F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủUhersky Brod vs FK Třinec

Uhersky Brod vs FK Třinec

Xem thông tin Uhersky Brod vs FK Třinec tại Czech Third League, bắt đầu lúc 21:30 ngày 03/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Czech Third LeagueCzech Third League
21:30 ngày 03/05/2025
Uhersky Brod

Uhersky Brod

0 - 1
FK Třinec

FK Třinec

Giải đấuCzech Third League
Ngày thi đấu03/05/2025
Giờ Việt Nam21:30
Mã trận đấu4292779
Thống kê

Thống kê trận đấu

Uhersky BrodChỉ sốFK Třinec
0Chỉ số 80
1Chỉ số 215
0Chỉ số 40
1Chỉ số 227
42Chỉ số 2497
0Chỉ số 218
92Chỉ số 23110
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 31
Lineup

Đội hình trận đấu

Uhersky Brod

17156205181939873

Đội hình xuất phát

M.Flasar
M.Flasar#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
miroslav leskovjan
miroslav leskovjan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.lorenc
m.lorenc#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladyslav mazuryk
vladyslav mazuryk#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal miklik#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.pochyly#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
popowicz#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniil pus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Sedlacek
J.Sedlacek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.sklenar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hodal#73 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Hodal#14
Hodal
Hodal#2
Hodal
Hodal#24
Hodal#16
Hodal
Hodal#21
Hodal
Hodal#13
Hodal#22

FK Třinec

152526139158241012

Đội hình xuất phát

M.Vlachovsky
M.Vlachovsky#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Dedic
R.Dedic#25 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
L.Cienciala
L.Cienciala#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Brak
V.Brak#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bolf
J.Bolf#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Murin
R.Murin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
slobodan ivanovic
slobodan ivanovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.krakovcik
m.krakovcik#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Omasta
T.Omasta#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Samiec
Samiec#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Zinhasovič
N.Zinhasovič#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

N.Zinhasovič
N.Zinhasovič#27
N.Zinhasovič#16
N.Zinhasovič
N.Zinhasovič#22
N.Zinhasovič
N.Zinhasovič#21
N.Zinhasovič
N.Zinhasovič#18
N.Zinhasovič
N.Zinhasovič#20
N.Zinhasovič#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK TřinecFK Třinec
29232471
2
UnicovUnicov
29157752
3
Hodonin SardiceHodonin Sardice
291410552
4
Frydek-MistekFrydek-Mistek
29138847
5
OtrokoviceOtrokovice
291171140
6
Slovacko IISlovacko II
291241340
7
Brno BBrno B
301161339
8
TJ Unie HlubinaTJ Unie Hlubina
291161239
9
MFK Karvina BMFK Karvina B
301221638
10
TJ Start BrnoTJ Start Brno
291081138
11
Zlin BZlin B
301151438
12
HlucinHlucin
291071237
13
BlanskoBlansko
301071337
14
SK Hanácká Slavia KroměřížSK Hanácká Slavia Kroměříž
13103033
15
Uhersky BrodUhersky Brod
29961433
16
FC StraniFC Strani
29951532
17
Slovan RosiceSlovan Rosice
29931730
18
SC ZnojmoSC Znojmo
29461918
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
DomazliceDomazlice
27176457
2
Viktoria Plzen BViktoria Plzen B
27164752
3
Fotbal PříbramFotbal Příbram
28156751
4
SK Motorlet PrahaSK Motorlet Praha
27146748
5
Bohemians1905 BBohemians1905 B
271431045
6
Taborsko AkademieTaborsko Akademie
281321341
7
Dukla Praha BDukla Praha B
271241140
8
Ceske Budejovice BCeske Budejovice B
281151238
9
Admira PrahaAdmira Praha
271071037
10
Slovan VelvarySlovan Velvary
271061136
11
FC PisekFC Pisek
27891033
12
Sokol HostounSokol Hostoun
27871231
13
SK Petrin PlzenSK Petrin Plzen
27771328
14
Loko VltavinLoko Vltavin
28691327
15
Povltava FAPovltava FA
27661524
16
FK ChomutovFK Chomutov
27471619
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK Viagem Ústí nad LabemFK Viagem Ústí nad Labem
29234273
2
SK KladnoSK Kladno
29176657
3
SK ZapySK Zapy
29148750
4
Sokol BrozanySokol Brozany
29137946
5
Hradec Kralove BHradec Kralove B
301261242
6
Slovan Liberec IISlovan Liberec II
291251241
7
Mlada Boleslav BMlada Boleslav B
281171040
8
Jiskra Usti nad OrliciJiskra Usti nad Orlici
291081138
9
Banik Most-SousBanik Most-Sous
291061336
10
Jablonec BJablonec B
30991236
11
Teplice BTeplice B
29981235
12
FK Arsenal Česká LípaFK Arsenal Česká Lípa
291051435
13
Pardubice BPardubice B
29881332
14
FK KolinFK Kolin
297111132
15
Benatky Nad JizerouBenatky Nad Jizerou
297101231
16
ZivaniceZivanice
29771528
17
Chlumec nad CidlinouChlumec nad Cidlinou
29691427
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Uhersky Brod

