F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVIFK vs SJK Akatemia B

VIFK vs SJK Akatemia B

Xem thông tin VIFK vs SJK Akatemia B tại Finnish Ykkonen, bắt đầu lúc 22:00 ngày 24/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finnish YkkonenFinnish Ykkonen
22:00 ngày 24/05/2025
VIFK

VIFK

4 - 2
SJK Akatemia B

SJK Akatemia B

Giải đấuFinnish Ykkonen
Ngày thi đấu24/05/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4320511
Thống kê

Thống kê trận đấu

VIFKChỉ sốSJK Akatemia B
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2382
13Chỉ số 224
59Chỉ số 2541
12Chỉ số 218
43Chỉ số 2455
2Chỉ số 33
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

VIFK

15818321410519171

Đội hình xuất phát

t.kautonen
t.kautonen#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
elliot westermark#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.achkir#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bergvik#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Birhane
M.Birhane#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammad abdullah doudi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Morrissey
S.Morrissey#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Nuutinen
A.Nuutinen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alfons osteraker#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.puska#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kaarre#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Kaarre
M.Kaarre#12
M.Kaarre#4
M.Kaarre#27
M.Kaarre#20
M.Kaarre#23

SJK Akatemia B

1137433831217035302360

Đội hình xuất phát

N.Rantasalmi#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lassi rintamaki#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
raiski#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adrian pozo
adrian pozo#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Mustonen#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lucas kyllonen
lucas kyllonen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka kuusisto#70 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hietakangas
hietakangas#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
umeh chinedu#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Muchipay#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
atte kivel#60 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

atte kivel
atte kivel#3
atte kivel#4
atte kivel#32
atte kivel#25
atte kivel#76
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VantaaVantaa
660018
2
Honka EspooHonka Espoo
540112
3
MypaMypa
631210
4
PuiuPuiu
53029
5
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
52127
6
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
52036
7
FC VaajakoskiFC Vaajakoski
51134
8
HAPKHAPK
51134
9
Lahden ReipasLahden Reipas
51043
10
JPSJPS
51043
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ilves Tampere IIIlves Tampere II
650115
2
TPV TampereTPV Tampere
641113
3
Kiffen HelsinkiKiffen Helsinki
640212
4
HJS AkatemiaHJS Akatemia
52218
5
PPJ AkatemiaPPJ Akatemia
62137
6
P-IirotP-Iirot
42026
7
MuSaMuSa
42026
8
HPSHPS
62046
9
Atlantis IIAtlantis II
51043
10
NJSNJS
61053
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J
651016
2
SJK Akatemia BSJK Akatemia B
540112
3
JS HerculesJS Hercules
640212
4
TP47 TornioTP47 Tornio
632111
5
OsPaOsPa
52127
6
Jakobstads BollklubbJakobstads Bollklubb
62137
7
GBK KokkolaGBK Kokkola
62137
8
Narpes KraftNarpes Kraft
51134
9
VIFKVIFK
50232
10
Kuopion EloKuopion Elo
60151
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampere UnitedTampere United
750215
2
Jazz PoriJazz Pori
741213
3
KPV KokkolaKPV Kokkola
632111
4
PK Keski UusimaaPK Keski Uusimaa
631210
5
KuPS YouthKuPS Youth
631210
6
Inter Turku IIInter Turku II
63039
7
Jyvaskyla JKJyvaskyla JK
62228
8
Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
62228
9
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
72147
10
EPS EspooEPS Espoo
62046
11
AtlantisAtlantis
72056
12
RoPS RovaniemiRoPS Rovaniemi
62046
Đối chiếu

Phong độ gần đây của VIFK

Đối chiếu

Phong độ gần đây của SJK Akatemia B

SJK Akatemia BSJK Akatemia B2 - 4JS HerculesJS Hercules
Match #4320506 · Home #81914 · Away #34209 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
GBK KokkolaGBK Kokkola2 - 3SJK Akatemia BSJK Akatemia B
Match #4320501 · Home #13297 · Away #81914 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Kuopion EloKuopion Elo3 - 6SJK Akatemia BSJK Akatemia B
Match #4320496 · Home #34120 · Away #81914 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [6, 5, 0, 2, 3, 0, 0]
SJK Akatemia BSJK Akatemia B7 - 1TP47 TornioTP47 Tornio
Match #4320489 · Home #81914 · Away #12256 · Status #8 · H [7, 4, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
SJK Akatemia BSJK Akatemia B2 - 1Narpes KraftNarpes Kraft
Match #4318533 · Home #81914 · Away #12050 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J2 - 8SJK Akatemia BSJK Akatemia B
Match #4305076 · Home #17334 · Away #81914 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [8, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
TPV TampereTPV Tampere3 - 2SJK Akatemia BSJK Akatemia B
Match #4288658 · Home #18310 · Away #81914 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 1, 1, 5, 0, 0]
Inter Turku IIInter Turku II3 - 1SJK Akatemia BSJK Akatemia B
Match #4220570 · Home #45796 · Away #81914 · Status #8 · H [3, 1, 1, 0, 0, 6, 0] · A [1, 0, 1, 0, 0, 1, 0]
SJK Akatemia BSJK Akatemia B3 - 1Inter Turku IIInter Turku II
Match #4220569 · Home #81914 · Away #45796 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
SJK Akatemia BSJK Akatemia B9 - 2TP47 TornioTP47 Tornio
Match #4203239 · Home #81914 · Away #12256 · Status #8 · H [9, 3, 0, 2, 13, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

VIFK
#14#22#30#42#53#60#70
SJK Akatemia B
#12#20#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K