F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVancouver FC vs Pacific FC

Vancouver FC vs Pacific FC

Xem thông tin Vancouver FC vs Pacific FC tại Canadian Premier League, bắt đầu lúc 07:00 ngày 27/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Canadian Premier LeagueCanadian Premier League
07:00 ngày 27/04/2025
Vancouver FC

Vancouver FC

1 - 1
Pacific FC

Pacific FC

Giải đấuCanadian Premier League
Ngày thi đấu27/04/2025
Giờ Việt Nam07:00
Mã trận đấu4294329
Thống kê

Thống kê trận đấu

Vancouver FCChỉ sốPacific FC
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 40
108Chỉ số 23159
38Chỉ số 2562
2Chỉ số 226
2Chỉ số 217
49Chỉ số 24111
4Chỉ số 33
Lineup

Đội hình trận đấu

Vancouver FC

Sơ đồ 4-3-3
135137681714920

Đội hình xuất phát

C.Irving
C.Irving#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
K.Luke
K.Luke#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Campagna
M.Campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Norman
D.Norman#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.BAH
E.BAH#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Fry
V.Fry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Essoussi
M.Essoussi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
E. Fotsing#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.Campbell#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Diaz
A.Diaz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
N.Mezquida
N.Mezquida#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Mezquida
N.Mezquida#2
N.Mezquida#24
N.Mezquida#41
N.Mezquida#10
N.Mezquida#29
N.Mezquida#18
N.Mezquida
N.Mezquida#26

Pacific FC

Sơ đồ 4-2-3-1
552144415634710911

Đội hình xuất phát

S.Melvin
S.Melvin#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G·Mukumbilwa
G·Mukumbilwa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Machado
P.Machado#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Ndom
A.Ndom#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Greco-Taylor
C.Greco-Taylor#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Lagerfeldt
L.Lagerfeldt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Keshavarz
S.Keshavarz#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Chung
K.Chung#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Bustos
M.Bustos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Zanatta
D.Zanatta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Heard
J.Heard#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Heard
J.Heard#20
J.Heard#64
J.Heard
J.Heard#88
J.Heard
J.Heard#5
J.Heard
J.Heard#17
J.Heard#27
J.Heard
J.Heard#50
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Forge FCForge FC
21137146
2
Atletico OttawaAtletico Ottawa
21127243
3
Inter Toronto FCInter Toronto FC
2295832
4
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
2195732
5
Cavalry FCCavalry FC
2186730
6
Pacific FCPacific FC
20551020
7
ValourValour
21441316
8
Vancouver FCVancouver FC
21251411
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vancouver FC

Cavalry FCCavalry FC1 - 1Vancouver FCVancouver FC
Match #4294323 · Home #40624 · Away #74603 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
Vancouver FCVancouver FC1 - 4Atletico OttawaAtletico Ottawa
Match #4294322 · Home #74603 · Away #56561 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 6, 0, 0]
Vancouver FCVancouver FC0 - 2Inter Toronto FCInter Toronto FC
Match #4294319 · Home #74603 · Away #51493 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Atletico OttawaAtletico Ottawa0 - 0Vancouver FCVancouver FC
Match #4080236 · Home #56561 · Away #74603 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Vancouver FCVancouver FC1 - 1ValourValour
Match #4080235 · Home #74603 · Away #51330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC1 - 1Vancouver FCVancouver FC
Match #4080228 · Home #51368 · Away #74603 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 9, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 3, 0, 0]
Cavalry FCCavalry FC0 - 0Vancouver FCVancouver FC
Match #4080225 · Home #40624 · Away #74603 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Vancouver FCVancouver FC1 - 3Forge FCForge FC
Match #4080222 · Home #74603 · Away #51329 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Pacific FCPacific FC3 - 0Vancouver FCVancouver FC
Match #4080218 · Home #51679 · Away #74603 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Vancouver FCVancouver FC0 - 1Inter Toronto FCInter Toronto FC
Match #4080212 · Home #74603 · Away #51493 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Pacific FC

HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC3 - 1Pacific FCPacific FC
Match #4294325 · Home #51368 · Away #51679 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Pacific FCPacific FC0 - 2Forge FCForge FC
Match #4294320 · Home #51679 · Away #51329 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Pacific FCPacific FC2 - 0ValourValour
Match #4294318 · Home #51679 · Away #51330 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Inter Toronto FCInter Toronto FC2 - 0Pacific FCPacific FC
Match #4233256 · Home #51493 · Away #51679 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Pacific FCPacific FC1 - 0Forge FCForge FC
Match #4080238 · Home #51679 · Away #51329 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Inter Toronto FCInter Toronto FC1 - 2Pacific FCPacific FC
Match #4080232 · Home #51493 · Away #51679 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 12, 0, 0]
Pacific FCPacific FC1 - 4Cavalry FCCavalry FC
Match #4080229 · Home #51679 · Away #40624 · Status #8 · H [1, 1, 2, 3, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
ValourValour1 - 0Pacific FCPacific FC
Match #4080227 · Home #51330 · Away #51679 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 8, 0, 0]
Atletico OttawaAtletico Ottawa1 - 1Pacific FCPacific FC
Match #4080223 · Home #56561 · Away #51679 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC2 - 2Pacific FCPacific FC
Match #4080180 · Home #51368 · Away #51679 · Status #8 · H [2, 0, 1, 4, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Vancouver FC
#11#21#31#44#52#60#70
Pacific FC
#11#20#30#43#511#60#70
Đăng ký nhận 8888K