F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủUnicov vs Zlin B

Unicov vs Zlin B

Xem thông tin Unicov vs Zlin B tại Czech Third League, bắt đầu lúc 21:30 ngày 02/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Czech Third LeagueCzech Third League
21:30 ngày 02/04/2025
Unicov

Unicov

2 - 1
Zlin B

Zlin B

Giải đấuCzech Third League
Ngày thi đấu02/04/2025
Giờ Việt Nam21:30
Mã trận đấu4292719
Thống kê

Thống kê trận đấu

UnicovChỉ sốZlin B
3Chỉ số 212
52Chỉ số 2548
77Chỉ số 2455
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2381
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
11Chỉ số 223
11Chỉ số 28
Lineup

Đội hình trận đấu

Unicov

126517101172318247

Đội hình xuất phát

ČERVEŇ
ČERVEŇ#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Svoboda
J.Svoboda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.David#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.grygar
d.grygar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Komenda
T.Komenda#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.vybiral
m.vybiral#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kvapil
j.kvapil#72 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.sanak#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.michalik#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Koutny
V.Koutny#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hausknecht
m.hausknecht#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

m.hausknecht#21
m.hausknecht#14
m.hausknecht
m.hausknecht#19
m.hausknecht#13
m.hausknecht#16
m.hausknecht#2
m.hausknecht#20

Zlin B

1791122116141219203

Đội hình xuất phát

jakub neubauer#17 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dalyn cervinka#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ciz
Ciz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin frolek#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Grygera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hamalcik#16 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
matyas hartman#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
latyr hadji el ndiaye
latyr hadji el ndiaye#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Š.Polášek
Š.Polášek#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Stepan prucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Simersky
D.Simersky#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

D.Simersky#8
D.Simersky#10
D.Simersky#1
D.Simersky
D.Simersky#4
D.Simersky#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK TřinecFK Třinec
29232471
2
UnicovUnicov
29157752
3
Hodonin SardiceHodonin Sardice
291410552
4
Frydek-MistekFrydek-Mistek
29138847
5
OtrokoviceOtrokovice
291171140
6
Slovacko IISlovacko II
291241340
7
Brno BBrno B
301161339
8
TJ Unie HlubinaTJ Unie Hlubina
291161239
9
MFK Karvina BMFK Karvina B
301221638
10
TJ Start BrnoTJ Start Brno
291081138
11
Zlin BZlin B
301151438
12
HlucinHlucin
291071237
13
BlanskoBlansko
301071337
14
SK Hanácká Slavia KroměřížSK Hanácká Slavia Kroměříž
13103033
15
Uhersky BrodUhersky Brod
29961433
16
FC StraniFC Strani
29951532
17
Slovan RosiceSlovan Rosice
29931730
18
SC ZnojmoSC Znojmo
29461918
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
DomazliceDomazlice
27176457
2
Viktoria Plzen BViktoria Plzen B
27164752
3
Fotbal PříbramFotbal Příbram
28156751
4
SK Motorlet PrahaSK Motorlet Praha
27146748
5
Bohemians1905 BBohemians1905 B
271431045
6
Taborsko AkademieTaborsko Akademie
281321341
7
Dukla Praha BDukla Praha B
271241140
8
Ceske Budejovice BCeske Budejovice B
281151238
9
Admira PrahaAdmira Praha
271071037
10
Slovan VelvarySlovan Velvary
271061136
11
FC PisekFC Pisek
27891033
12
Sokol HostounSokol Hostoun
27871231
13
SK Petrin PlzenSK Petrin Plzen
27771328
14
Loko VltavinLoko Vltavin
28691327
15
Povltava FAPovltava FA
27661524
16
FK ChomutovFK Chomutov
27471619
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK Viagem Ústí nad LabemFK Viagem Ústí nad Labem
29234273
2
SK KladnoSK Kladno
29176657
3
SK ZapySK Zapy
29148750
4
Sokol BrozanySokol Brozany
29137946
5
Hradec Kralove BHradec Kralove B
301261242
6
Slovan Liberec IISlovan Liberec II
291251241
7
Mlada Boleslav BMlada Boleslav B
281171040
8
Jiskra Usti nad OrliciJiskra Usti nad Orlici
291081138
9
Banik Most-SousBanik Most-Sous
291061336
10
Jablonec BJablonec B
30991236
11
Teplice BTeplice B
29981235
12
FK Arsenal Česká LípaFK Arsenal Česká Lípa
291051435
13
Pardubice BPardubice B
29881332
14
FK KolinFK Kolin
297111132
15
Benatky Nad JizerouBenatky Nad Jizerou
297101231
16
ZivaniceZivanice
29771528
17
Chlumec nad CidlinouChlumec nad Cidlinou
29691427
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Unicov

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Zlin B

SK Hanácká Slavia KroměřížSK Hanácká Slavia Kroměříž5 - 0Zlin BZlin B
Match #4292733 · Home #16469 · Away #23225 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Zlin BZlin B3 - 1FC StraniFC Strani
Match #4292728 · Home #23225 · Away #41102 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
Zlin BZlin B0 - 2OtrokoviceOtrokovice
Match #4292710 · Home #23225 · Away #26665 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Zlin BZlin B1 - 1Slovacko IISlovacko II
Match #4296101 · Home #23225 · Away #29592 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Zlin BZlin B4 - 2PolankaPolanka
Match #4287340 · Home #23225 · Away #34789 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 12, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Zlin BZlin B0 - 3Sigma Olomouc BSigma Olomouc B
Match #4283135 · Home #23225 · Away #14658 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 6, 0, 0]
Zlin BZlin B1 - 2FC VsetinFC Vsetin
Match #4280560 · Home #23225 · Away #23540 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Zlin BZlin B5 - 1Hranice KUNZHranice KUNZ
Match #4276558 · Home #23225 · Away #17305 · Status #8 · H [5, 4, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Zlin BZlin B4 - 5OtrokoviceOtrokovice
Match #4260810 · Home #23225 · Away #26665 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 6, 0, 0]
BlanskoBlansko2 - 4Zlin BZlin B
Match #4186838 · Home #22519 · Away #23225 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Unicov
#12#21#30#41#511#60#70
Zlin B
#11#21#30#40#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K