F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủUCSA vs Podillya Khmelnytskyi

UCSA vs Podillya Khmelnytskyi

Xem thông tin UCSA vs Podillya Khmelnytskyi tại Ukrainian First League, bắt đầu lúc 16:00 ngày 01/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian First LeagueUkrainian First League
16:00 ngày 01/08/2025
UCSA

UCSA

1 - 0
Podillya Khmelnytskyi

Podillya Khmelnytskyi

Giải đấuUkrainian First League
Ngày thi đấu01/08/2025
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4383391
Thống kê

Thống kê trận đấu

UCSAChỉ sốPodillya Khmelnytskyi
62Chỉ số 2366
34Chỉ số 2424
6Chỉ số 23
57Chỉ số 2543
2Chỉ số 32
1Chỉ số 80
2Chỉ số 210
0Chỉ số 40
5Chỉ số 226
Lineup

Đội hình trận đấu

UCSA

2867894511172073124

Đội hình xuất phát

Oleksii Zhdanovych#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roman yuvkhimets#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.sitnikov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Synyogub
O.Synyogub#89 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
dmytro sabiev#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Romarinho
Romarinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
acacio pedro#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matvii kharchenko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
castro pablo#73 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oleksandr postemskyi#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.balaba#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

n.balaba#14
n.balaba#1
n.balaba#8
n.balaba#18
n.balaba#22
n.balaba#3
n.balaba#5

Podillya Khmelnytskyi

9331817520235231977

Đội hình xuất phát

V.Gemega#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Yurchuk
V.Yurchuk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Azizov davronbek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Kozyrenko
Y.Kozyrenko#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nazar lys#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Nikolyshyn
O.Nikolyshyn#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavlo savchuk#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Savin
A.Savin#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Shavrin#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Shkinder
V.Shkinder#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Snizhko
O.Snizhko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

O.Snizhko
O.Snizhko#98
O.Snizhko#8
O.Snizhko#10
O.Snizhko#7
O.Snizhko#22
O.Snizhko
O.Snizhko#11
O.Snizhko#6
O.Snizhko
O.Snizhko#21
O.Snizhko#13
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
29253178
2
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
30196563
3
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
29188362
4
Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
30165953
5
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
301210846
6
Metalist KharkivMetalist Kharkiv
291071237
7
FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka
301061436
8
Fenix MariupolFenix Mariupol
30991236
9
Probiy HorodenkaProbiy Horodenka
301061436
10
UCSAUCSA
301061436
11
Prykarpattya Ivano FrankivskPrykarpattya Ivano Frankivsk
308101234
12
Nyva TernopilNyva Ternopil
30891333
13
FC ChernigivFC Chernigiv
30871531
14
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
30791430
15
Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi
30591624
16
Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya
29561821
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của UCSA

Kolos KovalivkaKolos Kovalivka1 - 0UCSAUCSA
Match #4387297 · Home #12922 · Away #76415 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
UCSAUCSA2 - 0FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4386793 · Home #76415 · Away #46047 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 4, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy2 - 0UCSAUCSA
Match #4384345 · Home #45831 · Away #76415 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Shakhtar Donetsk YouthFC Shakhtar Donetsk Youth1 - 0UCSAUCSA
Match #4379578 · Home #25833 · Away #76415 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
UCSAUCSA1 - 0Chayka Petropavlovsk BorshchagovkaChayka Petropavlovsk Borshchagovka
Match #4369324 · Home #76415 · Away #46229 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi2 - 0UCSAUCSA
Match #4310477 · Home #21368 · Away #76415 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
UCSAUCSA3 - 3Metalist KharkivMetalist Kharkiv
Match #4310475 · Home #76415 · Away #11927 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk1 - 0UCSAUCSA
Match #4310468 · Home #35857 · Away #76415 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
UCSAUCSA0 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4310467 · Home #76415 · Away #57923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
UCSAUCSA0 - 3FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4310463 · Home #76415 · Away #21368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Podillya Khmelnytskyi

VeresVeres4 - 1Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi
Match #4387099 · Home #22593 · Away #23187 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi3 - 0Nyva VinnytsyaNyva Vinnytsya
Match #4380156 · Home #23187 · Away #13902 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi0 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4358995 · Home #23187 · Away #57923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi1 - 0Kolos Kovalivka IIKolos Kovalivka II
Match #4337271 · Home #23187 · Away #75778 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Kolos Kovalivka IIKolos Kovalivka II0 - 2Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi
Match #4337203 · Home #75778 · Away #23187 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi0 - 0Dinaz VyshgorodDinaz Vyshgorod
Match #4310514 · Home #23187 · Away #45816 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0]
Kremin KremenchukKremin Kremenchuk0 - 2Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi
Match #4310510 · Home #24558 · Away #23187 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi1 - 2Fenix MariupolFenix Mariupol
Match #4310506 · Home #23187 · Away #57924 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka0 - 1Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi
Match #4310503 · Home #44885 · Away #23187 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi2 - 3Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya
Match #4310498 · Home #23187 · Away #12833 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

UCSA
#11#21#30#42#56#60#70
Podillya Khmelnytskyi
#10#20#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K