F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủUganda vs Guinea

Uganda vs Guinea

Xem thông tin Uganda vs Guinea tại CAF Africa Cup of Nations, bắt đầu lúc 23:30 ngày 10/09/2014; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CAF Africa Cup of NationsCAF Africa Cup of Nations
23:30 ngày 10/09/2014
Uganda

Uganda

2 - 0
Guinea

Guinea

Giải đấuCAF Africa Cup of Nations
Ngày thi đấu10/09/2014
Giờ Việt Nam23:30
Mã trận đấu884569
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
633012
2
Republic of the CongoRepublic of the Congo
631210
3
NigeriaNigeria
62228
4
SudanSudan
61053

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
650115
2
MaliMali
63039
3
MalawiMalawi
62137
4
EthiopiaEthiopia
61144

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GabonGabon
633012
2
Burkina FasoBurkina Faso
632111
3
AngolaAngola
61326
4
LesothoLesotho
60242

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CameroonCameroon
642014
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
631210
3
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
63039
4
Sierra LeoneSierra Leone
60151

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
632111
2
GuineaGuinea
631210
3
UgandaUganda
62137
4
TogoTogo
62046

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cabo VerdeCabo Verde
640212
2
ZambiaZambia
632111
3
MozambiqueMozambique
61326
4
NigerNiger
60333

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
642014
2
SenegalSenegal
641113
3
EgyptEgypt
62046
4
BotswanaBotswana
60151

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Republic of the CongoRepublic of the Congo
32107
2
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
31205
3
GabonGabon
31023
4
Burkina FasoBurkina Faso
30121

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
31205
2
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
30303
3
Cabo VerdeCabo Verde
30303
4
ZambiaZambia
30212

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
32016
2
GhanaGhana
32016
3
SenegalSenegal
31114
4
South AfricaSouth Africa
30121

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
31205
2
GuineaGuinea
30303
3
MaliMali
30303
4
CameroonCameroon
30212
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Uganda
#12#22#30#40#54#60#70
Guinea
#10#20#30#40#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K