F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủUD Ibiza vs CF Intercity

UD Ibiza vs CF Intercity

Xem thông tin UD Ibiza vs CF Intercity tại Spanish Primera División RFEF, bắt đầu lúc 18:00 ngày 23/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Spanish Primera División RFEFSpanish Primera División RFEF
18:00 ngày 23/03/2025
UD Ibiza

UD Ibiza

0 - 2
CF Intercity

CF Intercity

Giải đấuSpanish Primera División RFEF
Ngày thi đấu23/03/2025
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4183108
Thống kê

Thống kê trận đấu

UD IbizaChỉ sốCF Intercity
12Chỉ số 225
45Chỉ số 2423
87Chỉ số 2374
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 40
9Chỉ số 22
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
Lineup

Đội hình trận đấu

UD Ibiza

Sơ đồ 4-5-1
117420514161022157

Đội hình xuất phát

R.Juan
R.Juan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
U.Medina
U.Medina#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
eric monjonell#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Indias
I.Indias#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Jiménez
J.Jiménez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
m.costa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
R.Olabe
R.Olabe#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Á.Gallar
Á.Gallar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
A.Zarzana
A.Zarzana#22 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Bebé
Bebé#15 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Quique#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Quique
Quique#18
Quique
Quique#8
Quique#21
Quique
Quique#23
Quique#19
Quique
Quique#25
Quique
Quique#13
Quique
Quique#11
Quique
Quique#24

CF Intercity

Sơ đồ 3-4-3
1320164215618231110

Đội hình xuất phát

S.Casado
S.Casado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Codina
M.Codina#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
nacho gonzalez#16 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Hernandez
A.Hernandez#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
sito#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Llonch
P.Llonch#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Gracia
J.Gracia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Burlamaqui
A.Burlamaqui#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Gomez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
L.Štor
L.Štor#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
m.borja
m.borja#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

m.borja
m.borja#19
m.borja
m.borja#22
m.borja
m.borja#15
m.borja#26
m.borja
m.borja#1
m.borja#3
m.borja
m.borja#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AD CeutaAD Ceuta
371716467
2
Real MurciaReal Murcia
3717101061
3
UD IbizaUD Ibiza
371791160
4
Antequera CFAntequera CF
371416758
5
Merida ADMerida AD
3715121057
6
Real Madrid CastillaReal Madrid Castilla
371217853
7
Atletico de Madrid BAtletico de Madrid B
3713141053
8
AlgecirasAlgeciras
371216952
9
Sevilla AtleticoSevilla Atletico
3714101352
10
AD AlcorconAD Alcorcon
371481550
11
HerculesHercules
371381647
12
Villarreal BVillarreal B
3710161146
13
Real Betis BReal Betis B
3711131346
14
Yeclano DeportivoYeclano Deportivo
379161243
15
UD MarbellaUD Marbella
3711101643
16
Atletico SanluquenoAtletico Sanluqueno
379161243
17
CD AlcoyanoCD Alcoyano
3710111641
18
FuenlabradaFuenlabrada
379131540
19
Recreativo HuelvaRecreativo Huelva
377161437
20
CF IntercityCF Intercity
377111932
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cultural LeonesaCultural Leonesa
371810964
2
PonferradinaPonferradina
371881162
3
Real Sociedad BReal Sociedad B
3716111059
4
Andorra CFAndorra CF
3716111059
5
Gimnastic de TarragonaGimnastic de Tarragona
3715111156
6
Celta Vigo BCelta Vigo B
371581453
7
Zamora CFZamora CF
3714101352
8
SD TarazonaSD Tarazona
3713121251
9
Athletic Bilbao BAthletic Bilbao B
371491451
10
Ourense CFOurense CF
3713111350
11
Barakaldo CFBarakaldo CF
3713101449
12
CD ArenteiroCD Arenteiro
3712121348
13
Unionistas de Salamanca CFUnionistas de Salamanca CF
3710161146
14
CD LugoCD Lugo
3712101546
15
Sestao River ClubSestao River Club
3711121445
16
CA Osasuna PromesasCA Osasuna Promesas
371291645
17
Real UnionReal Union
371281744
18
FC Barcelona AtlèticFC Barcelona Atlètic
379151342
19
Gimnástica Segoviana CFGimnástica Segoviana CF
379141441
20
SD AmorebietaSD Amorebieta
379111738
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của UD Ibiza

AlgecirasAlgeciras0 - 0UD IbizaUD Ibiza
Match #4183089 · Home #12096 · Away #19949 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
UD IbizaUD Ibiza2 - 1Yeclano DeportivoYeclano Deportivo
Match #4183088 · Home #19949 · Away #30017 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Real MurciaReal Murcia0 - 2UD IbizaUD Ibiza
Match #4183075 · Home #10372 · Away #19949 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 1, 4, 6, 0, 0]
UD IbizaUD Ibiza4 - 2Atletico SanluquenoAtletico Sanluqueno
Match #4183068 · Home #19949 · Away #13558 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Real Betis BReal Betis B1 - 3UD IbizaUD Ibiza
Match #4183052 · Home #19951 · Away #19949 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 5, 5, 0, 0]
UD IbizaUD Ibiza5 - 3Antequera CFAntequera CF
Match #4183048 · Home #19949 · Away #12751 · Status #8 · H [5, 5, 0, 3, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
Villarreal BVillarreal B1 - 2UD IbizaUD Ibiza
Match #4183038 · Home #19950 · Away #19949 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 1, 4, 2, 0, 0]
UD IbizaUD Ibiza3 - 0Merida ADMerida AD
Match #4183027 · Home #19949 · Away #33343 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
CD AlcoyanoCD Alcoyano1 - 0UD IbizaUD Ibiza
Match #4183010 · Home #15641 · Away #19949 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
UD IbizaUD Ibiza0 - 0Recreativo HuelvaRecreativo Huelva
Match #4183007 · Home #19949 · Away #10299 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CF Intercity

CF IntercityCF Intercity1 - 1Recreativo HuelvaRecreativo Huelva
Match #4183092 · Home #52622 · Away #10299 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
AD AlcorconAD Alcorcon3 - 0CF IntercityCF Intercity
Match #4183079 · Home #16285 · Away #52622 · Status #8 · H [3, 3, 0, 5, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
CF IntercityCF Intercity2 - 2Real Madrid CastillaReal Madrid Castilla
Match #4183073 · Home #52622 · Away #13301 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
FuenlabradaFuenlabrada1 - 2CF IntercityCF Intercity
Match #4183062 · Home #13389 · Away #52622 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
CF IntercityCF Intercity3 - 1Merida ADMerida AD
Match #4183053 · Home #52622 · Away #33343 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Sevilla AtleticoSevilla Atletico1 - 0CF IntercityCF Intercity
Match #4183047 · Home #17386 · Away #52622 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
CF IntercityCF Intercity0 - 0UD MarbellaUD Marbella
Match #4183034 · Home #52622 · Away #14543 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
CF IntercityCF Intercity1 - 1Real Betis BReal Betis B
Match #4183021 · Home #52622 · Away #19951 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
AlgecirasAlgeciras1 - 0CF IntercityCF Intercity
Match #4183011 · Home #12096 · Away #52622 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
CF IntercityCF Intercity1 - 2Atletico SanluquenoAtletico Sanluqueno
Match #4183001 · Home #52622 · Away #13558 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

UD Ibiza
#10#20#31#43#59#60#70
CF Intercity
#12#20#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K