F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTreaty United vs Wexford

Treaty United vs Wexford

Xem thông tin Treaty United vs Wexford tại Ireland First Division, bắt đầu lúc 02:45 ngày 15/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ireland First DivisionIreland First Division
02:45 ngày 15/03/2025
Treaty United

Treaty United

0 - 1
Wexford

Wexford

Giải đấuIreland First Division
Ngày thi đấu15/03/2025
Giờ Việt Nam02:45
Mã trận đấu4264761
Thống kê

Thống kê trận đấu

Treaty UnitedChỉ sốWexford
0Chỉ số 32
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
75Chỉ số 23101
67Chỉ số 2452
9Chỉ số 224
0Chỉ số 41
9Chỉ số 212
Lineup

Đội hình trận đấu

Treaty United

Sơ đồ 5-3-2
1232731208534999

Đội hình xuất phát

C.Chambers
C.Chambers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Boevi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
B.Lynch
B.Lynch#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
R.Lynch#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
E.Martin#31 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
E.O'Connor
E.O'Connor#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
C.Conroy
C.Conroy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
L.Devitt
L.Devitt#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
K.O'Sullivan
K.O'Sullivan#34 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Y.Mahdy
Y.Mahdy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Vrljicak
T.Vrljicak#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Vrljicak
T.Vrljicak#13
T.Vrljicak
T.Vrljicak#11
T.Vrljicak#16
T.Vrljicak
T.Vrljicak#6
T.Vrljicak
T.Vrljicak#35
T.Vrljicak
T.Vrljicak#12
T.Vrljicak#24
T.Vrljicak
T.Vrljicak#7
T.Vrljicak#18

Wexford

Sơ đồ 4-5-1
2051543816216137

Đội hình xuất phát

P.Martin
P.Martin#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.McCourt
R.McCourt#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.harnett
K.harnett#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Lyons#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Crawford
J.Crawford#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Levingston
D.Levingston#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Z.Abada
Z.Abada#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
ryan kelly#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
D.Larkin
D.Larkin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
C.Flynn#13 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
M.Rowe
M.Rowe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Rowe#25
M.Rowe#9
M.Rowe#2
M.Rowe#19
M.Rowe
M.Rowe#1
M.Rowe#0
M.Rowe#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
DundalkDundalk
16115038
2
Cobh RamblersCobh Ramblers
16102432
3
Bray WanderersBray Wanderers
16101531
4
Treaty UnitedTreaty United
1673624
5
WexfordWexford
1673624
6
Kerry FCKerry FC
1652917
7
UC DublinUC Dublin
1644816
8
Finn HarpsFinn Harps
1635814
9
Longford TownLongford Town
1635814
10
Athlone TownAthlone Town
1634913
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

WexfordWexford4 - 1Treaty UnitedTreaty United
Match #4207805 · Home #13912 · Away #60356 · Status #8 · H [4, 4, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Treaty UnitedTreaty United1 - 3WexfordWexford
Match #4050891 · Home #60356 · Away #13912 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
WexfordWexford0 - 1Treaty UnitedTreaty United
Match #4050858 · Home #13912 · Away #60356 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0]
Treaty UnitedTreaty United2 - 2WexfordWexford
Match #4050828 · Home #60356 · Away #13912 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
WexfordWexford3 - 2Treaty UnitedTreaty United
Match #4050798 · Home #13912 · Away #60356 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Treaty UnitedTreaty United1 - 2WexfordWexford
Match #3970893 · Home #60356 · Away #13912 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
WexfordWexford1 - 0Treaty UnitedTreaty United
Match #3853470 · Home #13912 · Away #60356 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Treaty UnitedTreaty United1 - 1WexfordWexford
Match #3853446 · Home #60356 · Away #13912 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
WexfordWexford1 - 1Treaty UnitedTreaty United
Match #3853402 · Home #13912 · Away #60356 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 6, 4, 0, 0]
Treaty UnitedTreaty United0 - 2WexfordWexford
Match #3803024 · Home #60356 · Away #13912 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Treaty United

DundalkDundalk2 - 2Treaty UnitedTreaty United
Match #4264754 · Home #10484 · Away #60356 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Treaty UnitedTreaty United3 - 1Finn HarpsFinn Harps
Match #4264750 · Home #60356 · Away #10722 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Athlone TownAthlone Town0 - 5Treaty UnitedTreaty United
Match #4264743 · Home #11924 · Away #60356 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 0, 0, 0]
Treaty UnitedTreaty United2 - 3Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4264740 · Home #60356 · Away #11188 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 9, 0, 0]
Waterford UnitedWaterford United4 - 2Treaty UnitedTreaty United
Match #4283299 · Home #10095 · Away #60356 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Sligo RoversSligo Rovers1 - 2Treaty UnitedTreaty United
Match #4279838 · Home #10162 · Away #60356 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Cork CityCork City2 - 1Treaty UnitedTreaty United
Match #4264187 · Home #10483 · Away #60356 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Treaty UnitedTreaty United1 - 1Galway United FCGalway United FC
Match #4262078 · Home #60356 · Away #10163 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Finn HarpsFinn Harps1 - 2Treaty UnitedTreaty United
Match #4050931 · Home #10722 · Away #60356 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Treaty UnitedTreaty United2 - 2UC DublinUC Dublin
Match #4050926 · Home #60356 · Away #11189 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Wexford

WexfordWexford0 - 1Athlone TownAthlone Town
Match #4264757 · Home #13912 · Away #11924 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
WexfordWexford2 - 0Bray WanderersBray Wanderers
Match #4264817 · Home #13912 · Away #11406 · Status #8 · H [2, 1, 0, 6, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
UC DublinUC Dublin0 - 3WexfordWexford
Match #4264741 · Home #11189 · Away #13912 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
WexfordWexford2 - 1Waterford UnitedWaterford United
Match #4284738 · Home #13912 · Away #10095 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
WexfordWexford3 - 6BohemiansBohemians
Match #4282456 · Home #13912 · Away #10067 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [6, 4, 0, 3, 7, 0, 0]
UC DublinUC Dublin1 - 0WexfordWexford
Match #4277697 · Home #11189 · Away #13912 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
WexfordWexford1 - 4ShelbourneShelbourne
Match #4275566 · Home #13912 · Away #10111 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 4, 0, 0]
WexfordWexford0 - 0Athlone TownAthlone Town
Match #4233430 · Home #13912 · Away #11924 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Athlone TownAthlone Town1 - 0WexfordWexford
Match #4233429 · Home #11924 · Away #13912 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Cork CityCork City6 - 0WexfordWexford
Match #4050930 · Home #10483 · Away #13912 · Status #8 · H [6, 3, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Treaty United
#10#20#30#40#57#60#70
Wexford
#11#20#31#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K