F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVejle vs FC Copenhagen

Vejle vs FC Copenhagen

Xem thông tin Vejle vs FC Copenhagen tại Danish Superliga, bắt đầu lúc 23:00 ngày 19/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Danish SuperligaDanish Superliga
23:00 ngày 19/04/2026
Vejle

Vejle

1 - 4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

Giải đấuDanish Superliga
Ngày thi đấu19/04/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4510750
Thống kê

Thống kê trận đấu

VejleChỉ sốFC Copenhagen
3Chỉ số 218
2Chỉ số 30
1Chỉ số 40
23Chỉ số 2463
4Chỉ số 228
44Chỉ số 2556
64Chỉ số 23145
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
4Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Vejle

Sơ đồ 4-2-3-1
1234233067101716

Đội hình xuất phát

I.Vekič
I.Vekič#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Flo
L.Flo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Nielsen
L.Nielsen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
T.G.Nielsen
T.G.Nielsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Sørensen
C.Sørensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Enggard
M.Enggard#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Vestergard
M.Vestergard#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.Gammelgaard
C.Gammelgaard#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Duelund
M.Duelund#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Hjulsager
A.Hjulsager#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Bach
T.Bach#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

T.Bach
T.Bach#21
T.Bach
T.Bach#32
T.Bach
T.Bach#20
T.Bach
T.Bach#11
T.Bach
T.Bach#19
T.Bach#31
T.Bach
T.Bach#24
T.Bach
T.Bach#36
T.Bach
T.Bach#5

FC Copenhagen

Sơ đồ 4-2-3-1
1206251536211171014

Đội hình xuất phát

D.Kotarski
D.Kotarski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Suzuki
J.Suzuki#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Hatzidiakos
P.Hatzidiakos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Zanka
Zanka#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.López
M.López#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
W.Clem
W.Clem#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.E.Madsen
M.E.Madsen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Larsson
J.Larsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
V.Claesson
V.Claesson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Cornelius
A.Cornelius#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

A.Cornelius#44
A.Cornelius
A.Cornelius#24
A.Cornelius
A.Cornelius#31
A.Cornelius
A.Cornelius#16
A.Cornelius
A.Cornelius#9
A.Cornelius
A.Cornelius#38
A.Cornelius
A.Cornelius#39
A.Cornelius
A.Cornelius#26
A.Cornelius
A.Cornelius#17
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

VejleVejle2 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4340689 · Home #15321 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 0VejleVejle
Match #4340521 · Home #10064 · Away #15321 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 1VejleVejle
Match #4135391 · Home #10064 · Away #15321 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
VejleVejle1 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4135382 · Home #15321 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 1VejleVejle
Match #3937279 · Home #10064 · Away #15321 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
VejleVejle2 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #3937220 · Home #15321 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
VejleVejle0 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #3849794 · Home #15321 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 0VejleVejle
Match #3849793 · Home #10064 · Away #15321 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 0VejleVejle
Match #3557144 · Home #10064 · Away #15321 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
VejleVejle0 - 4FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #3557100 · Home #15321 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vejle

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Copenhagen

Randers FCRanders FC1 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4510746 · Home #10063 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen7 - 0SilkeborgSilkeborg
Match #4510742 · Home #10064 · Away #10089 · Status #8 · H [7, 4, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 2FredericiaFredericia
Match #4510741 · Home #10064 · Away #10670 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [2, 2, 1, 0, 3, 0, 0]
Odense BKOdense BK2 - 1FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4510737 · Home #10074 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
ViborgViborg1 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4468937 · Home #10086 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 2Randers FCRanders FC
Match #4340767 · Home #10064 · Away #10063 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Odense BKOdense BK2 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4340761 · Home #10074 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 2NordsjaellandNordsjaelland
Match #4340743 · Home #10064 · Away #10328 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 1ViborgViborg
Match #4468936 · Home #10064 · Away #10086 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland2 - 1FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4340734 · Home #10330 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Vejle
#11#21#31#42#53#60#70
FC Copenhagen
#14#21#30#40#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K