F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủUrawa Red Diamonds vs Fagiano Okayama

Urawa Red Diamonds vs Fagiano Okayama

Xem thông tin Urawa Red Diamonds vs Fagiano Okayama tại Japanese J1 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 08/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J1 LeagueJapanese J1 League
12:00 ngày 08/03/2025
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

1 - 0
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

Giải đấuJapanese J1 League
Ngày thi đấu08/03/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4256493
Thống kê

Thống kê trận đấu

Urawa Red DiamondsChỉ sốFagiano Okayama
57Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
1Chỉ số 211
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
122Chỉ số 23106
63Chỉ số 2537
9Chỉ số 227
Lineup

Đội hình trận đấu

Urawa Red Diamonds

Sơ đồ 4-2-3-1
11435261125776812

Đội hình xuất phát

S.Nishikawa
S.Nishikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Sekine
T.Sekine#14 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Danilo
Danilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Hoibraten
M.Hoibraten#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Ogiwara
T.Ogiwara#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Gustafson
S.Gustafson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.Yasui
K.Yasui#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
T.Kaneko
T.Kaneko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Matsumoto
T.Matsumoto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Sávio
M.Sávio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Santana
T.Santana#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Santana
T.Santana#21
T.Santana
T.Santana#4
T.Santana
T.Santana#35
T.Santana
T.Santana#9
T.Santana
T.Santana#24
T.Santana
T.Santana#20
T.Santana
T.Santana#88
T.Santana
T.Santana#10
T.Santana
T.Santana#16

Fagiano Okayama

Sơ đồ 3-4-2-1
49218432824335081922

Đội hình xuất phát

S.Brodersen
S.Brodersen#49 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Y.Tatsuta
Y.Tatsuta#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Tagami
D.Tagami#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Suzuki
Y.Suzuki#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Matsumoto
M.Matsumoto#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Fujita
I.Fujita#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Y.Kamiya
Y.Kamiya#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
H.Kato
H.Kato#50 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Esaka
A.Esaka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
H.Iwabuchi
H.Iwabuchi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
K. Ichimi
K. Ichimi#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K. Ichimi
K. Ichimi#6
K. Ichimi
K. Ichimi#7
K. Ichimi
K. Ichimi#39
K. Ichimi
K. Ichimi#1
K. Ichimi
K. Ichimi#23
K. Ichimi
K. Ichimi#99
K. Ichimi
K. Ichimi#27
K. Ichimi
K. Ichimi#3
K. Ichimi
K. Ichimi#4
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Kashima AntlersKashima Antlers
35207867
2
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
351812566
3
Kyoto SangaKyoto Sanga
351711762
4
Vissel KobeVissel Kobe
34187961
5
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
351781059
6
Machida ZelviaMachida Zelvia
351691057
7
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
351511956
8
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
3514111053
9
Gamba OsakaGamba Osaka
351651453
10
Cerezo OsakaCerezo Osaka
3513101249
11
FC TokyoFC Tokyo
351291445
12
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
3511111344
13
Tokyo VerdyTokyo Verdy
351191542
14
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
3410111341
15
Fagiano OkayamaFagiano Okayama
351181641
16
Nagoya GrampusNagoya Grampus
3510101540
17
Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
351071837
18
Yokohama FCYokohama FC
35881932
19
Shonan BellmareShonan Bellmare
34682026
20
Albirex NiigataAlbirex Niigata
344102022
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Urawa Red Diamonds

Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds0 - 2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
Match #4256442 · Home #10298 · Away #10380 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Shonan BellmareShonan Bellmare2 - 1Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4256453 · Home #11681 · Away #10298 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Kyoto SangaKyoto Sanga1 - 1Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4256414 · Home #20273 · Away #10298 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Vissel KobeVissel Kobe0 - 0Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4256454 · Home #10070 · Away #10298 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds0 - 0Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4067648 · Home #10298 · Away #10066 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka1 - 0Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4067654 · Home #10898 · Away #10298 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds1 - 1Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
Match #4067526 · Home #10298 · Away #10908 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds3 - 0Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
Match #4067652 · Home #10298 · Away #10062 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 13, 0, 0]
Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos0 - 0Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4067688 · Home #10336 · Away #10298 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds1 - 0Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
Match #4067551 · Home #10298 · Away #10380 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fagiano Okayama

Fagiano OkayamaFagiano Okayama1 - 1Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4256435 · Home #21978 · Away #10337 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama2 - 0Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4256474 · Home #21978 · Away #10071 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Yokohama FCYokohama FC1 - 0Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4256452 · Home #13756 · Away #21978 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama2 - 0Kyoto SangaKyoto Sanga
Match #4256513 · Home #21978 · Away #20273 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama2 - 0Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4248331 · Home #21978 · Away #10593 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Montedio YamagataMontedio Yamagata0 - 3Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4240661 · Home #10527 · Away #21978 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0]
Kagoshima UnitedKagoshima United0 - 0Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4068135 · Home #31822 · Away #21978 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama2 - 0Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4068134 · Home #21978 · Away #24121 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Yokohama FCYokohama FC2 - 4Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4068164 · Home #13756 · Away #21978 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama2 - 1Iwaki FCIwaki FC
Match #4068168 · Home #21978 · Away #16160 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Urawa Red Diamonds
#11#20#30#42#55#60#70
Fagiano Okayama
#10#20#30#40#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K