F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủUnion Saint-Gilloise vs FK Bodo/Glimt

Union Saint-Gilloise vs FK Bodo/Glimt

Xem thông tin Union Saint-Gilloise vs FK Bodo/Glimt tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 05/08/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
01:00 ngày 05/08/2026
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 - 3
FK Bodo/Glimt

FK Bodo/Glimt

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu05/08/2026
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4602276
Thống kê

Thống kê trận đấu

Union Saint-GilloiseChỉ sốFK Bodo/Glimt
132Chỉ số 23110
5Chỉ số 20
0Chỉ số 81
7Chỉ số 213
5Chỉ số 32
60Chỉ số 2436
11Chỉ số 223
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Union Saint-Gilloise

Sơ đồ 3-4-1-2
152926256171128307

Đội hình xuất phát

V.Chambaere
V.Chambaere#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.MacAllister
K.MacAllister#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
M.Sylla
M.Sylla#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
R.Sykes
R.Sykes#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Khalaily
A.Khalaily#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.VanDePerre
K.VanDePerre#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Schoofs
R.Schoofs#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.Smith
G.Smith#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Olaru
D.Olaru#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
R.Florucz
R.Florucz#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Fuseini
M.Fuseini#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Fuseini
M.Fuseini#18
M.Fuseini
M.Fuseini#27
M.Fuseini
M.Fuseini#55
M.Fuseini
M.Fuseini#22
M.Fuseini
M.Fuseini#23
M.Fuseini
M.Fuseini#38
M.Fuseini
M.Fuseini#9
M.Fuseini
M.Fuseini#12
M.Fuseini
M.Fuseini#71
M.Fuseini
M.Fuseini#13

FK Bodo/Glimt

Sơ đồ 4-3-3
122046158719111710

Đội hình xuất phát

N.Haykin
N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Sjovold
F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.L.Bjortuft
O.L.Bjortuft#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Gundersen
J.Gundersen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Bjorkan
F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Auklend
S.Auklend#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
P.Berg
P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
S.Fet
S.Fet#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
O.Blomberg
O.Blomberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
O.Brynhildsen
O.Brynhildsen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Hauge
J.Hauge#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

J.Hauge
J.Hauge#77
J.Hauge
J.Hauge#24
J.Hauge
J.Hauge#9
J.Hauge
J.Hauge#23
J.Hauge
J.Hauge#16
J.Hauge
J.Hauge#25
J.Hauge
J.Hauge#5
J.Hauge
J.Hauge#2
J.Hauge
J.Hauge#1
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Union Saint-Gilloise

Club BruggeClub Brugge1 - 1Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
Match #4567197 · Home #10049 · Away #15323 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 4] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 5]
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise2 - 1LOSC LilleLOSC Lille
Match #4592613 · Home #15323 · Away #11207 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 0, 0, 0]
PSV EindhovenPSV Eindhoven7 - 3Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
Match #4587771 · Home #10375 · Away #15323 · Status #8 · H [7, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise2 - 1Aarhus AGFAarhus AGF
Match #4580213 · Home #15323 · Away #10078 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise4 - 0Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4574943 · Home #15323 · Away #10313 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Diegem SportDiegem Sport0 - 7Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
Match #4565136 · Home #24989 · Away #15323 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [7, 4, 0, 0, 9, 0, 0]
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise5 - 1AnderlechtAnderlecht
Match #4521185 · Home #15323 · Away #10293 · Status #8 · H [5, 4, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
KAA GentKAA Gent0 - 0Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
Match #4521212 · Home #10212 · Away #15323 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge5 - 0Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
Match #4521208 · Home #10049 · Away #15323 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise1 - 1AnderlechtAnderlecht
Match #4503904 · Home #15323 · Away #10293 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 3, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 1, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt

FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt4 - 0LillestromLillestrom
Match #4467604 · Home #10236 · Away #11577 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
SandefjordSandefjord0 - 3FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4467639 · Home #10633 · Away #10236 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt3 - 0Ham-KamHam-Kam
Match #4467474 · Home #10236 · Away #10696 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt1 - 0FredrikstadFredrikstad
Match #4467533 · Home #10236 · Away #10187 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
KFUM OsloKFUM Oslo0 - 2FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4467456 · Home #23373 · Away #10236 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt4 - 0Start KristiansandStart Kristiansand
Match #4566025 · Home #10236 · Away #10858 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
MoldeMolde1 - 4FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4562262 · Home #10695 · Away #10236 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
RosenborgRosenborg2 - 2FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4467481 · Home #10273 · Away #10236 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt3 - 1BrannBrann
Match #4467493 · Home #10236 · Away #10269 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Start KristiansandStart Kristiansand1 - 4FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4467483 · Home #10858 · Away #10236 · Status #8 · H [1, 1, 1, 0, 1, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Union Saint-Gilloise
#13#22#30#45#55#60#70
FK Bodo/Glimt
#13#22#30#42#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K