F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVllaznia Shkoder vs Malisheva

Vllaznia Shkoder vs Malisheva

Xem thông tin Vllaznia Shkoder vs Malisheva tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 10/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
01:00 ngày 10/07/2026
Vllaznia Shkoder

Vllaznia Shkoder

2 - 1
Malisheva

Malisheva

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu10/07/2026
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4556582
Thống kê

Thống kê trận đấu

Vllaznia ShkoderChỉ sốMalisheva
130Chỉ số 23118
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
5Chỉ số 210
3Chỉ số 32
8Chỉ số 215
0Chỉ số 41
9Chỉ số 224
83Chỉ số 2459
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Vllaznia Shkoder

Sơ đồ 4-3-3
12243292561119922

Đội hình xuất phát

A.Jukaj
A.Jukaj#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Gurishta
E.Gurishta#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Čeliković
J.Čeliković#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Pusi
G.Pusi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Musta
E.Musta#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Qato
K.Qato#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
C.Dros
C.Dros#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
E·Murataj
E·Murataj#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Ara
A.Ara#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
B.Balaj
B.Balaj#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
rrok toma
rrok toma#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

rrok toma#80
rrok toma#70
rrok toma#30
rrok toma#44
rrok toma#66
rrok toma#31
rrok toma#27

Malisheva

Sơ đồ 3-4-1-2
13052720186210799

Đội hình xuất phát

I.Avdyli
I.Avdyli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Donart Vitija
Donart Vitija#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Kryeziu
D.Kryeziu#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
A.Skovgaard
A.Skovgaard#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Pira
A.Pira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Nafiu
V.Nafiu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Ferati
B.Ferati#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Veliu
A.Veliu#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Xhylani
L.Xhylani#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
K.Uka
K.Uka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Ibishi
D.Ibishi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Ibishi#23
D.Ibishi#4
D.Ibishi#12
D.Ibishi
D.Ibishi#17
D.Ibishi#19
D.Ibishi#55
D.Ibishi#33
D.Ibishi#13
D.Ibishi
D.Ibishi#25
D.Ibishi
D.Ibishi#9
D.Ibishi#3
D.Ibishi#8
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vllaznia Shkoder

NK Lokomotiva ZagrebNK Lokomotiva Zagreb2 - 1Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder
Match #4564468 · Home #17664 · Away #10877 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
ArgesArges5 - 2Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder
Match #4562357 · Home #25204 · Away #10877 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
FC KoperFC Koper4 - 2Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder
Match #4562082 · Home #10353 · Away #10877 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
RudesRudes3 - 6Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder
Match #4562079 · Home #31012 · Away #10877 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [6, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
NK Olimpija LjubljanaNK Olimpija Ljubljana4 - 0Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder
Match #4561589 · Home #11314 · Away #10877 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder1 - 1Decic TuziDecic Tuzi
Match #4554980 · Home #10877 · Away #22200 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder1 - 2KS ElbasaniKS Elbasani
Match #4541956 · Home #10877 · Away #15824 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder1 - 2EgnatiaEgnatia
Match #4541953 · Home #10877 · Away #22717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 1, 5, 3, 0, 0]
Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder0 - 2FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4541948 · Home #10877 · Away #10923 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder2 - 0FlamurtariFlamurtari
Match #4393371 · Home #10877 · Away #14478 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Malisheva

MalishevaMalisheva3 - 2FC DritaFC Drita
Match #4524908 · Home #53247 · Away #42185 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
KF LlapiKF Llapi3 - 2MalishevaMalisheva
Match #4524902 · Home #42240 · Away #53247 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
MalishevaMalisheva4 - 1KF Drenica SkenderajKF Drenica Skenderaj
Match #4524898 · Home #53247 · Away #40404 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KF FerizajKF Ferizaj1 - 1MalishevaMalisheva
Match #4524891 · Home #39991 · Away #53247 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
PrishtinaPrishtina0 - 1MalishevaMalisheva
Match #4524887 · Home #41207 · Away #53247 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 6, 0, 0]
MalishevaMalisheva3 - 1KF Gunilla HeiKF Gunilla Hei
Match #4524883 · Home #53247 · Away #42186 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KF DukagjiniKF Dukagjini0 - 1MalishevaMalisheva
Match #4524876 · Home #51391 · Away #53247 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
MalishevaMalisheva4 - 2FC BallkaniFC Ballkani
Match #4524873 · Home #53247 · Away #47779 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 1, 3, 5, 0, 0]
KF Prishtina e ReKF Prishtina e Re2 - 1MalishevaMalisheva
Match #4524868 · Home #78805 · Away #53247 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC DritaFC Drita2 - 0MalishevaMalisheva
Match #4524861 · Home #42185 · Away #53247 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Vllaznia Shkoder
#12#21#30#43#55#60#70
Malisheva
#11#21#31#42#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K