F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVíkingur Gøta vs HB Torshavn

Víkingur Gøta vs HB Torshavn

Xem thông tin Víkingur Gøta vs HB Torshavn tại Faroe Islands Super Cup, bắt đầu lúc 23:20 ngày 01/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Super CupFaroe Islands Super Cup
23:20 ngày 01/03/2025
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

0 - 2
HB Torshavn

HB Torshavn

Giải đấuFaroe Islands Super Cup
Ngày thi đấu01/03/2025
Giờ Việt Nam23:20
Mã trận đấu4295452
Thống kê

Thống kê trận đấu

Víkingur GøtaChỉ sốHB Torshavn
1Chỉ số 214
58Chỉ số 2422
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 80
8Chỉ số 221
8Chỉ số 21
132Chỉ số 2360
1Chỉ số 32
Lineup

Đội hình trận đấu

Víkingur Gøta

3064828723518101

Đội hình xuất phát

Arni atlason
Arni atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aron ellingsgaard
Aron ellingsgaard#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gregersen
A.Gregersen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Gregersen
B.Gregersen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R. Hansen#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Johansen
J.Johansen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Kallsberg
P.Kallsberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Skala
R.Skala#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Svensson
A.Svensson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.AReynatrod
B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

B.AReynatrod#25
B.AReynatrod#11
B.AReynatrod#0
B.AReynatrod
B.AReynatrod#14
B.AReynatrod#9

HB Torshavn

73138192151822309

Đội hình xuất phát

m.voss
m.voss#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Davidsen
V.Davidsen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
R.Reinholds
R.Reinholds#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Soylu
D.Soylu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Gronn·Pedersen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ejvind mouritsen
ejvind mouritsen#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Mneney
N.Mneney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kramens
k.kramens#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.M.Jonsson
A.M.Jonsson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Guttesen#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sorensen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Sorensen
Sorensen#0
Sorensen#14
Sorensen
Sorensen#4
Sorensen
Sorensen#25
Sorensen#12
Sorensen
Sorensen#0
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

HB TorshavnHB Torshavn1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4073302 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4128632 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073252 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4128631 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 12, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073181 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #3863093 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #3863062 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #3862998 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 14, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta1 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #3912338 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 1, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 2, 0]
HB TorshavnHB Torshavn0 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #3747714 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Víkingur Gøta

Víkingur GøtaVíkingur Gøta4 - 107 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4073310 · Home #21507 · Away #31468 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4073302 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta5 - 0IF FuglafjordurIF Fuglafjordur
Match #4073300 · Home #21507 · Away #19853 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 14, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 5, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag0 - 3Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4073295 · Home #11884 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta1 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4073269 · Home #21507 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 5, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta1 - 0EB StreymurEB Streymur
Match #4073281 · Home #21507 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4073290 · Home #20063 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073279 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 4Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4073273 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4128632 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của HB Torshavn

B36 TorshavnB36 Torshavn2 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4235619 · Home #13185 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073309 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 4, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4073302 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4073297 · Home #13300 · Away #31468 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn2 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073294 · Home #13185 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 0Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4073284 · Home #13300 · Away #11884 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik1 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073289 · Home #26521 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
IF FuglafjordurIF Fuglafjordur2 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073278 · Home #19853 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik3 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073275 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4128632 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Víkingur Gøta
#10#20#30#41#58#60#70
HB Torshavn
#12#21#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K