F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTJ Unie Hlubina vs Vitkovice

TJ Unie Hlubina vs Vitkovice

Xem thông tin TJ Unie Hlubina vs Vitkovice tại Czech Third League, bắt đầu lúc 21:30 ngày 29/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Czech Third LeagueCzech Third League
21:30 ngày 29/04/2026
TJ Unie Hlubina

TJ Unie Hlubina

1 - 1
Vitkovice

Vitkovice

Giải đấuCzech Third League
Ngày thi đấu29/04/2026
Giờ Việt Nam21:30
Mã trận đấu4500776
Thống kê

Thống kê trận đấu

TJ Unie HlubinaChỉ sốVitkovice
4Chỉ số 215
1Chỉ số 80
6Chỉ số 27
71Chỉ số 2358
0Chỉ số 41
51Chỉ số 2549
6Chỉ số 223
40Chỉ số 2434
4Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

TJ Unie Hlubina

1418161362322201811

Đội hình xuất phát

n.zavadil#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.gergela
m.gergela#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik skopal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik opatril#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Nieslanik#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.nevrela#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Oliver jurcak#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jaron
M.Jaron#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.bednar
a.bednar#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dalibor badosek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip·Sotornik#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Filip·Sotornik#15
Filip·Sotornik
Filip·Sotornik#10
Filip·Sotornik#25
Filip·Sotornik#9
Filip·Sotornik#3
Filip·Sotornik#4
Filip·Sotornik#5

Vitkovice

171513156121191433

Đội hình xuất phát

A.Jamiu
A.Jamiu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tobias keller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Ogbu
C.Ogbu#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kristers alekseiciks
kristers alekseiciks#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dominik csorba#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.danladi#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonathan sylvester justice#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Kuzmanovic
N.Kuzmanovic#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.malek
m.malek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nieslanik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ouly#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

ouly#2
ouly
ouly#8
ouly#18
ouly#20
ouly#4
ouly#30
ouly#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SK KladnoSK Kladno
19143245
2
DomazliceDomazlice
18122438
3
FC PisekFC Pisek
19114437
4
Viktoria Plzen BViktoria Plzen B
19114437
5
Slavia Prague CSlavia Prague C
1994631
6
Admira PrahaAdmira Praha
1784528
7
Dukla Praha BDukla Praha B
1882826
8
FK Pribram BFK Pribram B
1881925
9
Loko VltavinLoko Vltavin
1974825
10
FK Kraluv DvurFK Kraluv Dvur
1973924
11
Bohemians1905 BBohemians1905 B
19721023
12
Aritma PrahaAritma Praha
1958623
13
Sokol HostounSokol Hostoun
18711022
14
Ceske Budejovice BCeske Budejovice B
1856721
15
SK Petrin PlzenSK Petrin Plzen
19521217
16
SK Motorlet PrahaSK Motorlet Praha
19351114
17
Taborsko AkademieTaborsko Akademie
1923149
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK Arsenal Česká LípaFK Arsenal Česká Lípa
19171152
2
SK ZapySK Zapy
19154049
3
Hradec Kralove BHradec Kralove B
18122438
4
Banik Most-SousBanik Most-Sous
19111734
5
Teplice BTeplice B
18103533
6
Jablonec BJablonec B
1791728
7
Pardubice BPardubice B
1965823
8
Spolana NeratoviceSpolana Neratovice
1865723
9
Benatky Nad JizerouBenatky Nad Jizerou
1764722
10
Velke HamryVelke Hamry
1663721
11
Mlada Boleslav BMlada Boleslav B
1854919
12
Slovan Liberec IISlovan Liberec II
1846818
13
Slovan VelvarySlovan Velvary
19521217
14
FK KolinFK Kolin
1829715
15
Jiskra Usti nad OrliciJiskra Usti nad Orlici
1836915
16
Sokol BrozanySokol Brozany
17321211
17
SK Slovan VarnsdorfSK Slovan Varnsdorf
18241210
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK TřinecFK Třinec
19143245
2
Hodonin SardiceHodonin Sardice
19124340
3
Brno BBrno B
18104434
4
Frydek-MistekFrydek-Mistek
19104534
5
Sigma Olomouc BSigma Olomouc B
18103533
6
UnicovUnicov
1895432
7
Nove Mesto na MoraveNove Mesto na Morave
1993730
8
FC VsetinFC Vsetin
1982926
9
Zlin BZlin B
1966724
10
TJ Unie HlubinaTJ Unie Hlubina
1965823
11
VitkoviceVitkovice
19721023
12
PolankaPolanka
1864822
13
MFK Karvina BMFK Karvina B
19621120
14
Hranice KUNZHranice KUNZ
1846818
15
TJ Start BrnoTJ Start Brno
1938817
16
Slovacko IISlovacko II
1837816
17
BlanskoBlansko
19511316
18
HlucinHlucin
19351114
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của TJ Unie Hlubina

