
Match #4292809 · Home #49039 · Away #15518 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Slovacko II

Slovacko IISlovacko II1 - 1TJ Unie HlubinaTJ Unie Hlubina
Match #4356241 · Home #29592 · Away #52427 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Sigma Olomouc BSigma Olomouc B2 - 1Slovacko IISlovacko II
Match #4356231 · Home #14658 · Away #29592 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Hodonin SardiceHodonin Sardice1 - 0Slovacko IISlovacko II
Match #4356220 · Home #32179 · Away #29592 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
SK Hanácká Slavia KroměřížSK Hanácká Slavia Kroměříž4 - 0Slovacko IISlovacko II
Match #4292832 · Home #16469 · Away #29592 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Slovacko IISlovacko II2 - 2FC StraniFC Strani
Match #4292825 · Home #29592 · Away #41102 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
UnicovUnicov1 - 1Slovacko IISlovacko II
Match #4292816 · Home #26708 · Away #29592 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Slovacko IISlovacko II1 - 1OtrokoviceOtrokovice
Match #4292808 · Home #29592 · Away #26665 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FK TřinecFK Třinec5 - 1Slovacko IISlovacko II
Match #4292855 · Home #19742 · Away #29592 · Status #8 · H [5, 4, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Uhersky BrodUhersky Brod2 - 1Slovacko IISlovacko II
Match #4292797 · Home #20416 · Away #29592 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 6, 0, 0]
Slovacko IISlovacko II0 - 4BlanskoBlansko
Match #4292790 · Home #29592 · Away #22519 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

TJ Start Brno
#10#20#30#43#53#60#70
Slovacko II
#10#20#30#44#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K