F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTrinidad and Tobago vs Saint Kitts and Nevis

Trinidad and Tobago vs Saint Kitts and Nevis

Xem thông tin Trinidad and Tobago vs Saint Kitts and Nevis tại FIFA World Cup qualification (CONCACAF), bắt đầu lúc 06:30 ngày 07/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CONCACAF)FIFA World Cup qualification (CONCACAF)
06:30 ngày 07/06/2025
Trinidad and Tobago

Trinidad and Tobago

6 - 2
Saint Kitts and Nevis

Saint Kitts and Nevis

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CONCACAF)
Ngày thi đấu07/06/2025
Giờ Việt Nam06:30
Mã trận đấu4131635
Thống kê

Thống kê trận đấu

Trinidad and TobagoChỉ sốSaint Kitts and Nevis
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
14Chỉ số 2311
14Chỉ số 2411
58Chỉ số 2542
15Chỉ số 216
6Chỉ số 23
2Chỉ số 80
8Chỉ số 224
Lineup

Đội hình trận đấu

Trinidad and Tobago

Sơ đồ 4-4-2
221654215818131011

Đội hình xuất phát

D.Smith
D.Smith#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Jones
A.Jones#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Bateau
S.Bateau#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Trimmingham#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Hospedales#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Sealy
D.Sealy#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Phillips
D.Phillips#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Rampersad
A.Rampersad#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Spicer
T.Spicer#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Molino
K.Molino#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
L.García
L.García#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.García#17
L.García
L.García#7
L.García#21
L.García
L.García#6
L.García
L.García#23
L.García
L.García#1
L.García
L.García#3
L.García
L.García#9
L.García
L.García#20
L.García
L.García#14
L.García
L.García#19
L.García#12

Saint Kitts and Nevis

Sơ đồ 4-2-3-1
18224328157191020

Đội hình xuất phát

Archibald
Archibald#18 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
O.S.James
O.S.James#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A·Burley
A·Burley#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Bowery
J.Bowery#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Flemming#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
y.mitchum
y.mitchum#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Lewis
M.Lewis#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
T.Williams
T.Williams#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Sawyers
R.Sawyers#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
G.amory
G.amory#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Simpson
T.Simpson#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Simpson
T.Simpson#14
T.Simpson
T.Simpson#17
T.Simpson#5
T.Simpson#13
T.Simpson
T.Simpson#9
T.Simpson
T.Simpson#11
T.Simpson#23
T.Simpson#21
T.Simpson
T.Simpson#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HondurasHonduras
22006
2
CubaCuba
21013
3
Cayman IslandsCayman Islands
21013
4
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
20111
5
BermudaBermuda
20111

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Costa RicaCosta Rica
22006
2
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
21104
3
Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis
21013
4
GrenadaGrenada
20111
5
BahamasBahamas
20020

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CuracaoCuracao
22006
2
HaitiHaiti
22006
3
Saint LuciaSaint Lucia
20111
4
ArubaAruba
20111
5
BarbadosBarbados
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NicaraguaNicaragua
22006
2
PanamaPanama
22006
3
GuyanaGuyana
21013
4
MontserratMontserrat
20020
5
BelizeBelize
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GuatemalaGuatemala
22006
2
JamaicaJamaica
22006
3
Dominican RepublicDominican Republic
21013
4
DominicaDominica
20020
5
British Virgin IslandsBritish Virgin Islands
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SurinameSuriname
22006
2
Puerto RicoPuerto Rico
21104
3
El SalvadorEl Salvador
21104
4
Saint Vincent and the GrenadinesSaint Vincent and the Grenadines
20020
5
AnguillaAnguilla
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Trinidad and Tobago

GhanaGhana4 - 0Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4336213 · Home #11017 · Away #10634 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
JamaicaJamaica3 - 2Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4334312 · Home #11708 · Away #10634 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago4 - 0CubaCuba
Match #4304789 · Home #10634 · Away #12246 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 3, 0, 0]
CubaCuba1 - 2Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4304781 · Home #12246 · Away #10634 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
JamaicaJamaica1 - 1Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4282850 · Home #11708 · Away #10634 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
JamaicaJamaica1 - 0Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4282849 · Home #11708 · Away #10634 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Saudi ArabiaSaudi Arabia3 - 1Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4251441 · Home #10584 · Away #10634 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago3 - 1CubaCuba
Match #4225447 · Home #10634 · Away #12246 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 0, 0, 0]
CubaCuba2 - 2Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4222607 · Home #12246 · Away #10634 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago0 - 0French GuianaFrench Guiana
Match #4207634 · Home #10634 · Away #13678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Saint Kitts and Nevis

Saint Vincent and the GrenadinesSaint Vincent and the Grenadines3 - 0Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis
Match #4333716 · Home #12620 · Away #11143 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
AnguillaAnguilla2 - 4Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis
Match #4334644 · Home #23092 · Away #11143 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis1 - 3Saint Vincent and the GrenadinesSaint Vincent and the Grenadines
Match #4331803 · Home #11143 · Away #12620 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
CubaCuba4 - 0Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis
Match #4241095 · Home #12246 · Away #11143 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 0, 0, 0]
Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis2 - 1CubaCuba
Match #4239501 · Home #11143 · Away #12246 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 1, 0, 0]
Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis1 - 1Cayman IslandsCayman Islands
Match #4225475 · Home #11143 · Away #19672 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
British Virgin IslandsBritish Virgin Islands1 - 3Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis
Match #4223191 · Home #21751 · Away #11143 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 9, 0, 0]
Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis2 - 0British Virgin IslandsBritish Virgin Islands
Match #4207639 · Home #11143 · Away #21751 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Cayman IslandsCayman Islands1 - 4Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis
Match #4207662 · Home #19672 · Away #11143 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis1 - 0BahamasBahamas
Match #4131633 · Home #11143 · Away #21750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 15, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Trinidad and Tobago
#16#22#30#40#56#60#70
Saint Kitts and Nevis
#12#22#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K