F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVanraure Hachinohe FC vs Albirex Niigata

Vanraure Hachinohe FC vs Albirex Niigata

Xem thông tin Vanraure Hachinohe FC vs Albirex Niigata tại J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup, bắt đầu lúc 11:00 ngày 20/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

J.League Yamazaki Biscuit Levain CupJ.League Yamazaki Biscuit Levain Cup
11:00 ngày 20/03/2025
Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FC

1 - 1
Albirex Niigata

Albirex Niigata

Giải đấuJ.League Yamazaki Biscuit Levain Cup
Ngày thi đấu20/03/2025
Giờ Việt Nam11:00
Mã trận đấu4267014
Thống kê

Thống kê trận đấu

Vanraure Hachinohe FCChỉ sốAlbirex Niigata
46Chỉ số 2554
5Chỉ số 216
6Chỉ số 26
0Chỉ số 80
5Chỉ số 221
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
120Chỉ số 23128
66Chỉ số 2461
Lineup

Đội hình trận đấu

Vanraure Hachinohe FC

Sơ đồ 3-1-4-2
1322392062780475930

Đội hình xuất phát

S.Onishi
S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Shirai
T.Shirai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
T.Chikaishi
T.Chikaishi#39 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Minoda
K.Minoda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Doi
K.Doi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
M.Kokubun
M.Kokubun#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Nagata
K.Nagata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
R.Wakisaka
R.Wakisaka#47 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
D.Inazumi
D.Inazumi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Sawakami
R.Sawakami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y.Inami
Y.Inami#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Inami
Y.Inami#16
Y.Inami
Y.Inami#19
Y.Inami
Y.Inami#99
Y.Inami
Y.Inami#8
Y.Inami
Y.Inami#7
Y.Inami
Y.Inami#14
Y.Inami
Y.Inami#96
Y.Inami
Y.Inami#25
Y.Inami
Y.Inami#11

Albirex Niigata

Sơ đồ 4-4-2
23255354216864179

Đội hình xuất phát

D.Yoshimitsu
D.Yoshimitsu#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Fujiwara
S.Fujiwara#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.J.Fitzgerald
M.J.Fitzgerald#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Chiba
K.Chiba#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Hashimoto
K.Hashimoto#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Komi
Y.Komi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
E.Miyamoto
E.Miyamoto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Akiyama
H.Akiyama#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Hasegawa
M.Hasegawa#41 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Taniguchi
K.Taniguchi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Yamura
K.Yamura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Yamura
K.Yamura#15
K.Yamura
K.Yamura#31
K.Yamura
K.Yamura#46
K.Yamura
K.Yamura#38
K.Yamura
K.Yamura#30
K.Yamura
K.Yamura#28
K.Yamura
K.Yamura#33
K.Yamura
K.Yamura#21
K.Yamura
K.Yamura#18
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC

Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu1 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257226 · Home #20674 · Away #28101 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 2SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257207 · Home #28101 · Away #29963 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori1 - 1Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257228 · Home #31235 · Away #28101 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC GifuFC Gifu0 - 1Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257205 · Home #19641 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale3 - 3Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4275576 · Home #10908 · Away #28101 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia2 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4275268 · Home #25413 · Away #28101 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 1FC OsakaFC Osaka
Match #4068488 · Home #28101 · Away #31922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama3 - 1Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4068537 · Home #26428 · Away #28101 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro0 - 1Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4068538 · Home #32417 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC3 - 3Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
Match #4068470 · Home #28101 · Away #28161 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Albirex Niigata

Machida ZelviaMachida Zelvia1 - 0Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4256428 · Home #25413 · Away #10066 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Albirex NiigataAlbirex Niigata2 - 2Tokyo VerdyTokyo Verdy
Match #4256426 · Home #10066 · Away #10327 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Albirex NiigataAlbirex Niigata2 - 2Cerezo OsakaCerezo Osaka
Match #4256427 · Home #10066 · Away #10457 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Kashima AntlersKashima Antlers2 - 1Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4256506 · Home #10334 · Away #10066 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse2 - 0Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4256423 · Home #10337 · Away #10066 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 6, 0, 0]
Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos1 - 1Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4256499 · Home #10336 · Away #10066 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC2 - 3Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4275578 · Home #16160 · Away #10066 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds0 - 0Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4067648 · Home #10298 · Away #10066 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Albirex NiigataAlbirex Niigata0 - 1Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4067707 · Home #10066 · Away #10071 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol1 - 1Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4067637 · Home #10380 · Away #10066 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Vanraure Hachinohe FC
#11#21#30#42#57#61#72
Albirex Niigata
#11#21#30#42#56#61#74
Đăng ký nhận 8888K