F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVfB Stuttgart vs Paris Saint Germain

VfB Stuttgart vs Paris Saint Germain

Xem thông tin VfB Stuttgart vs Paris Saint Germain tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 30/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
03:00 ngày 30/01/2025
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

1 - 4
Paris Saint Germain

Paris Saint Germain

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu30/01/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4205581
Thống kê

Thống kê trận đấu

VfB StuttgartChỉ sốParis Saint Germain
42Chỉ số 2558
2Chỉ số 28
0Chỉ số 80
100Chỉ số 23113
2Chỉ số 31
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2444
8Chỉ số 227
Lineup

Đội hình trận đấu

VfB Stuttgart

Sơ đồ 4-2-3-1
1422471662781826

Đội hình xuất phát

F.Bredlow
F.Bredlow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Vagnoman
J.Vagnoman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.AlDakhil
A.AlDakhil#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Chabot
J.Chabot#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Mittelstädt
M.Mittelstädt#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Karazor
A.Karazor#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
A.Stiller
A.Stiller#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.Führich
C.Führich#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
E.Millot
E.Millot#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Leweling
J.Leweling#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Undav
D.Undav#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Undav
D.Undav#5
D.Undav
D.Undav#52
D.Undav
D.Undav#45
D.Undav
D.Undav#9
D.Undav
D.Undav#32
D.Undav
D.Undav#41
D.Undav
D.Undav#15
D.Undav
D.Undav#20
D.Undav
D.Undav#47

Paris Saint Germain

Sơ đồ 4-3-3
1255121871733141029

Đội hình xuất phát

G.Donnarumma
G.Donnarumma#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Hakimi
A.Hakimi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Marquinhos
Marquinhos#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
W.Pacho
W.Pacho#51 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Hernández
L.Hernández#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Neves
J.Neves#87 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Vitinha
Vitinha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
W.Zaire-Emery
W.Zaire-Emery#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
D.Doue
D.Doue#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
O.Dembélé
O.Dembélé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.Barcola
B.Barcola#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Barcola
B.Barcola#11
B.Barcola
B.Barcola#3
B.Barcola
B.Barcola#19
B.Barcola
B.Barcola#35
B.Barcola
B.Barcola#9
B.Barcola
B.Barcola#24
B.Barcola
B.Barcola#80
B.Barcola
B.Barcola#8
B.Barcola
B.Barcola#39
B.Barcola
B.Barcola#48
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LiverpoolLiverpool
870121
2
FC BarcelonaFC Barcelona
861119
3
ArsenalArsenal
861119
4
Inter MilanInter Milan
861119
5
Atletico MadridAtletico Madrid
860218
6
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
851216
7
LOSC LilleLOSC Lille
851216
8
Aston VillaAston Villa
851216
9
AtalantaAtalanta
843115
10
Borussia DortmundBorussia Dortmund
850315
11
Real MadridReal Madrid
850315
12
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
850315
13
AC MilanAC Milan
850315
14
PSV EindhovenPSV Eindhoven
842214
15
Paris Saint GermainParis Saint Germain
841313
16
BenficaBenfica
841313
17
AS MonacoAS Monaco
841313
18
Stade Brestois 29Stade Brestois 29
841313
19
FeyenoordFeyenoord
841313
20
JuventusJuventus
833212
21
Celtic F.C.Celtic F.C.
833212
22
Manchester CityManchester City
832311
23
Sporting CPSporting CP
832311
24
Club BruggeClub Brugge
832311
25
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
832311
26
VfB StuttgartVfB Stuttgart
831410
27
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
82157
28
BolognaBologna
81346
29
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
82066
30
Sturm GrazSturm Graz
82066
31
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
81164
32
RB LeipzigRB Leipzig
81073
33
Girona FCGirona FC
81073
34
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
81073
35
Slovan BratislavaSlovan Bratislava
80080
36
Young BoysYoung Boys
80080
Đối chiếu

Phong độ gần đây của VfB Stuttgart

1. FSV Mainz 051. FSV Mainz 052 - 0VfB StuttgartVfB Stuttgart
Match #4149310 · Home #10057 · Away #10050 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Slovan BratislavaSlovan Bratislava1 - 3VfB StuttgartVfB Stuttgart
Match #4205567 · Home #11407 · Away #10050 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 19, 0, 0]
VfB StuttgartVfB Stuttgart4 - 0SC FreiburgSC Freiburg
Match #4149302 · Home #10050 · Away #10058 · Status #8 · H [4, 3, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
VfB StuttgartVfB Stuttgart2 - 1RB LeipzigRB Leipzig
Match #4149292 · Home #10050 · Away #10364 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 2, 6, 0, 0, 0]
FC AugsburgFC Augsburg0 - 1VfB StuttgartVfB Stuttgart
Match #4149278 · Home #10321 · Away #10050 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
VfB StuttgartVfB Stuttgart2 - 2AFC AjaxAFC Ajax
Match #4258182 · Home #10050 · Away #10081 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 1, 0, 2, 0, 0]
VfB StuttgartVfB Stuttgart0 - 1FC St. PauliFC St. Pauli
Match #4149275 · Home #10050 · Away #10912 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
1. FC Heidenheim 18461. FC Heidenheim 18461 - 3VfB StuttgartVfB Stuttgart
Match #4149264 · Home #24418 · Away #10050 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
VfB StuttgartVfB Stuttgart5 - 1Young BoysYoung Boys
Match #4205583 · Home #10050 · Away #10200 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
VfB StuttgartVfB Stuttgart3 - 21. FC Union Berlin1. FC Union Berlin
Match #4149258 · Home #10050 · Away #10857 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 6, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Paris Saint Germain

Paris Saint GermainParis Saint Germain1 - 1Stade DE ReimsStade DE Reims
Match #4143926 · Home #10368 · Away #19879 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain4 - 2Manchester CityManchester City
Match #4205542 · Home #10368 · Away #10181 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
RC LensRC Lens1 - 2Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4143898 · Home #10918 · Away #10368 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Espaly Saint MarcelEspaly Saint Marcel2 - 4Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4259131 · Home #17530 · Away #10368 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain2 - 1AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne
Match #4143888 · Home #10368 · Away #11137 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain1 - 0AS MonacoAS Monaco
Match #4180570 · Home #10368 · Away #10492 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
RC LensRC Lens1 - 1Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4252387 · Home #10918 · Away #10368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 3] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 4]
AS MonacoAS Monaco2 - 4Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4143870 · Home #10492 · Away #10368 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain3 - 1LyonLyon
Match #4143853 · Home #10368 · Away #11372 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg0 - 3Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4205559 · Home #10000 · Away #10368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

VfB Stuttgart
#11#20#30#42#52#60#70
Paris Saint Germain
#14#23#30#41#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K