F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTunisia U20 vs Morocco U20

Tunisia U20 vs Morocco U20

Xem thông tin Tunisia U20 vs Morocco U20 tại CAF U20 Africa Cup of Nations qualification, bắt đầu lúc 22:00 ngày 17/11/2024; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CAF U20 Africa Cup of Nations qualificationCAF U20 Africa Cup of Nations qualification
22:00 ngày 17/11/2024
Tunisia U20

Tunisia U20

1 - 2
Morocco U20

Morocco U20

Giải đấuCAF U20 Africa Cup of Nations qualification
Ngày thi đấu17/11/2024
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4240094
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Sierra Leone U20Sierra Leone U20
32107
2
Guinea U20Guinea U20
31205
3
Liberia U20Liberia U20
31114
4
Guinea Bissau U20Guinea Bissau U20
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Senegal U20Senegal U20
21104
2
Gambia U20Gambia U20
20202
3
Mali U20Mali U20
20111
4
Mauritania U20Mauritania U20
00000

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ghana U20Ghana U20
31205
2
Niger U20Niger U20
31114
3
Togo U20Togo U20
30303
4
Benin U20Benin U20
30212

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Zimbabwe U20Zimbabwe U20
32107
2
Botswana U20Botswana U20
31205
3
Eswatini U20Eswatini U20
31114
4
Mozambique U20Mozambique U20
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cote d'Ivoire U20Cote d'Ivoire U20
21013
2
Nigeria U20Nigeria U20
21013
3
Burkina Faso U20Burkina Faso U20
21013

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Angola U20Angola U20
22006
2
Zambia U20Zambia U20
21013
3
Namibia U20Namibia U20
20020

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South Africa U20South Africa U20
33009
2
Comoros U20Comoros U20
31023
3
Malawi U20Malawi U20
31023
4
Lesotho U20Lesotho U20
31023

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Congo U20Congo U20
22006
2
DR Congo U20DR Congo U20
21013
3
Equatorial Guinea U20Equatorial Guinea U20
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cameroon U20Cameroon U20
22006
2
Central African Republic U20Central African Republic U20
21013
3
Gabon U20Gabon U20
20020

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KenyaU20KenyaU20
431010
2
Tanzania U20Tanzania U20
43019
3
Sudan U20Sudan U20
42026
4
RwandaU20RwandaU20
41124
5
Djibouti U20Djibouti U20
40040

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Uganda U20Uganda U20
32107
2
Burundi U20Burundi U20
32016
3
South Sudan U20South Sudan U20
31114
4
Ethiopia U20Ethiopia U20
30030

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Morocco U20Morocco U20
431010
2
Egypt U20Egypt U20
42117
3
Tunisia U20Tunisia U20
42026
4
Algeria U20Algeria U20
41215
5
Libya U20Libya U20
40040
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tunisia U20
#11#21#30#42#53#60#70
Morocco U20
#12#20#30#42#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K