F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTochigi City vs Kashima Antlers

Tochigi City vs Kashima Antlers

Xem thông tin Tochigi City vs Kashima Antlers tại J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup, bắt đầu lúc 12:00 ngày 20/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

J.League Yamazaki Biscuit Levain CupJ.League Yamazaki Biscuit Levain Cup
12:00 ngày 20/03/2025
Tochigi City

Tochigi City

0 - 1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

Giải đấuJ.League Yamazaki Biscuit Levain Cup
Ngày thi đấu20/03/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4267018
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tochigi CityChỉ sốKashima Antlers
4Chỉ số 216
41Chỉ số 2559
57Chỉ số 2473
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2378
0Chỉ số 81
2Chỉ số 32
7Chỉ số 226
4Chỉ số 26
Lineup

Đội hình trận đấu

Tochigi City

Sơ đồ 4-3-3
315282711101682523

Đội hình xuất phát

PeterKoami
PeterKoami#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Okui
R.Okui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Konishi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Carlos Edaurdo
Carlos Edaurdo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R. Suzuki#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Omotehara
G.Omotehara#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Y.Okaniwa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Caletti
J.Caletti#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.Mori
T.Mori#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
H.Higashikawa
H.Higashikawa#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A. Yoshida#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A. Yoshida#27
A. Yoshida#17
A. Yoshida
A. Yoshida#1
A. Yoshida
A. Yoshida#32
A. Yoshida
A. Yoshida#24
A. Yoshida
A. Yoshida#19
A. Yoshida
A. Yoshida#14
A. Yoshida#4
A. Yoshida
A. Yoshida#26

Kashima Antlers

Sơ đồ 4-4-2
1225532711420287711

Đội hình xuất phát

T.Hayakawa
T.Hayakawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Nono
K.Nono#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Ueda
N.Ueda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Kim
T.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Anzai
K.Anzai#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Araki
R.Araki#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Higuchi
Y.Higuchi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Y.Funabashi
Y.Funabashi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Mizoguchi
S.Mizoguchi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Čavrić
A.Čavrić#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Tagawa
K.Tagawa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Tagawa
K.Tagawa#9
K.Tagawa
K.Tagawa#23
K.Tagawa
K.Tagawa#40
K.Tagawa
K.Tagawa#10
K.Tagawa
K.Tagawa#5
K.Tagawa
K.Tagawa#29
K.Tagawa
K.Tagawa#19
K.Tagawa
K.Tagawa#27
K.Tagawa
K.Tagawa#25
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tochigi City

Tochigi CityTochigi City3 - 2Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4257174 · Home #51519 · Away #14311 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro1 - 2Tochigi CityTochigi City
Match #4257269 · Home #32417 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 11, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City0 - 0Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257218 · Home #51519 · Away #23774 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma2 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4257165 · Home #12529 · Away #51519 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City2 - 1SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257172 · Home #51519 · Away #29963 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Sony SendaiSony Sendai0 - 3Tochigi CityTochigi City
Match #4102440 · Home #25964 · Away #51519 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City6 - 0Atletico SuzukaAtletico Suzuka
Match #4102433 · Home #51519 · Away #37232 · Status #8 · H [6, 4, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Briobecca UrayasuBriobecca Urayasu0 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4102425 · Home #15921 · Away #51519 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 11, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City4 - 3Okinawa SVOkinawa SV
Match #4102416 · Home #51519 · Away #48945 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 2, 1, 0, 3, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City1 - 1Honda FCHonda FC
Match #4102409 · Home #51519 · Away #13659 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kashima Antlers

Kashima AntlersKashima Antlers1 - 1Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4256464 · Home #10334 · Away #10298 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol1 - 3Kashima AntlersKashima Antlers
Match #4256411 · Home #10380 · Away #10334 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Kashima AntlersKashima Antlers2 - 0FC TokyoFC Tokyo
Match #4256460 · Home #10334 · Away #10061 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Kashima AntlersKashima Antlers2 - 1Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4256506 · Home #10334 · Away #10066 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Kashima AntlersKashima Antlers4 - 0Tokyo VerdyTokyo Verdy
Match #4256475 · Home #10334 · Away #10327 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Shonan BellmareShonan Bellmare1 - 0Kashima AntlersKashima Antlers
Match #4256415 · Home #11681 · Away #10334 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Mito HollyhockMito Hollyhock1 - 1Kashima AntlersKashima Antlers
Match #4280762 · Home #15733 · Away #10334 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Kashima AntlersKashima Antlers3 - 0Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4274709 · Home #10334 · Away #20673 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kashima AntlersKashima Antlers3 - 1Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4067639 · Home #10334 · Away #25413 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Cerezo OsakaCerezo Osaka0 - 2Kashima AntlersKashima Antlers
Match #4067719 · Home #10457 · Away #10334 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tochigi City
#10#20#30#42#54#60#70
Kashima Antlers
#11#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K