F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVegalta Sendai vs Kataller Toyama

Vegalta Sendai vs Kataller Toyama

Xem thông tin Vegalta Sendai vs Kataller Toyama tại J2/J3 100 Year Vision League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 06/06/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

J2/J3 100 Year Vision LeagueJ2/J3 100 Year Vision League
12:00 ngày 06/06/2026
Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

1 - 1
Kataller Toyama

Kataller Toyama

Giải đấuJ2/J3 100 Year Vision League
Ngày thi đấu06/06/2026
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4547908
Thống kê

Thống kê trận đấu

Vegalta SendaiChỉ sốKataller Toyama
0Chỉ số 41
133Chỉ số 23130
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
83Chỉ số 2474
5Chỉ số 214
2Chỉ số 30
46Chỉ số 2554
5Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Vegalta Sendai

Sơ đồ 3-1-4-2
33351962810422027

Đội hình xuất phát

A.Hayashi
A.Hayashi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Okuyama
M.Okuyama#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Sugata
M.Sugata#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
M.Moraes
M.Moraes#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Matsui
R.Matsui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
S.Igarashi
S.Igarashi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Takeda
H.Takeda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
H.Kamada
H.Kamada#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
H.Ishii
H.Ishii#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Nakada
Y.Nakada#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
H.Iwabuchi
H.Iwabuchi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Iwabuchi
H.Iwabuchi#40
H.Iwabuchi
H.Iwabuchi#1
H.Iwabuchi
H.Iwabuchi#44
H.Iwabuchi
H.Iwabuchi#15
H.Iwabuchi
H.Iwabuchi#55
H.Iwabuchi
H.Iwabuchi#37
H.Iwabuchi
H.Iwabuchi#7
H.Iwabuchi
H.Iwabuchi#18
H.Iwabuchi
H.Iwabuchi#34

Kataller Toyama

Sơ đồ 3-4-2-1
11356233314202894239

Đội hình xuất phát

T.Hirao
T.Hirao#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Fukazawa
S.Fukazawa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Okamoto
S.Okamoto#56 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Nishiya
S.Nishiya#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Y.Takahashi
Y.Takahashi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Tanimoto
S.Tanimoto#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
W.Jung
W.Jung#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Fuseya
S.Fuseya#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Yoshihira
T.Yoshihira#9 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80
T.Kim
T.Kim#42 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
M.Furukawa
M.Furukawa#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Furukawa
M.Furukawa#31
M.Furukawa
M.Furukawa#30
M.Furukawa
M.Furukawa#15
M.Furukawa
M.Furukawa#10
M.Furukawa
M.Furukawa#34
M.Furukawa
M.Furukawa#11
M.Furukawa
M.Furukawa#32
M.Furukawa
M.Furukawa#8
M.Furukawa
M.Furukawa#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vegalta SendaiVegalta Sendai
15104138
2
Shonan BellmareShonan Bellmare
1684431
3
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
1591528
4
SC SagamiharaSC Sagamihara
1674527
5
Yokohama FCYokohama FC
1663723
6
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
1654720
7
Montedio YamagataMontedio Yamagata
1652919
8
Tochigi CityTochigi City
1644818
9
Tochigi SCTochigi SC
1543815
10
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
1543815
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ventforet KofuVentforet Kofu
16101532
2
Iwaki FCIwaki FC
1674528
3
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
1682628
4
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
1682627
5
FC GifuFC Gifu
1682627
6
Fujieda MYFCFujieda MYFC
1658326
7
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
1664623
8
Jubilo IwataJubilo Iwata
1646622
9
Fukushima United FCFukushima United FC
1643916
10
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
16241011
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Kataller ToyamaKataller Toyama
1594234
2
Kochi UnitedKochi United
1684430
3
Albirex NiigataAlbirex Niigata
1675429
4
Tokushima VortisTokushima Vortis
1691628
5
Ehime FCEhime FC
1573525
6
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
1646622
7
FC ImabariFC Imabari
1653819
8
Nara ClubNara Club
1644818
9
FC OsakaFC Osaka
1636717
10
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
16421015
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
16141143
2
Sagan TosuSagan Tosu
1684430
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
1665527
4
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
1673626
5
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
1681725
6
Oita TrinitaOita Trinita
1662821
7
Gainare TottoriGainare Tottori
1443717
8
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
1551916
9
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
1626815
10
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
1542914
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vegalta Sendai

Vegalta SendaiVegalta Sendai1 - 0Ventforet KofuVentforet Kofu
Match #4545794 · Home #10593 · Away #10909 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Vegalta SendaiVegalta Sendai0 - 3Yokohama FCYokohama FC
Match #4477011 · Home #10593 · Away #13756 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Shonan BellmareShonan Bellmare0 - 2Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4476996 · Home #11681 · Away #10593 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 1Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4477000 · Home #28101 · Away #10593 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 4] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 5]
Vegalta SendaiVegalta Sendai2 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4476955 · Home #10593 · Away #18528 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Vegalta SendaiVegalta Sendai1 - 3Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
Match #4476936 · Home #10593 · Away #25412 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 8, 0, 0]
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma1 - 3Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4476906 · Home #12529 · Away #10593 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Vegalta SendaiVegalta Sendai1 - 0Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4476952 · Home #10593 · Away #10527 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Vegalta SendaiVegalta Sendai5 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4476913 · Home #10593 · Away #51519 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara0 - 3Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4476842 · Home #29963 · Away #10593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kataller Toyama

Kataller ToyamaKataller Toyama1 - 0Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4545795 · Home #26428 · Away #14311 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Nara ClubNara Club5 - 1Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4477014 · Home #27116 · Away #26428 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama2 - 2Tokushima VortisTokushima Vortis
Match #4477017 · Home #26428 · Away #15734 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 5] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 6]
Ehime FCEhime FC0 - 2Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4477005 · Home #14475 · Away #26428 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama1 - 1Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
Match #4476974 · Home #26428 · Away #28161 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 3] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 5]
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC0 - 1Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4476760 · Home #20673 · Away #26428 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama2 - 0Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4476970 · Home #26428 · Away #10066 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC ImabariFC Imabari1 - 2Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4476939 · Home #30510 · Away #26428 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama4 - 0Kochi UnitedKochi United
Match #4476924 · Home #26428 · Away #37239 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka1 - 2Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4476815 · Home #31922 · Away #26428 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Vegalta Sendai
#11#21#30#42#52#61#74
Kataller Toyama
#11#20#31#40#57#61#72
Đăng ký nhận 8888K