F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTorpedo Moscow vs FK Kuban Kholding

Torpedo Moscow vs FK Kuban Kholding

Xem thông tin Torpedo Moscow vs FK Kuban Kholding tại Russian Cup, bắt đầu lúc 23:30 ngày 29/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Russian CupRussian Cup
23:30 ngày 29/10/2025
Torpedo Moscow

Torpedo Moscow

1 - 1
FK Kuban Kholding

FK Kuban Kholding

Giải đấuRussian Cup
Ngày thi đấu29/10/2025
Giờ Việt Nam23:30
Mã trận đấu4444388
Thống kê

Thống kê trận đấu

Torpedo MoscowChỉ sốFK Kuban Kholding
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 81
11Chỉ số 26
4Chỉ số 222
60Chỉ số 2434
2Chỉ số 32
112Chỉ số 2392
Lineup

Đội hình trận đấu

Torpedo Moscow

Sơ đồ 4-3-3
2599843555219723739

Đội hình xuất phát

R.Soldatenko
R.Soldatenko#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Shevchenko
G.Shevchenko#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Churilov#84 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Ivankov
A.Ivankov#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
D.Stepanov
D.Stepanov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Moskvichev
V.Moskvichev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Lomakin
A.Lomakin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Ćurić
M.Ćurić#97 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.Danilin
K.Danilin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
V.Shitov
V.Shitov#73 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Bakic
D.Bakic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Bakic
D.Bakic#19
D.Bakic#14
D.Bakic
D.Bakic#38
D.Bakic
D.Bakic#15
D.Bakic#46
D.Bakic
D.Bakic#8
D.Bakic
D.Bakic#22
D.Bakic
D.Bakic#27
D.Bakic
D.Bakic#90
D.Bakic
D.Bakic#17
D.Bakic
D.Bakic#74

FK Kuban Kholding

Sơ đồ 4-2-3-1
151344211920271881011

Đội hình xuất phát

aleksandr stenyakin
aleksandr stenyakin#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Babayan
R.Babayan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Dashaev
A.Dashaev#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
I.Orazaev
I.Orazaev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Grechkin
A.Grechkin#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Kartashov
D.Kartashov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
I.Zakharov
I.Zakharov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
O.Popov
O.Popov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Kotov
D.Kotov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
N.Fadeev
N.Fadeev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Dmitriev
M.Dmitriev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Dmitriev#12
M.Dmitriev#2
M.Dmitriev#17
M.Dmitriev
M.Dmitriev#22
M.Dmitriev#24
M.Dmitriev#14
M.Dmitriev#23
M.Dmitriev#16
M.Dmitriev#4
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Zenit St. PetersburgZenit St. Petersburg
660018
2
FC OrenburgFC Orenburg
62138
3
Rubin KazanRubin Kazan
61236
4
Akhmat GroznyAkhmat Grozny
61144

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK KrasnodarFK Krasnodar
641114
2
Dynamo MoscowDynamo Moscow
632111
3
Krylya SovetovKrylya Sovetov
61328
4
FC SochiFC Sochi
60243

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Spartak MoscowSpartak Moscow
641113
2
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
632113
3
FK RostovFK Rostov
62137
4
FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod
61053

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CSKA MoscowCSKA Moscow
633013
2
Lokomotiv MoscowLokomotiv Moscow
531110
3
Baltika KaliningradBaltika Kaliningrad
51135
4
Akron TogliattiAkron Togliatti
61145
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Torpedo Moscow

Torpedo MoscowTorpedo Moscow3 - 2Chayka PeschanokopskoyeChayka Peschanokopskoye
Match #4445045 · Home #10429 · Away #21361 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Torpedo MoscowTorpedo Moscow0 - 0Shinnik YaroslavlShinnik Yaroslavl
Match #4440740 · Home #10429 · Away #10608 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Torpedo MoscowTorpedo Moscow3 - 0Veles MoscowVeles Moscow
Match #4441754 · Home #10429 · Away #34900 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Arsenal TulaArsenal Tula2 - 2Torpedo MoscowTorpedo Moscow
Match #4440664 · Home #33822 · Away #10429 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Torpedo MoscowTorpedo Moscow1 - 4Chernomorets NovorossijskChernomorets Novorossijsk
Match #4431895 · Home #10429 · Away #20111 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
Yenisey KrasnoyarskYenisey Krasnoyarsk0 - 1Torpedo MoscowTorpedo Moscow
Match #4431413 · Home #24817 · Away #10429 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Kristall-MEZT BorisoglebskKristall-MEZT Borisoglebsk1 - 3Torpedo MoscowTorpedo Moscow
Match #4429587 · Home #89217 · Away #10429 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Sokol SaratovSokol Saratov1 - 0Torpedo MoscowTorpedo Moscow
Match #4423539 · Home #18468 · Away #10429 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Torpedo MoscowTorpedo Moscow2 - 3Volga UlyanovskVolga Ulyanovsk
Match #4423395 · Home #10429 · Away #28455 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
KAMAZ Naberezhnye ChelnyKAMAZ Naberezhnye Chelny1 - 1Torpedo MoscowTorpedo Moscow
Match #4407493 · Home #13070 · Away #10429 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Kuban Kholding

FK Kuban KholdingFK Kuban Kholding1 - 1Dynamo StavropolDynamo Stavropol
Match #4432797 · Home #46071 · Away #31837 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Pobeda KhasavyurtPobeda Khasavyurt0 - 3FK Kuban KholdingFK Kuban Kholding
Match #4432792 · Home #40094 · Away #46071 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Chernomorets NovorossijskChernomorets Novorossijsk1 - 2FK Kuban KholdingFK Kuban Kholding
Match #4441751 · Home #20111 · Away #46071 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FK Kuban KholdingFK Kuban Kholding0 - 0FC SevastopolFC Sevastopol
Match #4432790 · Home #46071 · Away #76284 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FK Kuban KholdingFK Kuban Kholding1 - 2Nart CherkesskNart Cherkessk
Match #4432788 · Home #46071 · Away #81542 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Dynamo StavropolDynamo Stavropol0 - 0FK Kuban KholdingFK Kuban Kholding
Match #4430401 · Home #31837 · Away #46071 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FK Kuban KholdingFK Kuban Kholding2 - 2Volga UlyanovskVolga Ulyanovsk
Match #4429582 · Home #46071 · Away #28455 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 8] · A [2, 0, 0, 4, 2, 0, 7]
FK Kuban KholdingFK Kuban Kholding0 - 0FK Rostov-2FK Rostov-2
Match #4430052 · Home #46071 · Away #80699 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0]
FK Kuban KholdingFK Kuban Kholding1 - 0FK AstrakhanFK Astrakhan
Match #4320758 · Home #46071 · Away #26721 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 5, 0, 0]
Mashuk-KMV PyatigorskMashuk-KMV Pyatigorsk0 - 3FK Kuban KholdingFK Kuban Kholding
Match #4422374 · Home #17686 · Away #46071 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 5, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Torpedo Moscow
#11#21#30#42#511#60#73
FK Kuban Kholding
#11#20#30#42#56#60#71
Đăng ký nhận 8888K