F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủUCSA vs FC Bukovyna Chernivtsi

UCSA vs FC Bukovyna Chernivtsi

Xem thông tin UCSA vs FC Bukovyna Chernivtsi tại Ukrainian First League, bắt đầu lúc 19:00 ngày 15/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian First LeagueUkrainian First League
19:00 ngày 15/05/2026
UCSA

UCSA

0 - 5
FC Bukovyna Chernivtsi

FC Bukovyna Chernivtsi

Giải đấuUkrainian First League
Ngày thi đấu15/05/2026
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4398782
Lineup

Đội hình trận đấu

UCSA

281465733215101211

Đội hình xuất phát

Oleksii Zhdanovych#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavlo zakhidnyi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roman yuvkhimets#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anton yevdokymov#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.sitnikov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danylo sydorenko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Petko
S.Petko#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Osman
O.Osman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pagliarini#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oleksandr postemskyi#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antony emere#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

antony emere#38
antony emere#21
antony emere#18
antony emere#99
antony emere#47

FC Bukovyna Chernivtsi

12308222743795134427

Đội hình xuất phát

Y.Pidlepenets
Y.Pidlepenets#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kanavtsev
D.Kanavtsev#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
VitalyOlegovich·Dakhnovskyi
VitalyOlegovich·Dakhnovskyi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.danylo
k.danylo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Plaksa
R.Plaksa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
morgovskyi yan#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Prokopchuk#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Stasiuk
P.Stasiuk#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Voytikhovskiy
M.Voytikhovskiy#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Vitenchuk
V.Vitenchuk#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tyshchenko
Tyshchenko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Tyshchenko
Tyshchenko#20
Tyshchenko
Tyshchenko#24
Tyshchenko#71
Tyshchenko
Tyshchenko#3
Tyshchenko#89
Tyshchenko
Tyshchenko#15
Tyshchenko#93
Tyshchenko#25
Tyshchenko#85
Tyshchenko
Tyshchenko#4
Tyshchenko
Tyshchenko#94
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
29253178
2
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
30196563
3
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
29188362
4
Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
30165953
5
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
301210846
6
Metalist KharkivMetalist Kharkiv
291071237
7
FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka
301061436
8
Fenix MariupolFenix Mariupol
30991236
9
Probiy HorodenkaProbiy Horodenka
301061436
10
UCSAUCSA
301061436
11
Prykarpattya Ivano FrankivskPrykarpattya Ivano Frankivsk
308101234
12
Nyva TernopilNyva Ternopil
30891333
13
FC ChernigivFC Chernigiv
30871531
14
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
30791430
15
Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi
30591624
16
Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya
29561821
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của UCSA

FC Livyi BerehFC Livyi Bereh3 - 1UCSAUCSA
Match #4398770 · Home #61875 · Away #76415 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0]
UCSAUCSA0 - 2FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4398766 · Home #76415 · Away #46047 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Prykarpattya Ivano FrankivskPrykarpattya Ivano Frankivsk1 - 2UCSAUCSA
Match #4398758 · Home #21138 · Away #76415 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
UCSAUCSA1 - 1FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka
Match #4398750 · Home #76415 · Away #44885 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Probiy HorodenkaProbiy Horodenka1 - 0UCSAUCSA
Match #4398741 · Home #85102 · Away #76415 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
UCSAUCSA2 - 1Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
Match #4383560 · Home #76415 · Away #35857 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove0 - 2UCSAUCSA
Match #4398722 · Home #22600 · Away #76415 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
UCSAUCSA1 - 3Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya
Match #4398718 · Home #76415 · Away #12833 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 15, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa1 - 0UCSAUCSA
Match #4398705 · Home #11368 · Away #76415 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka0 - 1UCSAUCSA
Match #4516237 · Home #12922 · Away #76415 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Bukovyna Chernivtsi

FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi6 - 0FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
Match #4398768 · Home #21368 · Away #10574 · Status #8 · H [6, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 0, 0, 0]
Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi0 - 2FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4398765 · Home #23187 · Away #21368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi1 - 0Nyva TernopilNyva Ternopil
Match #4398753 · Home #21368 · Away #29644 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 0, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi0 - 3Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4518064 · Home #21368 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 9, 0, 0]
Metalist KharkivMetalist Kharkiv1 - 2FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4398746 · Home #11927 · Away #21368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi2 - 1Fenix MariupolFenix Mariupol
Match #4398737 · Home #21368 · Away #57924 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi2 - 1FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4398728 · Home #21368 · Away #61875 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv0 - 1FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4398721 · Home #46047 · Away #21368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi3 - 1Prykarpattya Ivano FrankivskPrykarpattya Ivano Frankivsk
Match #4398712 · Home #21368 · Away #21138 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka1 - 3FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4398711 · Home #44885 · Away #21368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

UCSA
#10#20#30#40#50#60#70
FC Bukovyna Chernivtsi
#15#23#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K