F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVantaa vs GBK Kokkola

Vantaa vs GBK Kokkola

Xem thông tin Vantaa vs GBK Kokkola tại Finnish Ykkonen, bắt đầu lúc 19:00 ngày 04/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finnish YkkonenFinnish Ykkonen
19:00 ngày 04/10/2025
Vantaa

Vantaa

8 - 1
GBK Kokkola

GBK Kokkola

Giải đấuFinnish Ykkonen
Ngày thi đấu04/10/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4436538
Thống kê

Thống kê trận đấu

VantaaChỉ sốGBK Kokkola
44Chỉ số 2410
72Chỉ số 2378
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
9Chỉ số 211
3Chỉ số 221
0Chỉ số 80
7Chỉ số 20
57Chỉ số 2543
Lineup

Đội hình trận đấu

Vantaa

8176466703103020

Đội hình xuất phát

M.Syrjäläinen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.muurinen
t.muurinen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Nurmi
K.Nurmi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Medo
Medo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.marin
m.marin#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Mabinda
J.Mabinda#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.konankouakou
o.konankouakou#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tuomas koponen
Tuomas koponen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.leonardchijioke
i.leonardchijioke#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tatsuki horii#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olli saksinen
olli saksinen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

olli saksinen
olli saksinen#19
olli saksinen#11
olli saksinen#50
olli saksinen#29
olli saksinen
olli saksinen#17
olli saksinen#9
olli saksinen#28
olli saksinen#16
olli saksinen#23

GBK Kokkola

19223111816421876

Đội hình xuất phát

johannes wentin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vertti akerblom#92 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex bjorkgren#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zuca felipe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niilo hirvikoski#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitka ville#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
toro#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.maldonado#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.luokkala#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
P.Kytölaakso
P.Kytölaakso#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.hulden#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

s.hulden#50
s.hulden
s.hulden#12
s.hulden#10
s.hulden#27
s.hulden#37
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VantaaVantaa
660018
2
Honka EspooHonka Espoo
540112
3
MypaMypa
631210
4
PuiuPuiu
53029
5
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
52127
6
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
52036
7
FC VaajakoskiFC Vaajakoski
51134
8
HAPKHAPK
51134
9
Lahden ReipasLahden Reipas
51043
10
JPSJPS
51043
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ilves Tampere IIIlves Tampere II
650115
2
TPV TampereTPV Tampere
641113
3
Kiffen HelsinkiKiffen Helsinki
640212
4
HJS AkatemiaHJS Akatemia
52218
5
PPJ AkatemiaPPJ Akatemia
62137
6
P-IirotP-Iirot
42026
7
MuSaMuSa
42026
8
HPSHPS
62046
9
Atlantis IIAtlantis II
51043
10
NJSNJS
61053
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J
651016
2
SJK Akatemia BSJK Akatemia B
540112
3
JS HerculesJS Hercules
640212
4
TP47 TornioTP47 Tornio
632111
5
OsPaOsPa
52127
6
Jakobstads BollklubbJakobstads Bollklubb
62137
7
GBK KokkolaGBK Kokkola
62137
8
Narpes KraftNarpes Kraft
51134
9
VIFKVIFK
50232
10
Kuopion EloKuopion Elo
60151
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampere UnitedTampere United
750215
2
Jazz PoriJazz Pori
741213
3
KPV KokkolaKPV Kokkola
632111
4
PK Keski UusimaaPK Keski Uusimaa
631210
5
KuPS YouthKuPS Youth
631210
6
Inter Turku IIInter Turku II
63039
7
Jyvaskyla JKJyvaskyla JK
62228
8
Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
62228
9
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
72147
10
EPS EspooEPS Espoo
62046
11
AtlantisAtlantis
72056
12
RoPS RovaniemiRoPS Rovaniemi
62046
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vantaa

Đối chiếu

Phong độ gần đây của GBK Kokkola

GBK KokkolaGBK Kokkola1 - 6VantaaVantaa
Match #4436250 · Home #13297 · Away #27500 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [6, 5, 0, 0, 0, 0, 0]
GBK KokkolaGBK Kokkola3 - 0VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J
Match #4413620 · Home #13297 · Away #17334 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
TP47 TornioTP47 Tornio2 - 2GBK KokkolaGBK Kokkola
Match #4413617 · Home #12256 · Away #13297 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
GBK KokkolaGBK Kokkola5 - 1OsPaOsPa
Match #4413614 · Home #13297 · Away #60890 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Jakobstads BollklubbJakobstads Bollklubb1 - 1GBK KokkolaGBK Kokkola
Match #4413611 · Home #13298 · Away #13297 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
GBK KokkolaGBK Kokkola3 - 0SJK Akatemia BSJK Akatemia B
Match #4413564 · Home #13297 · Away #81914 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
TP47 TornioTP47 Tornio2 - 3GBK KokkolaGBK Kokkola
Match #4320570 · Home #12256 · Away #13297 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 7, 0, 0]
GBK KokkolaGBK Kokkola2 - 1JS HerculesJS Hercules
Match #4320564 · Home #13297 · Away #34209 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 10, 0, 0]
VIFKVIFK1 - 3GBK KokkolaGBK Kokkola
Match #4320559 · Home #11949 · Away #13297 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 1, 3, 10, 0, 0]
GBK KokkolaGBK Kokkola3 - 0Jakobstads BollklubbJakobstads Bollklubb
Match #4320548 · Home #13297 · Away #13298 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Vantaa
#18#25#30#41#56#60#70
GBK Kokkola
#11#21#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K