TJ Unie HlubinaTJ Unie Hlubina1 - 1MFK Karvina BMFK Karvina B
Match #4500705 · Home #52427 · Away #53132 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
HlucinHlucin0 - 2TJ Unie HlubinaTJ Unie Hlubina
Match #4500695 · Home #11153 · Away #52427 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
TJ Unie HlubinaTJ Unie Hlubina4 - 0Zlin BZlin B
Match #4500687 · Home #52427 · Away #23225 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
TJ Start BrnoTJ Start Brno1 - 1TJ Unie HlubinaTJ Unie Hlubina
Match #4500682 · Home #49039 · Away #52427 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
TJ Unie HlubinaTJ Unie Hlubina0 - 3Sigma Olomouc BSigma Olomouc B
Match #4500669 · Home #52427 · Away #14658 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 10, 0, 0]
TJ Unie HlubinaTJ Unie Hlubina0 - 1Slovacko IISlovacko II
Match #4500659 · Home #52427 · Away #29592 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Hodonin SardiceHodonin Sardice1 - 1TJ Unie HlubinaTJ Unie Hlubina
Match #4500651 · Home #32179 · Away #52427 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
TJ Unie HlubinaTJ Unie Hlubina1 - 2FK TřinecFK Třinec
Match #4500641 · Home #52427 · Away #19742 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
Frydlant Nad OstraviciFrydlant Nad Ostravici5 - 2TJ Unie HlubinaTJ Unie Hlubina
Match #4503438 · Home #20269 · Away #52427 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
TJ Unie HlubinaTJ Unie Hlubina3 - 2Valasske MeziriciValasske Mezirici
Match #4498092 · Home #52427 · Away #17371 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vitkovice

VitkoviceVitkovice1 - 1PolankaPolanka
Match #4500710 · Home #16939 · Away #34789 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Nove Mesto na MoraveNove Mesto na Morave1 - 1VitkoviceVitkovice
Match #4500697 · Home #23349 · Away #16939 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
VitkoviceVitkovice1 - 0FC VsetinFC Vsetin
Match #4500693 · Home #16939 · Away #23540 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Brno BBrno B4 - 1VitkoviceVitkovice
Match #4500676 · Home #15518 · Away #16939 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
VitkoviceVitkovice1 - 0Hranice KUNZHranice KUNZ
Match #4500675 · Home #16939 · Away #17305 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
MFK Karvina BMFK Karvina B1 - 1VitkoviceVitkovice
Match #4500661 · Home #53132 · Away #16939 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
VitkoviceVitkovice1 - 0HlucinHlucin
Match #4500657 · Home #16939 · Away #11153 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Zlin BZlin B4 - 1VitkoviceVitkovice
Match #4500648 · Home #23225 · Away #16939 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
VitkoviceVitkovice0 - 0Tatran VsechoviceTatran Vsechovice
Match #4504409 · Home #16939 · Away #45895 · Status #9 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
VitkoviceVitkovice0 - 1FC VratimovFC Vratimov
Match #4503511 · Home #16939 · Away #42566 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

TJ Unie Hlubina
#11#21#30#44#56#60#70
Vitkovice
#11#20#31#43#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K