F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủUC Dublin vs Cobh Ramblers

UC Dublin vs Cobh Ramblers

Xem thông tin UC Dublin vs Cobh Ramblers tại Ireland First Division, bắt đầu lúc 02:45 ngày 01/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ireland First DivisionIreland First Division
02:45 ngày 01/03/2025
UC Dublin

UC Dublin

1 - 1
Cobh Ramblers

Cobh Ramblers

Giải đấuIreland First Division
Ngày thi đấu01/03/2025
Giờ Việt Nam02:45
Mã trận đấu4264751
Thống kê

Thống kê trận đấu

UC DublinChỉ sốCobh Ramblers
6Chỉ số 228
0Chỉ số 80
2Chỉ số 29
100Chỉ số 2382
4Chỉ số 33
84Chỉ số 2494
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
Lineup

Đội hình trận đấu

UC Dublin

Sơ đồ 4-3-3
143533178247299

Đội hình xuất phát

K.Moore
K.Moore#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Clancy
E.Clancy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Wells
A.Wells#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.Lennox
C.Lennox#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
McCarthy#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Cailloce
K.Cailloce#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R.Finn
R.Finn#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
A.Verdon
A.Verdon#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
mikey mccullagh
mikey mccullagh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Doyle
J.Doyle#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.raggett
M.raggett#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.raggett
M.raggett#35
M.raggett#21
M.raggett
M.raggett#18
M.raggett#15
M.raggett#28
M.raggett#12
M.raggett
M.raggett#19
M.raggett#34

Cobh Ramblers

Sơ đồ 5-3-2
166143181228823459

Đội hình xuất phát

t.martin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Griffin
S.Griffin#6 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32
C.Coleman
C.Coleman#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
J.O'Donovan
J.O'Donovan#3 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Hakkinen
J.Hakkinen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
nolan evers
nolan evers#12 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
D.Holland
D.Holland#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
B.Coffey
B.Coffey#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.Griffin
S.Griffin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Bellis
S.Bellis#45 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Murphy
C.Murphy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Murphy
C.Murphy#39
C.Murphy
C.Murphy#17
C.Murphy
C.Murphy#1
C.Murphy#22
C.Murphy
C.Murphy#5
C.Murphy#27
C.Murphy
C.Murphy#29
C.Murphy
C.Murphy#4
C.Murphy
C.Murphy#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
DundalkDundalk
16115038
2
Cobh RamblersCobh Ramblers
16102432
3
Bray WanderersBray Wanderers
16101531
4
Treaty UnitedTreaty United
1673624
5
WexfordWexford
1673624
6
Kerry FCKerry FC
1652917
7
UC DublinUC Dublin
1644816
8
Finn HarpsFinn Harps
1635814
9
Longford TownLongford Town
1635814
10
Athlone TownAthlone Town
1634913
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

UC DublinUC Dublin2 - 0Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4050912 · Home #11189 · Away #11188 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers2 - 2UC DublinUC Dublin
Match #4050860 · Home #11188 · Away #11189 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
UC DublinUC Dublin1 - 2Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4050823 · Home #11189 · Away #11188 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers1 - 2UC DublinUC Dublin
Match #4050781 · Home #11188 · Away #11189 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
UC DublinUC Dublin3 - 2Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #3955876 · Home #11189 · Away #11188 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 8, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers0 - 2UC DublinUC Dublin
Match #3521928 · Home #11188 · Away #11189 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
UC DublinUC Dublin1 - 2Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #3515869 · Home #11189 · Away #11188 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers0 - 4UC DublinUC Dublin
Match #3515833 · Home #11188 · Away #11189 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers0 - 6UC DublinUC Dublin
Match #3246239 · Home #11188 · Away #11189 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [6, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
UC DublinUC Dublin1 - 0Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #3246190 · Home #11189 · Away #11188 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của UC Dublin

UC DublinUC Dublin0 - 3WexfordWexford
Match #4264741 · Home #11189 · Away #13912 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
St. Patrick's AthleticSt. Patrick's Athletic4 - 0UC DublinUC Dublin
Match #4283622 · Home #10462 · Away #11189 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
North End UnitedNorth End United2 - 3UC DublinUC Dublin
Match #4281500 · Home #33552 · Away #11189 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
UC DublinUC Dublin1 - 0WexfordWexford
Match #4277697 · Home #11189 · Away #13912 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
UC DublinUC Dublin1 - 4BohemiansBohemians
Match #4275086 · Home #11189 · Away #10067 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
UC DublinUC Dublin0 - 1Galway United FCGalway United FC
Match #4264239 · Home #11189 · Away #10163 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
UC DublinUC Dublin1 - 0Bray WanderersBray Wanderers
Match #4233431 · Home #11189 · Away #11406 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Bray WanderersBray Wanderers2 - 0UC DublinUC Dublin
Match #4233428 · Home #11406 · Away #11189 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
UC DublinUC Dublin2 - 2Longford TownLongford Town
Match #4050933 · Home #11189 · Away #10099 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Treaty UnitedTreaty United2 - 2UC DublinUC Dublin
Match #4050926 · Home #60356 · Away #11189 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cobh Ramblers

Cobh RamblersCobh Ramblers0 - 0Kerry FCKerry FC
Match #4264745 · Home #11188 · Away #73932 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Treaty UnitedTreaty United2 - 3Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4264740 · Home #60356 · Away #11188 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 9, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers2 - 1Cork CityCork City
Match #4283300 · Home #11188 · Away #10483 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Cobh WanderersCobh Wanderers0 - 7Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4281967 · Home #23282 · Away #11188 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [7, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Kerry FCKerry FC3 - 3Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4264486 · Home #73932 · Away #11188 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 13, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers0 - 1Derry CityDerry City
Match #4263459 · Home #11188 · Away #10459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers3 - 0Bray WanderersBray Wanderers
Match #4050929 · Home #11188 · Away #11406 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Longford TownLongford Town2 - 0Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4050928 · Home #10099 · Away #11188 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers2 - 1Kerry FCKerry FC
Match #4050919 · Home #11188 · Away #73932 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Athlone TownAthlone Town1 - 2Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4050914 · Home #11924 · Away #11188 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 1, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

UC Dublin
#11#20#30#44#52#60#70
Cobh Ramblers
#11#21#30#43#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K