F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVenezia vs Napoli

Venezia vs Napoli

Xem thông tin Venezia vs Napoli tại Italian Serie A, bắt đầu lúc 18:30 ngày 16/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Italian Serie AItalian Serie A
18:30 ngày 16/03/2025
Venezia

Venezia

0 - 0
Napoli

Napoli

Giải đấuItalian Serie A
Ngày thi đấu16/03/2025
Giờ Việt Nam18:30
Mã trận đấu4149788
Thống kê

Thống kê trận đấu

VeneziaChỉ sốNapoli
2Chỉ số 31
70Chỉ số 2368
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
9Chỉ số 228
0Chỉ số 40
3Chỉ số 217
60Chỉ số 2471
Lineup

Đội hình trận đấu

Venezia

Sơ đồ 3-5-2
28254224321471771899

Đội hình xuất phát

I.Radu
I.Radu#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.M.Schingtienne
J.M.Schingtienne#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Idzes
J.Idzes#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
F.Cande
F.Cande#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Zerbin
A.Zerbin#24 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
A.Duncan
A.Duncan#32 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
H.N.Caviglia
H.N.Caviglia#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Kike
Kike#71 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
M.Ellertsson
M.Ellertsson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
D.Fila
D.Fila#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Marić
M.Marić#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Marić
M.Marić#19
M.Marić
M.Marić#6
M.Marić
M.Marić#7
M.Marić
M.Marić#21
M.Marić
M.Marić#11
M.Marić
M.Marić#16
M.Marić
M.Marić#9
M.Marić
M.Marić#1
M.Marić
M.Marić#5
M.Marić
M.Marić#23
M.Marić
M.Marić#80
M.Marić
M.Marić#79
M.Marić
M.Marić#17
M.Marić
M.Marić#97

Napoli

Sơ đồ 3-5-2
122134216688371181

Đội hình xuất phát

A.Meret
A.Meret#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.D.Lorenzo
G.D.Lorenzo#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
A.Rrahmani
A.Rrahmani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Buongiorno
A.Buongiorno#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Politano
M.Politano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
B.Gilmour
B.Gilmour#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
S.Lobotka
S.Lobotka#68 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
S.McTominay
S.McTominay#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
L.Spinazzola
L.Spinazzola#37 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
R.Lukaku
R.Lukaku#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
G.Raspadori
G.Raspadori#81 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Raspadori
G.Raspadori#96
G.Raspadori
G.Raspadori#99
G.Raspadori
G.Raspadori#18
G.Raspadori
G.Raspadori#17
G.Raspadori
G.Raspadori#9
G.Raspadori
G.Raspadori#5
G.Raspadori
G.Raspadori#26
G.Raspadori
G.Raspadori#30
G.Raspadori
G.Raspadori#29
G.Raspadori
G.Raspadori#14
G.Raspadori
G.Raspadori#15
G.Raspadori
G.Raspadori#16
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NapoliNapoli
382410482
2
Inter MilanInter Milan
38249581
3
AtalantaAtalanta
37228774
4
JuventusJuventus
371716467
5
AS RomaAS Roma
37199966
6
LazioLazio
371811865
7
FiorentinaFiorentina
371881162
8
BolognaBologna
371614762
9
AC MilanAC Milan
371791160
10
ComoComo
3813101549
11
TorinoTorino
3710141344
12
UdineseUdinese
371281744
13
GenoaGenoa
379131540
14
CagliariCagliari
38992036
15
Hellas VeronaHellas Verona
37972134
16
ParmaParma
376151633
17
LecceLecce
377102031
18
EmpoliEmpoli
376131831
19
VeneziaVenezia
375141829
20
MonzaMonza
37392518
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Venezia

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Napoli

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Venezia
#10#20#30#42#53#60#70
Napoli
#10#20#30#41#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K