F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVojvodina Novi Sad vs Akhmat Grozny

Vojvodina Novi Sad vs Akhmat Grozny

Xem thông tin Vojvodina Novi Sad vs Akhmat Grozny tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 20:30 ngày 21/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
20:30 ngày 21/01/2025
Vojvodina Novi Sad

Vojvodina Novi Sad

0 - 1
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu21/01/2025
Giờ Việt Nam20:30
Mã trận đấu4275133
Thống kê

Thống kê trận đấu

Vojvodina Novi SadChỉ sốAkhmat Grozny
0Chỉ số 30
22Chỉ số 2412
0Chỉ số 220
64Chỉ số 2536
4Chỉ số 21
1Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2353
Lineup

Đội hình trận đấu

Vojvodina Novi Sad

12309934112244926339

Đội hình xuất phát

D.Rosić
D.Rosić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stefan bukinac
stefan bukinac#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Depú
Depú#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.medojevic
s.medojevic#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mladenovic
M.Mladenovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Nikolic
L.Nikolic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Poletanović
M.Poletanović#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Radulovic
A.Radulovic#49 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Savićević
V.Savićević#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Tanjga
S.Tanjga#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Velickovic
M.Velickovic#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Akhmat Grozny

20243618282523407199

Đội hình xuất phát

M.Samorodov
M.Samorodov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Divanović
Z.Divanović#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilias gaibov#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Kamilov
V.Kamilov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.diazruiz
r.diazruiz#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Zhirov
A.Zhirov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Satara
M.Satara#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Shvets
A.Shvets#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Utsiev
R.Utsiev#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Yakuev
M.Yakuev#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Ulyanov
V.Ulyanov#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

V.Ulyanov
V.Ulyanov#75
V.Ulyanov
V.Ulyanov#4
V.Ulyanov
V.Ulyanov#19
V.Ulyanov#0
V.Ulyanov
V.Ulyanov#10
V.Ulyanov
V.Ulyanov#88
V.Ulyanov
V.Ulyanov#11
V.Ulyanov
V.Ulyanov#27
V.Ulyanov
V.Ulyanov#55
V.Ulyanov
V.Ulyanov#47
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vojvodina Novi Sad

Slavia SofiaSlavia Sofia2 - 1Vojvodina Novi SadVojvodina Novi Sad
Match #4274374 · Home #10506 · Away #11622 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Vojvodina Novi SadVojvodina Novi Sad4 - 0Kyzylzhar PetropavlovskKyzylzhar Petropavlovsk
Match #4264221 · Home #11622 · Away #20105 · Status #8 · H [4, 3, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Vojvodina Novi SadVojvodina Novi Sad1 - 0Termez SurkhonTermez Surkhon
Match #4262381 · Home #11622 · Away #23972 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Vojvodina Novi SadVojvodina Novi Sad3 - 2Radnicki 1923 KragujevacRadnicki 1923 Kragujevac
Match #4136909 · Home #11622 · Away #22964 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Backa TopolaBacka Topola1 - 3Vojvodina Novi SadVojvodina Novi Sad
Match #4196850 · Home #39874 · Away #11622 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [3, 2, 1, 5, 1, 0, 0]
Vojvodina Novi SadVojvodina Novi Sad0 - 1FK ČukaričkiFK Čukarički
Match #4136858 · Home #11622 · Away #13076 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Vojvodina Novi SadVojvodina Novi Sad3 - 1FK Graficar BeogradFK Graficar Beograd
Match #4245485 · Home #11622 · Away #42263 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Novi PazarNovi Pazar0 - 4Vojvodina Novi SadVojvodina Novi Sad
Match #4136825 · Home #10961 · Away #11622 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Vojvodina Novi SadVojvodina Novi Sad0 - 0TekstilacTekstilac
Match #4136810 · Home #11622 · Away #76509 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
Vojvodina Novi SadVojvodina Novi Sad0 - 0Mladost LucaniMladost Lucani
Match #4136786 · Home #11622 · Away #25431 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Akhmat Grozny

Novi PazarNovi Pazar3 - 5Akhmat GroznyAkhmat Grozny
Match #4264064 · Home #10961 · Away #10365 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
Akhmat GroznyAkhmat Grozny1 - 0FC OrenburgFC Orenburg
Match #4143251 · Home #10365 · Away #19101 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Akhmat GroznyAkhmat Grozny1 - 1Dynamo MoscowDynamo Moscow
Match #4143243 · Home #10365 · Away #10648 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Akhmat GroznyAkhmat Grozny1 - 2Zenit St. PetersburgZenit St. Petersburg
Match #4235221 · Home #10365 · Away #10132 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Krylya SovetovKrylya Sovetov2 - 1Akhmat GroznyAkhmat Grozny
Match #4143238 · Home #10639 · Away #10365 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Akhmat GroznyAkhmat Grozny1 - 2Zenit St. PetersburgZenit St. Petersburg
Match #4143227 · Home #10365 · Away #10132 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Zenit St. PetersburgZenit St. Petersburg3 - 0Akhmat GroznyAkhmat Grozny
Match #4235220 · Home #10132 · Away #10365 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Akhmat GroznyAkhmat Grozny0 - 2FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod
Match #4143219 · Home #10365 · Away #32737 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FK RostovFK Rostov2 - 3Akhmat GroznyAkhmat Grozny
Match #4143213 · Home #10140 · Away #10365 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
CSKA MoscowCSKA Moscow1 - 0Akhmat GroznyAkhmat Grozny
Match #4164454 · Home #10640 · Away #10365 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Vojvodina Novi Sad
#10#20#30#40#54#60#70
Akhmat Grozny
#11#20#30#40#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K