F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTractor S.C. vs Al-Sadd

Tractor S.C. vs Al-Sadd

Xem thông tin Tractor S.C. vs Al-Sadd tại AFC Champions League Elite, bắt đầu lúc 23:00 ngày 10/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League EliteAFC Champions League Elite
23:00 ngày 10/02/2026
Tractor S.C.

Tractor S.C.

0 - 2
Al-Sadd

Al-Sadd

Giải đấuAFC Champions League Elite
Ngày thi đấu10/02/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4405687
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tractor S.C.Chỉ sốAl-Sadd
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
4Chỉ số 215
39Chỉ số 2561
34Chỉ số 2460
67Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
4Chỉ số 229
1Chỉ số 376
Lineup

Đội hình trận đấu

Tractor S.C.

Sơ đồ 4-4-2
11143222072199925

Đội hình xuất phát

A.Beiranvand
A.Beiranvand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Esmaeilifar
D.Esmaeilifar#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Sedlar
A.Sedlar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Khalilzadeh
S.Khalilzadeh#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
M.Naderi
M.Naderi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Mehdi Hashemnejad
Mehdi Hashemnejad#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Halilović
T.Halilović#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
O.Xamrobekov
O.Xamrobekov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Torabi
M.Torabi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Hosseinzadeh
A.Hosseinzadeh#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Drožđek
D.Drožđek#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Drožđek
D.Drožđek#17
D.Drožđek
D.Drožđek#49
D.Drožđek
D.Drožđek#19
D.Drožđek
D.Drožđek#2
D.Drožđek
D.Drožđek#77
D.Drožđek
D.Drožđek#31
D.Drožđek
D.Drožđek#5
D.Drožđek
D.Drožđek#27
D.Drožđek
D.Drožđek#88
D.Drožđek
D.Drožđek#30
D.Drožđek
D.Drožđek#33
D.Drožđek
D.Drožđek#6

Al-Sadd

Sơ đồ 4-2-3-1
2225166433219719

Đội hình xuất phát

M.A.Barsham
M.A.Barsham#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Miguel
P.Miguel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Salman
T.Salman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Khoukhi
B.Khoukhi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Otávio
P.Otávio#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Camara
M.Camara#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Leonel
Leonel#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Giovani
Giovani#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Firmino
R.Firmino#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Afif
A.Afif#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
R.Mujica
R.Mujica#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Mujica
R.Mujica#66
R.Mujica
R.Mujica#31
R.Mujica
R.Mujica#37
R.Mujica
R.Mujica#80
R.Mujica
R.Mujica#29
R.Mujica
R.Mujica#3
R.Mujica
R.Mujica#8
R.Mujica
R.Mujica#15
R.Mujica
R.Mujica#10
R.Mujica
R.Mujica#23
R.Mujica
R.Mujica#1
R.Mujica
R.Mujica#13
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al HilalAl Hilal
660018
2
Tractor S.C.Tractor S.C.
642014
3
Al Ahli SCAl Ahli SC
641113
4
Al Wahda(UAE)Al Wahda(UAE)
641113
5
Shabab Al AhliShabab Al Ahli
631210
6
Al IttihadAl Ittihad
63039
7
Al DuhailAl Duhail
62137
8
Al-SharjahAl-Sharjah
62137
9
Al-GharafaAl-Gharafa
62046
10
Al-SaddAl-Sadd
61235
11
Al ShortaAl Shorta
60151
12
Nasaf QarshiNasaf Qarshi
60060
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vissel KobeVissel Kobe
641113
2
Machida ZelviaMachida Zelvia
632111
3
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
632111
4
Melbourne CityMelbourne City
631210
5
Football Club SeoulFootball Club Seoul
62319
6
Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC
62228
7
Buriram UnitedBuriram United
62228
8
Ulsan HD FCUlsan HD FC
62228
9
Gangwon Football ClubGangwon Football Club
62137
10
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
61326
11
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
61144
12
Shanghai PortShanghai Port
60242
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tractor S.C.

Fajr SepasiFajr Sepasi2 - 1Tractor S.C.Tractor S.C.
Match #4484426 · Home #21135 · Away #20671 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
Tractor S.C.Tractor S.C.1 - 0SepahanSepahan
Match #4484419 · Home #20671 · Away #13544 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 0, 0, 0]
Aluminium Arak FCAluminium Arak FC0 - 1Tractor S.C.Tractor S.C.
Match #4483974 · Home #29820 · Away #20671 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Tractor S.C.Tractor S.C.4 - 1Mes RafsanjanMes Rafsanjan
Match #4462571 · Home #20671 · Away #22104 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran0 - 0Tractor S.C.Tractor S.C.
Match #4462567 · Home #15573 · Away #20671 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Tractor S.C.Tractor S.C.3 - 0MalavanMalavan
Match #4423366 · Home #20671 · Away #17057 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Shams Azar QazvinShams Azar Qazvin0 - 0Tractor S.C.Tractor S.C.
Match #4462558 · Home #32833 · Away #20671 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Tractor S.C.Tractor S.C.2 - 1Al DuhailAl Duhail
Match #4405689 · Home #20671 · Away #24688 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Tractor S.C.Tractor S.C.1 - 1PersepolisPersepolis
Match #4452768 · Home #20671 · Away #20372 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 3, 1, 8] · A [1, 0, 0, 4, 8, 1, 7]
Tractor S.C.Tractor S.C.2 - 1PaykanPaykan
Match #4462379 · Home #20671 · Away #25962 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Al-Sadd

Al-SaddAl-Sadd4 - 0Al ShahaniyaAl Shahaniya
Match #4471631 · Home #13630 · Away #26243 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Al-GharafaAl-Gharafa1 - 3Al-SaddAl-Sadd
Match #4471630 · Home #13955 · Away #13630 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Al-SaddAl-Sadd3 - 2Shabab Al AhliShabab Al Ahli
Match #4483290 · Home #13630 · Away #16201 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Al-Arabi SCAl-Arabi SC5 - 0Al-SaddAl-Sadd
Match #4416214 · Home #17351 · Away #13630 · Status #8 · H [5, 4, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Al-SaddAl-Sadd2 - 0Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
Match #4471622 · Home #13630 · Away #16662 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 6, 0, 0]
Qatar SCQatar SC2 - 3Al-SaddAl-Sadd
Match #4471618 · Home #11873 · Away #13630 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Al ShamalAl Shamal0 - 3Al-SaddAl-Sadd
Match #4360231 · Home #16448 · Away #13630 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Al-SaddAl-Sadd4 - 2Shabab Al AhliShabab Al Ahli
Match #4405679 · Home #13630 · Away #16201 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Al RayyanAl Rayyan5 - 3Al-SaddAl-Sadd
Match #4416204 · Home #17408 · Away #13630 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 3, 0, 4, 1, 0, 0]
Al KharaitiyatAl Kharaitiyat0 - 5Al-SaddAl-Sadd
Match #4416194 · Home #23844 · Away #13630 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [5, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tractor S.C.
#10#20#30#42#55#60#70
Al-Sadd
#12#20#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K