F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTrue Bangkok United vs Sydney FC

True Bangkok United vs Sydney FC

Xem thông tin True Bangkok United vs Sydney FC tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 19:00 ngày 19/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
19:00 ngày 19/02/2025
True Bangkok United

True Bangkok United

2 - 2
Sydney FC

Sydney FC

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu19/02/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4251420
Thống kê

Thống kê trận đấu

True Bangkok UnitedChỉ sốSydney FC
4Chỉ số 24
6Chỉ số 2214
3Chỉ số 35
0Chỉ số 80
78Chỉ số 23156
1Chỉ số 40
41Chỉ số 2487
37Chỉ số 2563
6Chỉ số 215
Lineup

Đội hình trận đấu

True Bangkok United

Sơ đồ 4-3-3
16432273918931630

Đội hình xuất phát

P.Khammai
P.Khammai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Selanon
N.Selanon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Bihr
M.Bihr#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Everton
Everton#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Notchaiya
P.Notchaiya#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
W.Pomphan
W.Pomphan#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
P.Anan
P.Anan#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.Puangchan
T.Puangchan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Eid
M.Eid#93 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Ghassani
M.Ghassani#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Zivkovic
R.Zivkovic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Zivkovic
R.Zivkovic#77
R.Zivkovic
R.Zivkovic#21
R.Zivkovic
R.Zivkovic#90
R.Zivkovic#54
R.Zivkovic#55
R.Zivkovic
R.Zivkovic#28
R.Zivkovic
R.Zivkovic#11
R.Zivkovic
R.Zivkovic#36
R.Zivkovic
R.Zivkovic#19
R.Zivkovic
R.Zivkovic#25
R.Zivkovic
R.Zivkovic#96
R.Zivkovic
R.Zivkovic#26

Sydney FC

Sơ đồ 4-2-3-1
124235166151017711

Đội hình xuất phát

H.Meares
H.Meares#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Perkins
J.Perkins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Grant
R.Grant#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Grant
A.Grant#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.King
J.King#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Hollman
C.Hollman#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Sena
L.Sena#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Lolley
J.Lolley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Caceres
A.Caceres#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Segecic
A.Segecic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Costa
D.Costa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Costa
D.Costa#21
D.Costa
D.Costa#24
D.Costa
D.Costa#37
D.Costa
D.Costa#25
D.Costa
D.Costa#29
D.Costa#36
D.Costa
D.Costa#1
D.Costa
D.Costa#42
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tractor S.C.Tractor S.C.
431010
2
Al-Wakrah SCAl-Wakrah SC
41124
3
Ravshan KulobRavshan Kulob
41033
4
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al TaawounAl Taawoun
650115
2
Al KhaldiyaAl Khaldiya
640212
3
Al Quwa Al JawiyaAl Quwa Al Jawiya
63039
4
Altyn Asyr FCAltyn Asyr FC
60060

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-SharjahAl-Sharjah
641113
2
Al WehdatAl Wehdat
632111
3
SepahanSepahan
631210
4
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
60060

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shabab Al AhliShabab Al Ahli
641113
2
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
631210
3
Al Kuwait SCAl Kuwait SC
61326
4
Nasaf QarshiNasaf Qarshi
61144

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
651016
2
Sydney FCSydney FC
640212
3
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
61144
4
Eastern Football ClubEastern Football Club
61053

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
631210
2
Port FCPort FC
631210
3
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
63039
4
Persib BandungPersib Bandung
61235

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
641113
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
632111
3
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
62228
4
Lee ManLee Man
60151

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors
640212
2
Muangthong UnitedMuangthong United
632111
3
Selangor FCSelangor FC
631210
4
Dynamic Herb CebuDynamic Herb Cebu
60151
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của True Bangkok United

Sydney FCSydney FC2 - 2True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
Match #4251421 · Home #12976 · Away #16610 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United2 - 2Rayong FCRayong FC
Match #4154797 · Home #16610 · Away #29985 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United2 - 1Nakhon Ratchasima Mazda FCNakhon Ratchasima Mazda FC
Match #4154764 · Home #16610 · Away #31370 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United3 - 0Nongbua Pitchaya FCNongbua Pitchaya FC
Match #4245275 · Home #16610 · Away #31750 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Lamphun WarriorsLamphun Warriors0 - 1True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
Match #4154727 · Home #28086 · Away #16610 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 14, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United1 - 1Nakhon Pathom FCNakhon Pathom FC
Match #4154718 · Home #16610 · Away #21066 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Uthai Thani ForestUthai Thani Forest0 - 2True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
Match #4154691 · Home #31017 · Away #16610 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United3 - 2Buriram UnitedBuriram United
Match #4154656 · Home #16610 · Away #16060 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United3 - 2Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
Match #4199342 · Home #16610 · Away #19331 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
BG Pathum UnitedBG Pathum United1 - 0True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
Match #4154631 · Home #25287 · Away #16610 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sydney FC

Sydney FCSydney FC2 - 2True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
Match #4251421 · Home #12976 · Away #16610 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Sydney FCSydney FC3 - 3Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC
Match #4179794 · Home #12976 · Away #24460 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Sydney FCSydney FC4 - 1Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4179787 · Home #12976 · Away #15569 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Melbourne VictoryMelbourne Victory2 - 0Sydney FCSydney FC
Match #4179778 · Home #13967 · Away #12976 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Sydney FCSydney FC3 - 4Brisbane RoarBrisbane Roar
Match #4179770 · Home #12976 · Away #13968 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 6, 0, 0]
Wellington PhoenixWellington Phoenix0 - 0Sydney FCSydney FC
Match #4179767 · Home #14753 · Away #12976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Sydney FCSydney FC4 - 1Central Coast MarinersCentral Coast Mariners
Match #4179763 · Home #12976 · Away #16230 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Sydney FCSydney FC3 - 0Perth GloryPerth Glory
Match #4179759 · Home #12976 · Away #15411 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Newcastle JetsNewcastle Jets2 - 2Sydney FCSydney FC
Match #4179754 · Home #16714 · Away #12976 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Sydney FCSydney FC3 - 0Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4179744 · Home #12976 · Away #13967 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

True Bangkok United
#12#21#31#44#54#62#70
Sydney FC
#12#21#30#45#54#63#70
Đăng ký nhận 8888K