F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTurkmenistan vs Thailand

Turkmenistan vs Thailand

Xem thông tin Turkmenistan vs Thailand tại AFC Asian Cup, bắt đầu lúc 22:00 ngày 10/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Asian CupAFC Asian Cup
22:00 ngày 10/06/2025
Turkmenistan

Turkmenistan

3 - 1
Thailand

Thailand

Giải đấuAFC Asian Cup
Ngày thi đấu10/06/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4251547
Thống kê

Thống kê trận đấu

TurkmenistanChỉ sốThailand
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2397
2Chỉ số 227
38Chỉ số 2562
3Chỉ số 213
54Chỉ số 2460
4Chỉ số 33
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Turkmenistan

124125181417131921

Đội hình xuất phát

R.Charyyev
R.Charyyev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Annaguliyev
G.Annaguliyev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Saparov
M.Saparov#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Y.Mammedow
Y.Mammedow#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bashimov
A.Bashimov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Saparmammedov
Y.Saparmammedov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Tirkishov
S.Tirkishov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Beknazarov
M.Beknazarov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Titov
M.Titov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Myratberdiyev
R.Myratberdiyev#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
teymur caryyew#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

teymur caryyew
teymur caryyew#10
teymur caryyew#20
teymur caryyew#15
teymur caryyew
teymur caryyew#9
teymur caryyew
teymur caryyew#11
teymur caryyew#6
teymur caryyew#22
teymur caryyew
teymur caryyew#3
teymur caryyew
teymur caryyew#8
teymur caryyew
teymur caryyew#7
teymur caryyew
teymur caryyew#16
teymur caryyew
teymur caryyew#23

Thailand

15211318171248229

Đội hình xuất phát

P.Khammai
P.Khammai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Leeaoh
S.Leeaoh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Bureerat
S.Bureerat#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Wonggorn
J.Wonggorn#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Songkrasin
C.Songkrasin#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
E.Panya
E.Panya#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Doloh
A.Doloh#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Dolah
E.Dolah#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Chamrasamee
P.Chamrasamee#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Kanitsribumphen
W.Kanitsribumphen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Chaided
S.Chaided#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

S.Chaided
S.Chaided#20
S.Chaided
S.Chaided#15
S.Chaided#2
S.Chaided
S.Chaided#16
S.Chaided
S.Chaided#7
S.Chaided
S.Chaided#23
S.Chaided
S.Chaided#6
S.Chaided
S.Chaided#14
S.Chaided
S.Chaided#10
S.Chaided
S.Chaided#19
S.Chaided
S.Chaided#3
S.Chaided
S.Chaided#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TajikistanTajikistan
541013
2
PhilippinesPhilippines
541013
3
Timor LesteTimor Leste
51043
4
MaldivesMaldives
50050

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LebanonLebanon
541013
2
YemenYemen
42208
3
Brunei DarussalamBrunei Darussalam
51043
4
BhutanBhutan
40131

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SingaporeSingapore
532011
2
Hong KongHong Kong
52218
3
BangladeshBangladesh
51225
4
IndiaIndia
50232

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ThailandThailand
540112
2
TurkmenistanTurkmenistan
540112
3
Sri LankaSri Lanka
52036
4
Chinese TaipeiChinese Taipei
50050

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SyriaSyria
550015
2
MyanmarMyanmar
42026
3
AfghanistanAfghanistan
40222
4
PakistanPakistan
50232

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MalaysiaMalaysia
550015
2
VietnamVietnam
43019
3
LaosLaos
41033
4
NepalNepal
50050
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Turkmenistan

Chinese TaipeiChinese Taipei1 - 2TurkmenistanTurkmenistan
Match #4251558 · Home #19245 · Away #12067 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
TurkmenistanTurkmenistan0 - 0Hong KongHong Kong
Match #4036344 · Home #12067 · Away #11086 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
UzbekistanUzbekistan3 - 1TurkmenistanTurkmenistan
Match #4036341 · Home #10582 · Away #12067 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
TurkmenistanTurkmenistan0 - 1IR IranIR Iran
Match #4036339 · Home #12067 · Away #14298 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
IR IranIR Iran5 - 0TurkmenistanTurkmenistan
Match #4036337 · Home #14298 · Away #12067 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KazakhstanKazakhstan2 - 0TurkmenistanTurkmenistan
Match #4100143 · Home #10981 · Away #12067 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Hong KongHong Kong2 - 2TurkmenistanTurkmenistan
Match #4036335 · Home #11086 · Away #12067 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
TurkmenistanTurkmenistan1 - 3UzbekistanUzbekistan
Match #4036333 · Home #12067 · Away #10582 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
BahrainBahrain1 - 1TurkmenistanTurkmenistan
Match #4008769 · Home #10587 · Away #12067 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
IndonesiaIndonesia2 - 0TurkmenistanTurkmenistan
Match #4008768 · Home #11269 · Away #12067 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Thailand

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Turkmenistan
#13#22#30#44#53#60#70
Thailand
#11#21#30#43#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K