F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủUrartu vs FC Noah

Urartu vs FC Noah

Xem thông tin Urartu vs FC Noah tại Armenian Premier League, bắt đầu lúc 20:00 ngày 18/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Armenian Premier LeagueArmenian Premier League
20:00 ngày 18/05/2025
Urartu

Urartu

3 - 3
FC Noah

FC Noah

Giải đấuArmenian Premier League
Ngày thi đấu18/05/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4170347
Thống kê

Thống kê trận đấu

UrartuChỉ sốFC Noah
41Chỉ số 2353
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 221
8Chỉ số 23
28Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
Lineup

Đội hình trận đấu

Urartu

Sơ đồ 4-2-3-1
199560888630221410

Đội hình xuất phát

Gor matinyan
Gor matinyan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Khariton·Ayvazyan
Khariton·Ayvazyan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Putsko
A.Putsko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Tikhiy
D.Tikhiy#60 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Z.Margaryan
Z.Margaryan#88 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
N.Aghasaryan
N.Aghasaryan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
s.alef
s.alef#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
m.bruno#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Mirzoyan
M.Mirzoyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Polyarus
A.Polyarus#14 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Melkonyan
K.Melkonyan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Melkonyan
K.Melkonyan#42
K.Melkonyan
K.Melkonyan#19
K.Melkonyan#23
K.Melkonyan
K.Melkonyan#53
K.Melkonyan
K.Melkonyan#7
K.Melkonyan#92
K.Melkonyan
K.Melkonyan#77
K.Melkonyan
K.Melkonyan#90
K.Melkonyan
K.Melkonyan#11
K.Melkonyan#2

FC Noah

Sơ đồ 4-3-3
2219374447172411921

Đội hình xuất phát

O.Čančarević
O.Čančarević#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Hambardzumyan
H.Hambardzumyan#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
G.Silva
G.Silva#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Zolotic
N.Zolotic#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Thorarinsson
G.Thorarinsson#4 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Ferreira
H.Ferreira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
G.Sangare
G.Sangare#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Z.Khudaverdyan#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
E.Cinari
E.Cinari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
aias matheus
aias matheus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.Almeida
B.Almeida#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Almeida
B.Almeida#30
B.Almeida#92
B.Almeida
B.Almeida#3
B.Almeida
B.Almeida#26
B.Almeida
B.Almeida#14
B.Almeida#50
B.Almeida
B.Almeida#6
B.Almeida
B.Almeida#20
B.Almeida#71
B.Almeida
B.Almeida#10
B.Almeida
B.Almeida#18
B.Almeida#65
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC NoahFC Noah
28233272
2
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
27193560
3
UrartuUrartu
28185559
4
FC PyunikFC Pyunik
301721153
5
FK Van CharentsavanFK Van Charentsavan
29147849
6
ShirakShirak
301051535
7
BKMABKMA
291051435
8
Ararat YerevanArarat Yerevan
27851429
9
FC West ArmeniaFC West Armenia
28721923
10
Alashkert YerevanAlashkert Yerevan
29581623
11
Gandzasar KapanGandzasar Kapan
2713236
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Urartu

BKMABKMA0 - 1UrartuUrartu
Match #4170339 · Home #52893 · Away #13182 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
UrartuUrartu8 - 0FC West ArmeniaFC West Armenia
Match #4170336 · Home #13182 · Away #52456 · Status #8 · H [8, 6, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
ShirakShirak1 - 1UrartuUrartu
Match #4170331 · Home #20112 · Away #13182 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC PyunikFC Pyunik1 - 4UrartuUrartu
Match #4170306 · Home #12233 · Away #13182 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 9, 0, 0] · A [4, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Alashkert YerevanAlashkert Yerevan1 - 1UrartuUrartu
Match #4170318 · Home #29571 · Away #13182 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
UrartuUrartu0 - 3Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4170316 · Home #13182 · Away #41977 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC2 - 1UrartuUrartu
Match #4296855 · Home #41977 · Away #13182 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
UrartuUrartu2 - 1Gandzasar KapanGandzasar Kapan
Match #4170326 · Home #13182 · Away #71605 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
UrartuUrartu3 - 0FC PyunikFC Pyunik
Match #4170302 · Home #13182 · Away #12233 · Status #8 · H [3, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
UrartuUrartu0 - 1Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4296850 · Home #13182 · Away #41977 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Noah

FC NoahFC Noah3 - 1Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4327796 · Home #52279 · Away #41977 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 5, 0, 0]
FC NoahFC Noah2 - 1FC PyunikFC Pyunik
Match #4170340 · Home #52279 · Away #12233 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
FK Van CharentsavanFK Van Charentsavan2 - 2FC NoahFC Noah
Match #4170337 · Home #52877 · Away #52279 · Status #8 · H [2, 1, 2, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 4, 9, 0, 0]
FK Van CharentsavanFK Van Charentsavan1 - 0FC NoahFC Noah
Match #4315102 · Home #52877 · Away #52279 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
FC NoahFC Noah3 - 0Ararat YerevanArarat Yerevan
Match #4170330 · Home #52279 · Away #18238 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC NoahFC Noah1 - 0Gandzasar KapanGandzasar Kapan
Match #4170305 · Home #52279 · Away #71605 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
FC NoahFC Noah2 - 0FK Van CharentsavanFK Van Charentsavan
Match #4315100 · Home #52279 · Away #52877 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
BKMABKMA1 - 5FC NoahFC Noah
Match #4170319 · Home #52893 · Away #52279 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
FC NoahFC Noah3 - 0BKMABKMA
Match #4170284 · Home #52279 · Away #52893 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
FC NoahFC Noah5 - 1FC West ArmeniaFC West Armenia
Match #4170314 · Home #52279 · Away #52456 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Urartu
#13#23#30#44#58#60#70
FC Noah
#13#22#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K