F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVejle vs Brondby IF

Vejle vs Brondby IF

Xem thông tin Vejle vs Brondby IF tại Danish Superliga, bắt đầu lúc 22:00 ngày 23/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Danish SuperligaDanish Superliga
22:00 ngày 23/02/2025
Vejle

Vejle

2 - 2
Brondby IF

Brondby IF

Giải đấuDanish Superliga
Ngày thi đấu23/02/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4135435
Thống kê

Thống kê trận đấu

VejleChỉ sốBrondby IF
25Chỉ số 2461
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
29Chỉ số 2571
1Chỉ số 80
4Chỉ số 2210
5Chỉ số 26
71Chỉ số 23147
2Chỉ số 32
Lineup

Đội hình trận đấu

Vejle

Sơ đồ 4-3-3
1231314388342374510

Đội hình xuất phát

I.Vekič
I.Vekič#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Flo
L.Flo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Velkov
S.Velkov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.V.Bruggen
D.V.Bruggen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Čolina
D.Čolina#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Lauritsen
T.Lauritsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
L.Hetemi
L.Hetemi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.G.Nielsen
T.G.Nielsen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
C.Gammelgaard
C.Gammelgaard#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
G.Onugkha
G.Onugkha#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Kristian Kirkegaard
Kristian Kirkegaard#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Kristian Kirkegaard#22
Kristian Kirkegaard
Kristian Kirkegaard#7
Kristian Kirkegaard
Kristian Kirkegaard#18
Kristian Kirkegaard
Kristian Kirkegaard#11
Kristian Kirkegaard
Kristian Kirkegaard#29
Kristian Kirkegaard
Kristian Kirkegaard#24
Kristian Kirkegaard
Kristian Kirkegaard#17
Kristian Kirkegaard
Kristian Kirkegaard#59
Kristian Kirkegaard
Kristian Kirkegaard#5

Brondby IF

Sơ đồ 4-3-3
1631324243568281736

Đội hình xuất phát

T.Mikkelsen
T.Mikkelsen#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Klaiber
S.Klaiber#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Alves
F.Alves#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Rasmussen
J.Rasmussen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
M.Divković
M.Divković#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Nartey
N.Nartey#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Spierings
S.Spierings#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
B.Tahirovic
B.Tahirovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Y.Suzuki
Y.Suzuki#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Rajovic
M.Rajovic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Kvistgaarden
M.Kvistgaarden#36 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Kvistgaarden
M.Kvistgaarden#11
M.Kvistgaarden#34
M.Kvistgaarden
M.Kvistgaarden#5
M.Kvistgaarden#50
M.Kvistgaarden
M.Kvistgaarden#43
M.Kvistgaarden
M.Kvistgaarden#42
M.Kvistgaarden
M.Kvistgaarden#7
M.Kvistgaarden
M.Kvistgaarden#38
M.Kvistgaarden
M.Kvistgaarden#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC CopenhagenFC Copenhagen
961260
2
MidtjyllandMidtjylland
942359
3
Brondby IFBrondby IF
943248
4
Randers FCRanders FC
941448
5
NordsjaellandNordsjaelland
932446
6
Aarhus AGFAarhus AGF
911740
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SilkeborgSilkeborg
951349
2
ViborgViborg
944144
3
SonderjyskeSonderjyske
952234
4
VejleVejle
943228
5
Lyngby BKLyngby BK
913524
6
AalborgAalborg
903624
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MidtjyllandMidtjylland
22143545
2
FC CopenhagenFC Copenhagen
22118341
3
Aarhus AGFAarhus AGF
2299436
4
Randers FCRanders FC
2298535
5
NordsjaellandNordsjaelland
22105735
6
Brondby IFBrondby IF
2289533
7
SilkeborgSilkeborg
2289533
8
ViborgViborg
2277828
9
AalborgAalborg
22561121
10
Lyngby BKLyngby BK
22391018
11
SonderjyskeSonderjyske
22451317
12
VejleVejle
22341513
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vejle

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Brondby IF

Brondby IFBrondby IF4 - 1ViborgViborg
Match #4135426 · Home #10065 · Away #10086 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF3 - 2RosenborgRosenborg
Match #4282430 · Home #10065 · Away #10273 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF2 - 3IFK VarnamoIFK Varnamo
Match #4282428 · Home #10065 · Away #11559 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF3 - 2FC DallasFC Dallas
Match #4279658 · Home #10065 · Away #10098 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF3 - 2Hvidovre IFHvidovre IF
Match #4264131 · Home #10065 · Away #11044 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF4 - 2Aarhus AGFAarhus AGF
Match #4250186 · Home #10065 · Away #10078 · Status #8 · H [4, 2, 1, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF1 - 0Brondby IFBrondby IF
Match #4247581 · Home #10078 · Away #10065 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF1 - 0AalborgAalborg
Match #4135419 · Home #10065 · Away #10087 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
SonderjyskeSonderjyske2 - 2Brondby IFBrondby IF
Match #4135418 · Home #10383 · Away #10065 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF1 - 1NordsjaellandNordsjaelland
Match #4135408 · Home #10065 · Away #10328 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Vejle
#12#20#30#42#55#60#70
Brondby IF
#12#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K