MFK Karvina BMFK Karvina B4 - 2Uhersky BrodUhersky Brod
Match #4292842 · Home #53132 · Away #20416 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
TJ Unie HlubinaTJ Unie Hlubina0 - 1Uhersky BrodUhersky Brod
Match #4292767 · Home #52427 · Away #20416 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Uhersky BrodUhersky Brod1 - 2SK Hanácká Slavia KroměřížSK Hanácká Slavia Kroměříž
Match #4292762 · Home #20416 · Away #16469 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 13, 0, 0]
FC StraniFC Strani1 - 0Uhersky BrodUhersky Brod
Match #4292754 · Home #41102 · Away #20416 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Uhersky BrodUhersky Brod0 - 0UnicovUnicov
Match #4292745 · Home #20416 · Away #26708 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
OtrokoviceOtrokovice1 - 2Uhersky BrodUhersky Brod
Match #4292738 · Home #26665 · Away #20416 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
SC ZnojmoSC Znojmo0 - 2Uhersky BrodUhersky Brod
Match #4292729 · Home #17987 · Away #20416 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Uhersky BrodUhersky Brod4 - 3BlanskoBlansko
Match #4292718 · Home #20416 · Away #22519 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Brno BBrno B4 - 2Uhersky BrodUhersky Brod
Match #4292703 · Home #15518 · Away #20416 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
Uhersky BrodUhersky Brod1 - 1KozloviceKozlovice
Match #4295307 · Home #20416 · Away #17302 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Třinec

Hodonin SardiceHodonin Sardice0 - 4FK TřinecFK Třinec
Match #4292841 · Home #32179 · Away #19742 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [4, 4, 0, 0, 2, 0, 0]
FK TřinecFK Třinec6 - 0BlanskoBlansko
Match #4292774 · Home #19742 · Away #22519 · Status #8 · H [6, 4, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Brno BBrno B2 - 1FK TřinecFK Třinec
Match #4292758 · Home #15518 · Away #19742 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FK TřinecFK Třinec4 - 0Zlin BZlin B
Match #4292755 · Home #19742 · Away #23225 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
MFK Karvina BMFK Karvina B2 - 2FK TřinecFK Třinec
Match #4292742 · Home #53132 · Away #19742 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
FK TřinecFK Třinec3 - 2HlucinHlucin
Match #4292736 · Home #19742 · Away #11153 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
TJ Start BrnoTJ Start Brno2 - 1FK TřinecFK Třinec
Match #4292727 · Home #49039 · Away #19742 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FK TřinecFK Třinec2 - 0Slovan RosiceSlovan Rosice
Match #4292717 · Home #19742 · Away #23351 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Frydek-MistekFrydek-Mistek0 - 2FK TřinecFK Třinec
Match #4292704 · Home #18403 · Away #19742 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Viktoria Plzen BViktoria Plzen B3 - 1FK TřinecFK Třinec
Match #4296075 · Home #17449 · Away #19742 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Uhersky Brod
#10#20#30#43#50#60#70
FK Třinec
#11#21#30#41#518#60#70
Đăng ký nhận 8888K