F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủUSL Dunkerque vs Metz

USL Dunkerque vs Metz

Xem thông tin USL Dunkerque vs Metz tại French Ligue 2, bắt đầu lúc 20:00 ngày 15/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Ligue 2French Ligue 2
20:00 ngày 15/03/2025
USL Dunkerque

USL Dunkerque

2 - 3
Metz

Metz

Giải đấuFrench Ligue 2
Ngày thi đấu15/03/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4177583
Thống kê

Thống kê trận đấu

USL DunkerqueChỉ sốMetz
8Chỉ số 223
89Chỉ số 2399
63Chỉ số 2458
51Chỉ số 2549
8Chỉ số 26
0Chỉ số 80
5Chỉ số 216
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

USL Dunkerque

Sơ đồ 4-1-4-1
1622623305772211818

Đội hình xuất phát

A.Ortolá
A.Ortolá#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Georgen
A.Georgen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Sangante
O.Sangante#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
V.Sasso
V.Sasso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Felipe
A.Felipe#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Queirós
D.Queirós#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
M.Saad
M.Saad#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Skyttä
N.Skyttä#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
A.Pitu
A.Pitu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
M.Rivera
M.Rivera#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
G. Courtet
G. Courtet#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G. Courtet
G. Courtet#19
G. Courtet
G. Courtet#4
G. Courtet
G. Courtet#1
G. Courtet
G. Courtet#15
G. Courtet
G. Courtet#9
G. Courtet
G. Courtet#80
G. Courtet
G. Courtet#17

Metz

Sơ đồ 4-4-2
2939384336212010714

Đội hình xuất phát

A.Bodart
A.Bodart#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Kouao
K.Kouao#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Sané
S.Sané#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
U.Mboula
U.Mboula#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Udol
M.Udol#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
A.Jallow
A.Jallow#36 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Stambouli
B.Stambouli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Deminguet
J.Deminguet#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
P.Diallo
P.Diallo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
G.Hein
G.Hein#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Sabaly
C.Sabaly#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Sabaly
C.Sabaly#18
C.Sabaly
C.Sabaly#2
C.Sabaly
C.Sabaly#19
C.Sabaly
C.Sabaly#99
C.Sabaly
C.Sabaly#16
C.Sabaly
C.Sabaly#8
C.Sabaly
C.Sabaly#12
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LorientLorient
34225771
2
Paris FCParis FC
34216769
3
MetzMetz
341811565
4
USL DunkerqueUSL Dunkerque
341751256
5
GuingampGuingamp
341741355
6
FC AnnecyFC Annecy
341491151
7
Stade Lavallois MFCStade Lavallois MFC
341481250
8
BastiaBastia
341115848
9
GrenobleGrenoble
341371446
10
TroyesTroyes
341351644
11
AmiensAmiens
341341743
12
AjaccioAjaccio
341261642
13
Pau FCPau FC
3410121242
14
Rodez AveyronRodez Aveyron
349121339
15
Red Star FC 93Red Star FC 93
349111438
16
ClermontClermont
347121533
17
MartiguesMartigues
34952032
18
CaenCaen
34572222
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của USL Dunkerque

Rodez AveyronRodez Aveyron5 - 1USL DunkerqueUSL Dunkerque
Match #4177577 · Home #13036 · Away #11657 · Status #8 · H [5, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
AjaccioAjaccio1 - 2USL DunkerqueUSL Dunkerque
Match #4177565 · Home #10385 · Away #11657 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Stade Brestois 29Stade Brestois 292 - 3USL DunkerqueUSL Dunkerque
Match #4284110 · Home #10109 · Away #11657 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 12, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
USL DunkerqueUSL Dunkerque3 - 0ClermontClermont
Match #4177559 · Home #11657 · Away #10645 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
USL DunkerqueUSL Dunkerque1 - 0Paris FCParis FC
Match #4177547 · Home #11657 · Away #10915 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
CaenCaen0 - 2USL DunkerqueUSL Dunkerque
Match #4177540 · Home #10528 · Away #11657 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille1 - 1USL DunkerqueUSL Dunkerque
Match #4279881 · Home #11207 · Away #11657 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 4] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 5]
USL DunkerqueUSL Dunkerque0 - 1MartiguesMartigues
Match #4177529 · Home #11657 · Away #21476 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC AnnecyFC Annecy0 - 2USL DunkerqueUSL Dunkerque
Match #4177523 · Home #17086 · Away #11657 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
HaguenauHaguenau1 - 3USL DunkerqueUSL Dunkerque
Match #4259119 · Home #12944 · Away #11657 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metz

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

USL Dunkerque
#12#20#30#42#58#60#70
Metz
#13#21#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K