F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTottenham Hotspur vs Villarreal CF

Tottenham Hotspur vs Villarreal CF

Xem thông tin Tottenham Hotspur vs Villarreal CF tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 17/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
02:00 ngày 17/09/2025
Tottenham Hotspur

Tottenham Hotspur

1 - 0
Villarreal CF

Villarreal CF

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu17/09/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4415436
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tottenham HotspurChỉ sốVillarreal CF
3Chỉ số 23
4Chỉ số 33
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2210
37Chỉ số 2427
109Chỉ số 2375
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Tottenham Hotspur

Sơ đồ 4-1-4-1
1231737243020152979

Đội hình xuất phát

G.Vicario
G.Vicario#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Porro
P.Porro#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Romero
C.Romero#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.vandeVen
M.vandeVen#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Spence
D.Spence#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Bentancur
R.Bentancur#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
M.Kudus
M.Kudus#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Bergvall
L.Bergvall#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
P.Sarr
P.Sarr#29 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
XavierSimons
XavierSimons#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Richarlison
Richarlison#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Richarlison
Richarlison#4
Richarlison
Richarlison#13
Richarlison
Richarlison#44
Richarlison
Richarlison#28
Richarlison
Richarlison#6
Richarlison
Richarlison#39
Richarlison
Richarlison#31
Richarlison
Richarlison#22
Richarlison
Richarlison#14
Richarlison
Richarlison#33
Richarlison
Richarlison#67
Richarlison
Richarlison#40

Villarreal CF

Sơ đồ 4-4-2
1158122319141817229

Đội hình xuất phát

L.Júnior
L.Júnior#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Mourino
S.Mourino#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Foyth
J.Foyth#8 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
R.Veiga
R.Veiga#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Cardona
S.Cardona#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Pépé
N.Pépé#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Comesaña
S.Comesaña#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
P.Gueye
P.Gueye#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Buchanan
T.Buchanan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Pérez
A.Pérez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
G.Mikautadze
G.Mikautadze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Mikautadze
G.Mikautadze#16
G.Mikautadze
G.Mikautadze#11
G.Mikautadze
G.Mikautadze#3
G.Mikautadze
G.Mikautadze#13
G.Mikautadze
G.Mikautadze#4
G.Mikautadze
G.Mikautadze#20
G.Mikautadze
G.Mikautadze#26
G.Mikautadze
G.Mikautadze#21
G.Mikautadze
G.Mikautadze#10
G.Mikautadze
G.Mikautadze#24
G.Mikautadze
G.Mikautadze#6
G.Mikautadze
G.Mikautadze#25
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tottenham Hotspur

West Ham UnitedWest Ham United0 - 3Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4343161 · Home #10176 · Away #10183 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 13, 0, 0]
Tottenham HotspurTottenham Hotspur0 - 1Bournemouth AFCBournemouth AFC
Match #4343135 · Home #10183 · Away #10115 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
Manchester CityManchester City0 - 2Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4343114 · Home #10181 · Away #10183 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 2, 0, 0]
Tottenham HotspurTottenham Hotspur3 - 0BurnleyBurnley
Match #4343087 · Home #10183 · Away #10010 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain2 - 2Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4336932 · Home #10368 · Away #10183 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 4] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 3]
FC Bayern MunichFC Bayern Munich4 - 0Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4335453 · Home #10016 · Away #10183 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Newcastle UnitedNewcastle United1 - 1Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4342803 · Home #10136 · Away #10183 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
ArsenalArsenal0 - 1Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4316016 · Home #10215 · Away #10183 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Luton TownLuton Town0 - 0Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4342802 · Home #11840 · Away #10183 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Tottenham HotspurTottenham Hotspur2 - 2Wycombe WanderersWycombe Wanderers
Match #4387589 · Home #10183 · Away #11115 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Villarreal CF

Atletico MadridAtletico Madrid2 - 0Villarreal CFVillarreal CF
Match #4358279 · Home #10251 · Away #10493 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
RC CeltaRC Celta1 - 1Villarreal CFVillarreal CF
Match #4358265 · Home #10371 · Away #10493 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Villarreal CFVillarreal CF5 - 0Girona FCGirona FC
Match #4358262 · Home #10493 · Away #10808 · Status #8 · H [5, 4, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Villarreal CFVillarreal CF2 - 0Real OviedoReal Oviedo
Match #4358247 · Home #10493 · Away #11847 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0]
Villarreal CFVillarreal CF0 - 2Aston VillaAston Villa
Match #4399016 · Home #10493 · Away #10411 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
ArsenalArsenal2 - 3Villarreal CFVillarreal CF
Match #4394954 · Home #10215 · Away #10493 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Leeds UnitedLeeds United1 - 1Villarreal CFVillarreal CF
Match #4392378 · Home #10175 · Away #10493 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Real OviedoReal Oviedo0 - 0Villarreal CFVillarreal CF
Match #4390737 · Home #11847 · Away #10493 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Villarreal CFVillarreal CF1 - 3GenoaGenoa
Match #4390724 · Home #10493 · Away #10811 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Sporting CPSporting CP1 - 0Villarreal CFVillarreal CF
Match #4386890 · Home #10206 · Away #10493 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tottenham Hotspur
#11#21#30#44#53#60#70
Villarreal CF
#10#20#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K